dull

adj/dʌl//dʊl/
  1. 1.

    cùn, cùi, cùn

    Lacking the ability to cut easily; not sharp.

    Người học hay nhầm lẫn dùng 'cùi' để chỉ lưỡi dao không sắc, nhưng 'cùi' thường dùng cho phần ruột của trái cây hoặc sự kém cỏi về chất lượng. Với lưỡi dao, phải dùng 'cùn'.

    Từ 'cùn' chỉ được dùng cho các vật có lưỡi hoặc đầu nhọn như dao, kéo, bút chì.

    • All these knives are dull.
    • This knife is dull; it can't cut the meat.Con dao này đã bị cùn rồi, không cắt được thịt đâu.
  2. 2.

    nhàm chán

    Boring; not exciting or interesting.

    Từ 'nhàm chán' thường được dùng để mô tả một sự vật, sự việc hoặc hoạt động khiến người ta thấy chán, trong khi 'tẻ nhạt' nhấn mạnh vào sự thiếu màu sắc hoặc thiếu sức sống của một tình huống.

    • He sat through the dull lecture and barely stayed awake.
    • "You are very dull this morning, Sheriff," said the youngest daughter of the house, who, being the baby and pretty, had grown pettishly privileged in speech.
  3. 3.

    xỉn

    Not shiny; having a matte finish or no particular luster or brightness.

    Trong tiếng Việt, 'xỉn' thường dùng cho màu sắc hoặc bề mặt vật liệu bị mất độ bóng, trong khi 'không bóng' là cách diễn đạt trực tiếp hơn cho các bề mặt như sơn hoặc vải.

    • Choose a dull finish to hide fingerprints.
    • a dull fire or lamp;  a dull red or yellow;  a dull mirror
  4. 4.

    chậm hiểu

    Not bright or intelligent; stupid; having slow understanding.

    Học sinh hay dùng 'buồn tẻ' để nói về người, nhưng 'buồn tẻ' chỉ dùng cho sự vật hoặc sự việc gây chán. Để nói về người không thông minh, hãy dùng 'chậm hiểu'.

    Trong tiếng Việt, từ 'chậm hiểu' mang sắc thái trung tính, trong khi 'đần độn' mang sắc thái tiêu cực và xúc phạm hơn.

    • She is not bred so dull but she can learn.
    • dull at classical learning
  5. 5.

    uể oải

    Sluggish, listless.

    Từ 'uể oải' thường dùng để mô tả trạng thái cơ thể hoặc tinh thần thiếu sức sống, trong khi 'lờ đờ' nhấn mạnh vào vẻ ngoài chậm chạp, thiếu tập trung của mắt hoặc cử động.

    • This people's heart is waxed gross, and their ears are dull of hearing.
    • O, help my weak wit and sharpen my dull tongue.
  6. 6.

    uể oải

    Bored, depressed, down.

    Từ 'uể oải' có thể trùng với nghĩa 'sluggish' trong các ngữ cảnh mô tả sự thiếu sức sống, nhưng ở đây tập trung vào trạng thái cảm xúc thay vì tốc độ hoạt động.

    Từ 'uể oải' thường được dùng để chỉ trạng thái thiếu năng lượng, trong khi 'chán nản' nhấn mạnh vào tâm trạng buồn bã hoặc thất vọng.

    • I felt dull all day.
    • I felt dull all day.Tôi cảm thấy uể oải suốt cả ngày.

dull

verb/dʌl//dʊl/
  1. 1.

    làm cùn

    To render dull; to remove or blunt an edge or something that was sharp.

    Trong tiếng Việt, 'làm cùn' thường được dùng cho các vật dụng có lưỡi sắc như dao, kéo hoặc kiếm.

    • Years of misuse have dulled the tools.
    • This […] dulled their swords.
  2. 2.

    làm dịu

    To soften, moderate or blunt; to make dull, stupid, or sluggish; to stupefy.

    Khi dùng với nghĩa làm giảm cảm giác đau, 'làm dịu' thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc tâm lý, trong khi 'làm giảm' có nghĩa rộng hơn và có thể dùng cho cả cường độ của cảm giác.

    • He drinks to dull the pain.
    • Those [drugs] she has / Will stupefy and dull the sense a while.
  3. 3.

    bị cùn

    To lose a sharp edge; to become dull.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa tính từ 'cùn' và động từ 'bị cùn'. Trong câu này, cần dùng 'bị cùn' để diễn tả quá trình thay đổi trạng thái.

    Trong tiếng Việt, các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái thường đi kèm với các từ chỉ sự tiêu cực như 'bị' hoặc 'trở nên'.

    • A razor will dull with use.
    • This knife blade has dulled after a long period of use.Lưỡi dao này đã bị cùn sau một thời gian dài sử dụng.
  4. 4.

    làm mờ

    To render dim or obscure; to sully; to tarnish.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'làm mờ' thường được dùng cho các bề mặt vật lý hoặc hình ảnh, trong khi 'làm xỉn' thường dùng cho kim loại hoặc các vật liệu có độ bóng.

    • Time and dust have dulled the varnish on the antique painting.Thời gian và bụi bặm đã làm mờ lớp sơn bóng trên bức tranh cổ.

dull

noun/dʌl//dʌl/
  1. 1.

    lọng

    A noose of string, metal wire, or hair used to snare an animal, especially a fish.

    Học sinh có thể nhầm lẫn khi dùng 'chiếc lọng' vì nghĩ đây là vật dụng nhỏ, nhưng với các công cụ bắt cá thô sơ dạng này, 'cái' là loại từ phù hợp hơn.

    Từ này hiện nay đã lỗi thời và chỉ còn xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc mô tả phương thức đánh bắt truyền thống ở một số vùng.

    • Play fair, boys. No dynamite nor "dulling." The deadly "dull," or wire noose, is a fatal weapon against a trout.
    • A horse with long, stiff hair in the tail was selected. […] a quick jerk [...] secured the material for a "dull." […] Then the "dull" was ready for use. […] the noose [was] slipped over the head to the gills and then with a quick jerk the sucker was dulled and pulled out of the water. Generally the dull held the fish and it was loosened and dropped on the bank but sometimes it was thrown out of the water but then slipped loose from the dull and fell on one of the banks or, worse luck, into the water. […]

dull

verb/dʌl//dʌl/
  1. 1.

    bắt cá bằng thòng lọng

    To fish (or snare an animal, especially a fish) with such a noose.

    Đây là một thuật ngữ cổ hoặc mang tính địa phương, không còn được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại.

    • I hope that the barbarous practice called dulling has gone out of fashion.
    • Play fair, boys. No dynamite nor "dulling." The deadly "dull," or wire noose, is a fatal weapon against a trout.