unhappy

adj/ʌnˈhæpi/
  1. 1.

    buồn

    Not happy; sad.

    Trong tiếng Việt, 'buồn' là một tính từ chỉ trạng thái cảm xúc, không cần thêm động từ 'to be' như trong tiếng Anh.

    • I am unhappy.
    • A moment of time may make us unhappy forever.
  2. 2.

    không hài lòng

    Not satisfied; unsatisfied.

    Trong tiếng Việt, 'không hài lòng' thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái như 'cảm thấy' hoặc 'trở nên'.

    • An unhappy customer is unlikely to return to your shop.
    • An unhappy customer is unlikely to return to your shop.Một khách hàng không hài lòng sẽ khó mà quay lại cửa hàng của bạn.
  3. 3.

    kém may mắn

    Not lucky; unlucky.

    Trong tiếng Việt hiện đại, 'bất hạnh' thường được dùng để chỉ nỗi đau khổ về tinh thần hơn là sự xui xẻo về vận mệnh, vì vậy 'kém may mắn' là lựa chọn chính xác hơn cho nghĩa này.

    • The doomed lovers must have been born under an unhappy star.
    • The pointed shaft of the cart had entered the breast of the unhappy Prince like a sword, and from the wound his life's blood was spouting in a stream, and falling with a hiss into the road.
  4. 4.

    không thích hợp

    Not suitable; unsuitable.

    Từ này trong nghĩa này mang sắc thái cổ, thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ những sự kết hợp hoặc quyết định sai lầm.

    • The people, if they are not strangely bent Against our welfare, never will consent To this unhappy match, foreboding ill: What's it to us, if th' adverse nation will?
    • This marriage is an unhappy match and will lead to nothing.Cuộc hôn nhân này là một sự kết hợp không thích hợp và sẽ chẳng đi đến đâu.

unhappy

noun/ʌnˈhæpi/
  1. 1.

    người bất hạnh

    A person who is not happy.

    Học sinh hay viết 'một cái người bất hạnh'; đúng phải là 'một người bất hạnh' vì 'người' đã đóng vai trò là danh từ chỉ người rồi.

    Danh từ 'người' không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'chiếc' khi đứng trước một tính từ để chỉ một nhóm người.

    • Leduc, as is true of many other unhappies, is largely a confessional writer: her subject is herself, and her gift is a driving, vivacious power that turns her incurable, inveterate unhappiness into a series of dramas […]
    • In this society, there are still many unhappy people who need help.Trong xã hội này vẫn còn nhiều người bất hạnh cần được giúp đỡ.

unhappy

verb/ʌnˈhæpi/
  1. 1.

    làm cho buồn phiền

    To make or become unhappy; to sadden.

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ này thường được diễn đạt bằng cụm từ 'làm cho buồn' thay vì dùng một động từ đơn lẻ.

    • A happy gentleman in blood and lineaments, By you unhappied and disfigured clean
    • In the greate desire I have unto your grace's service, nothing has more unhappied me than the wante of opportunitie in which I might expresse the character of my harte that onlie takes of your impressions.