sharp

adj/ʃɑːp//ʃɑɹp/
  1. 1.

    bén, nhọn, sắc

    Terminating in a point or edge, especially one that can cut or pierce easily; not dull, obtuse, or rounded.

    • I keep my knives sharp so that they don't slip unexpectedly while carving.
    • Ernest made the pencil too sharp and accidentally stabbed himself with it.
  2. 2.

    nhanh nhạy

    Intelligent.

    Trong tiếng Việt, 'nhanh nhạy' thường dùng để khen sự linh hoạt và nắm bắt vấn đề nhanh, trong khi 'thông minh' mang nghĩa rộng hơn về trí tuệ.

    • My nephew is a sharp lad; he can count to 100 in six languages, and he's only five years old.
    • At school, despite his sharp mind, Malcolm was laughed at by teachers when he said he wanted to be a lawyer.
  3. 3.

    thăng

    Raised by one semitone (denoted by the symbol ⟨♯⟩ after the name of the note).

    Trong âm nhạc, ký hiệu này được đặt sau tên nốt nhạc (ví dụ: Fa thăng), khác với cách viết tiếng Anh là đặt trước (ví dụ: F sharp).

    • C sharp is a half step higher than C.Nốt Đô thăng cao hơn nốt Đô nửa cung.
  4. 4.

    cao hơn tông

    Higher in pitch than required.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'sắc bén' của từ sharp; không được dùng 'sắc' để chỉ cao độ âm thanh.

    Trong âm nhạc, 'sharp' dùng để chỉ cao độ bị lệch lên trên, trái ngược với 'flat' là bị lệch xuống dưới.

    • The orchestra's third violin several times was sharp about an eighth of a tone.
    • The third violin's sound was sharp a little bit compared to the whole orchestra.Tiếng đàn vi-ô-lông thứ ba bị cao hơn tông một chút so với cả dàn nhạc.
  5. 5.

    gắt

    Having a strong acrid or acidic taste.

    Trong tiếng Việt, từ 'gắt' thường dùng để mô tả vị chua hoặc nồng quá mức, khác với 'chua' là một vị cơ bản.

    • Milly couldn't stand sharp cheeses when she was pregnant, because they made her nauseated.
    • This grapefruit is especially sharp.
  6. 6.

    đột ngột

    Sudden, abrupt, intense, rapid.

    Từ này được dùng để mô tả sự thay đổi hoặc hành động diễn ra trong thời gian ngắn và gây bất ngờ, không dùng để chỉ độ sắc bén của đồ vật.

    • A pregnant woman during labor normally experiences a number of sharp contractions.
    • The man turned and made a sharp movement towards the door.

sharp

adv/ʃɑːp//ʃɑɹp/
  1. 1.

    đột ngột

    In a sharp manner: a less usual alternative to sharply in certain senses.

    Học sinh hay viết 'rẽ sharp sang trái'; đúng phải là 'rẽ đột ngột sang trái'.

    Trong tiếng Anh, 'sharp' có thể dùng như trạng từ trong một số ngữ cảnh cố định, nhưng trong tiếng Việt, cần dùng các trạng từ chỉ cách thức tương ứng.

    • The car turned sharp left.Chiếc xe rẽ đột ngột sang trái.
  2. 2.

    đanh

    In a sharp manner: a less usual alternative to sharply in certain senses.

    Trong tiếng Việt, 'đanh' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho âm thanh, trong khi 'sharp' ở đây đóng vai trò trạng từ; người học nên chú ý cách chuyển đổi cấu trúc câu để giữ nghĩa tự nhiên.

    • The iron plates rang sharp, but turn'd the spear
    • The iron plates rang sharp.Tiếng va chạm của các tấm sắt nghe rất đanh.
  3. 3.

    đanh

    In a sharp manner: a less usual alternative to sharply in certain senses.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa tính từ và trạng từ, ví dụ viết 'cô ấy trả lời rất sắc' thay vì 'cô ấy trả lời rất đanh'.

    Trong tiếng Việt, 'đanh' thường dùng để mô tả giọng điệu hoặc cách phản ứng gay gắt, dứt khoát trong giao tiếp.

    • You bite so sharp at reasons.
    • She answered very sharp when asked about it.Cô ấy trả lời rất đanh khi được hỏi về chuyện đó.
  4. 4.

    gấp

    In a sharp manner: a less usual alternative to sharply in certain senses.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ hướng như 'gấp' hay 'ngoặt' thường đi kèm với động từ chỉ chuyển động như 'rẽ' hoặc 'quẹo' để diễn tả sự thay đổi hướng đột ngột.

    • South of the city the river turns sharp to the east.
    • sharp left, sharp right
  5. 5.

    đúng

    Exactly.

    Học sinh hay viết 'Tôi sẽ gặp bạn mười hai giờ đúng'; đúng phải là 'Tôi sẽ gặp bạn vào đúng mười hai giờ'.

    Trong tiếng Việt, từ 'đúng' thường được đặt trước cụm từ chỉ thời gian để nhấn mạnh sự chính xác.

    • I'll see you at twelve o'clock sharp.
    • I will meet you at twelve o'clock sharp.Tôi sẽ gặp bạn vào đúng mười hai giờ.
  6. 6.

    phô

    In a higher pitch than is correct or desirable.

    Học sinh hay viết 'cô ấy hát cao' để chỉ việc hát sai nốt; đúng phải là 'cô ấy hát bị phô' hoặc 'cô ấy hát phô'.

    Trong âm nhạc, 'phô' dùng để chỉ chung việc hát hoặc chơi nhạc sai cao độ, bao gồm cả việc hát cao hơn (sharp) hoặc thấp hơn (flat) so với nốt chuẩn.

    • I didn't enjoy the concert much because the soprano sang sharp on all the high notes.
    • 1867, Dutton Cook, Hobson's Choice, Chapter 8, “Music Hath Charms”, p. 72 https://www.google.co.uk/books/edition/Hobson_s_Choice/hwhhEAAAQBAJ?hl=en&gbpv=1&dq=%22Matilda+Milner+frequently+sang+sharp%22&pg=PA72&printsec=frontcover Whereas Matilda Milner frequently sang sharp, in spite of the efforts of Miss Brown, who played the accompaniment, to give her the right note and keep her in tune.

sharp

noun/ʃɑːp//ʃɑɹp/
  1. 1.

    dấu thăng

    The symbol ⟨♯⟩, placed after the name of a note in the key signature or before a note on the staff to indicate that the note is to be played one chromatic semitone higher.

    Học sinh hay viết 'một cái dấu thăng'; đúng phải là 'một dấu thăng' vì 'dấu' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, 'dấu thăng' được dùng để chỉ cả ký hiệu trên khuông nhạc lẫn tên gọi của nốt nhạc đã được nâng cao.

    • The pitch pipe sounded out a perfect F♯ (F sharp).
    • Transposition frequently is harder to read because of all the sharps and flats on the staff.
  2. 2.

    nốt thăng

    A note that is played one chromatic semitone higher than usual; denoted by the name of the note that is followed by the symbol ⟨♯⟩.

    Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'ký hiệu thăng' (symbol), tuy nhiên trong ngữ cảnh thực hành âm nhạc, người Việt thường dùng 'nốt thăng' để chỉ nốt nhạc cụ thể cần chơi.

    Trong tiếng Việt, 'nốt thăng' được dùng để chỉ cả ký hiệu lẫn nốt nhạc đã được nâng cao.

    • This piece of music has a sharp at the beginning of the line.Bản nhạc này có một nốt thăng ở đầu dòng.
  3. 3.

    nốt thăng

    A note that is sharp in a particular key.

    Học sinh hay viết 'một cái thăng'; đúng phải là 'một nốt thăng'.

    Trong tiếng Việt, từ 'nốt' được dùng làm loại từ cho các ký hiệu âm nhạc.

    • The piece was difficult to read after it had been transposed, since in the new key many notes were sharps.
    • This piece has many sharps, so it is quite difficult to play.Bản nhạc này có nhiều nốt thăng nên khá khó chơi.
  4. 4.

    thăng

    The scale having a particular sharp note as its tonic.

    Từ 'thăng' cũng được dùng cho các nghĩa khác liên quan đến ký hiệu hoặc nốt nhạc, nhưng ở đây nó đóng vai trò là một phần của danh từ chỉ giọng (key).

    Trong tiếng Việt, từ 'thăng' được đặt sau tên nốt nhạc để chỉ giọng của bản nhạc, ví dụ 'Đô thăng'.

    • Beethoven's Moonlight Sonata is written in C♯ minor (C sharp minor).
    • This piece is written in C sharp minor.Bản nhạc này được viết ở giọng Đô thăng thứ.
  5. 5.

    vật sắc nhọn

    Something that is sharp.

    Học sinh hay dịch nhầm 'sharps' thành 'những cái sắc' hoặc 'những cái nhọn'; đúng phải là 'vật sắc nhọn'.

    Trong tiếng Anh, 'sharps' là danh từ số nhiều chỉ chung các vật dụng nguy hiểm, trong khi tiếng Việt cần thêm danh từ chỉ loại 'vật' để làm rõ nghĩa.

    • Place sharps in the specially marked red container for safe disposal.
    • If butchers had but the manners to go to sharps, gentlemen would be contented with a rubber at cuffs.
  6. 6.

    vật sắc nhọn

    Something that is sharp.

    Học sinh hay viết 'những cái sắc nhọn'; đúng phải là 'những vật sắc nhọn' vì 'sắc nhọn' là tính từ, không phải danh từ.

    Trong tiếng Việt, 'vật sắc nhọn' là một cụm danh từ chỉ chung các đồ vật có đặc tính này, thường dùng trong các cảnh báo an toàn.

    • You should be careful when handling sharp objects like knives or scissors.Bạn nên cẩn thận khi cầm những vật sắc nhọn như dao hoặc kéo.

sharp

verb/ʃɑːp//ʃɑɹp/
  1. 1.

    thăng

    To raise the pitch of a note half a step making a natural note a sharp.

    Từ 'thăng' được dùng làm động từ trong ngữ cảnh âm nhạc chuyên môn để chỉ hành động nâng cao độ nốt nhạc.

    • That new musician must be tone deaf: he sharped half the notes of the song!
    • That musician played completely wrong: he sharped all the notes in the song.Nhạc sĩ đó chơi sai hoàn toàn: anh ta thăng tất cả các nốt trong bài hát.
  2. 2.

    lừa lọc

    To play tricks in bargaining; to act the sharper.

    Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành vi thiếu đạo đức trong kinh doanh, khác với nghĩa 'làm sắc' hay 'lên giọng' của các nghĩa khác.

    • he made a shift yet to pick up a Sorry Living upon the Rook ; and not by Sharping alone , but now and then by downright Stealing
    • He often resorts to sharping customers by inflating product prices.Hắn ta thường xuyên lừa lọc khách hàng bằng cách nâng giá sản phẩm.
  3. 3.

    mài

    To sharpen.

    Từ 'mài' thường dùng cho các vật bằng kim loại như dao, kéo, trong khi 'chuốt' thường dùng cho các vật bằng gỗ hoặc bút chì.

    • He is sharpening the knife.Anh ấy đang mài con dao cho sắc.