blue
adj/bluː//blʉ/- 1.
xanh dương, (màu) xanh, màu xanh nước biển, xanh lam
Of a blue hue.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'xanh dương' (blue) và 'xanh lá cây' (green) vì cả hai đều được gọi chung là 'xanh' trong tiếng Việt. Cần phân biệt rõ 'xanh dương' là màu của bầu trời, còn 'xanh lá cây' là màu của lá cây.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'xanh' rất rộng. Để chỉ màu blue, ta thường phải thêm hậu tố 'dương' hoặc 'da trời' để tránh nhầm lẫn với màu xanh lá cây.
- the deep blue sea
- Why is the sky blue?
- 2.
buồn, buồn, chán, chán nản, thất vọng
Depressed, melancholic, sad.
⚠ Người học hay nhầm lẫn 'blue' với màu sắc, nên viết 'Tôi cảm thấy màu xanh' thay vì 'Tôi cảm thấy buồn'.
ℹ Trong tiếng Anh, 'blue' dùng để chỉ tâm trạng buồn, còn trong tiếng Việt, từ này chỉ đơn thuần là màu sắc.
- “Heavens!” exclaimed Nina, “the blue-stocking and the fogy!—and yours are pale blue, Eileen!—you’re about as self-conscious as Drina—slumping there with your hair tumbling à la Mérode! Oh, it's very picturesque, of course, but a straight spine and good grooming is better.[…]”
- "Will you play some of the 'Garden' now?" she asked. "I think I should like it. I'm just the least bit blue."
- 3.
tím tái
Having a bluish or purplish shade to the skin due to a lack of oxygen to the normally deep-red red blood cells; cyanotic.
⚠ Học sinh hay dùng 'xanh' (blue) để chỉ da bị tím tái do lạnh; đúng phải là 'tím tái'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi da người chuyển màu do thiếu oxy hoặc lạnh, ta dùng từ 'tím' hoặc 'tím tái' thay vì dùng từ 'xanh' như trong tiếng Anh.
- My hands were blue with cold.
- The divers got them out of the car just in time – they were starting to turn blue.
- 4.
xanh nhạt
Pale, without redness or glare.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'xanh' rất rộng, bao gồm cả màu xanh lá cây và xanh dương. Khi muốn chỉ màu xanh dương nhạt, cần thêm từ 'nhạt' để làm rõ nghĩa.
- The candle burns blue.
- The candle burns blue.Ngọn nến cháy với ánh sáng xanh nhạt.
- 5.
thuộc đảng Dân chủ, Dân chủ
Supportive of, run by (a member of), pertaining to, or dominated by a political party represented by the colour blue.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'blue' trong chính trị Mỹ không có từ tương đương trực tiếp, nên cần diễn giải bằng tên đảng cụ thể để người đọc hiểu rõ ngữ cảnh.
- I live in a blue constituency. Congress turned blue in the mid-term elections.
- I live in a blue constituency.Tôi sống trong một khu vực bầu cử thuộc đảng Dân chủ.
- 6.
thuộc đảng Tự do
Supportive of, run by (a member of), pertaining to, or dominated by a political party represented by the colour blue.
ℹ Trong ngữ cảnh chính trị tại Úc, 'blue' được dùng để chỉ đảng Tự do (Liberal Party), khác với Hoa Kỳ nơi 'blue' chỉ đảng Dân chủ (Democratic Party).
- Illawarra turns blue in Liberal washout
- Illawarra turns blue in Liberal washout.Khu vực Illawarra đã chuyển sang thuộc đảng Tự do sau cuộc bầu cử.