kind

noun/kaɪnd/
  1. 1.

    loại

    A type, race or category; a group of entities that have common characteristics such that they may be grouped together.

    • What kind of (a) person are you?
    • What kind of ice-cream would you like? There's chocolate, strawberry, and lemon.
  2. 2.

    dạng

    A makeshift or otherwise atypical specimen.

    Học sinh hay viết 'một cái dạng cửa sổ'; đúng phải là 'một dạng cửa sổ' vì 'dạng' không cần loại từ. — Từ 'dạng' cũng có thể dùng cho nghĩa 'loại' (category), nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào tính chất không điển hình của vật thể.

    Khi dùng với nghĩa này, 'dạng' hoặc 'thứ' thường đi kèm với 'như' hoặc 'của' để chỉ sự so sánh không hoàn toàn chính xác.

    • The opening served as a kind of window.
    • I got my traps out of the canoe and made me a nice camp in the thick woods. I made a kind of a tent out of my blankets to put my things under so the rain couldn't get at them.
  3. 3.

    bản tính

    One's inherent nature; character, natural disposition.

    Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương, không được dùng trong giao tiếp hằng ngày để chỉ loại hay nhóm.

    • Must yt nedes folowe that theyr fayth was chaunged in kynde, bycause yt was augmented in degrees.
    • The generall woorde, is spoken of many, that differ either in kynd, or els in nombre.
  4. 4.

    dòng dõi

    Family, lineage.

    Từ này mang sắc thái cổ xưa và trang trọng, thường chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc thơ ca, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • My young love said to me, My mother won’t mind And my father won’t slight you for your lack of kind.
    • He is proud of his noble kind.Anh ấy tự hào về dòng dõi cao quý của mình.
  5. 5.

    cách

    Manner.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'loại' (type) và dịch sai thành 'Anh ấy làm mọi việc theo loại của mình'; đúng phải là 'theo cách riêng của mình'. — Từ 'cách' cũng được dùng cho nghĩa 'phương pháp' (method), nhưng ở đây nó nhấn mạnh vào phong cách cá nhân trong thành ngữ.

    Trong tiếng Anh hiện đại, 'kind' với nghĩa này thường chỉ xuất hiện trong các thành ngữ cố định hoặc văn bản cổ.

    • He does everything after his own kind.Người đó làm mọi việc theo cách riêng của mình.
  6. 6.

    hiện vật

    Goods or services used as payment, as e.g. in barter.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'trả bằng hiện vật' thường được dùng để chỉ việc thanh toán bằng hàng hóa thay vì tiền.

    • in kind
    • I don't have any money but I can pay in kind by washing the dishes.

kind

adj/kaɪnd/
  1. 1.

    tốt bụng

    Having a benevolent, courteous, friendly, generous, gentle, liberal, sympathetic, or warm-hearted nature or disposition, marked by consideration for – and service to – others.

    Học sinh hay viết 'anh ấy rất tử tế' khi muốn nói về bản chất con người; tuy nhiên 'tốt bụng' mới là từ tự nhiên nhất để diễn tả sự quan tâm và hay giúp đỡ người khác.

    Trong tiếng Việt, 'tốt bụng' thường được dùng để chỉ bản chất con người, trong khi 'tử tế' mang sắc thái trang trọng hơn và thiên về cách cư xử đúng mực.

    • Some ſay that Rauens foſter forlorne children, / The vvhilſt their ovvne birds famiſh in their neſts: / Oh be to me though thy hard hart ſay no, / Nothing ſo kinde but ſomething pittifull.
    • She is a very kind person because she always helps her neighbors.Cô ấy là một người rất tốt bụng vì luôn giúp đỡ những người hàng xóm.
  2. 2.

    âu yếm, tốt bụng

    Affectionate.

    Từ 'âu yếm' thường được dùng để mô tả thái độ hoặc cử chỉ thể hiện tình cảm gần gũi, khác với 'tốt bụng' là sự tử tế nói chung.

    • a kind man; a kind heart
    • Yet was he kind, or if severe in aught, / The love he bore to learning was in fault.
  3. 3.

    thuận lợi

    Favorable.

    Trong tiếng Việt, 'thuận lợi' thường được dùng để mô tả điều kiện hoặc kết quả công việc, không dùng để chỉ tính cách con người.

    • Thy words aſſure me of kind ſucceſſe: / Go valiant Souldier, go before and charge / The fainting army of that foolish King.
    • We are hoping for a kind outcome in these negotiations.Chúng tôi hy vọng vào một kết quả thuận lợi trong cuộc đàm phán này.
  4. 4.

    ưu ái

    Mild, gentle, forgiving

    Trong tiếng Việt, khi nói về thời gian đối xử với con người, ta thường dùng cụm từ 'thời gian ưu ái' thay vì dịch sát nghĩa từ 'kind' là 'tốt bụng'.

    • The years have been kind to Richard Gere; he ages well.
    • The years have been kind to him; he still looks young.Thời gian đã rất ưu ái anh ấy; trông anh ấy vẫn còn trẻ.
  5. 5.

    hiền

    Gentle; tractable; easily governed.

    Từ 'hiền' cũng được dùng cho nghĩa 'tốt bụng' (benevolent), nhưng trong ngữ cảnh động vật, nó tập trung vào tính cách không hung dữ và dễ bảo.

    Trong tiếng Việt, từ 'hiền' thường được dùng để chỉ người tốt bụng, nhưng khi dùng cho động vật, nó mang nghĩa là không hung dữ và dễ điều khiển.

    • a horse kind in harness
    • This horse is very kind, so anyone can ride it.Con ngựa này rất hiền nên ai cũng có thể cưỡi được.
  6. 6.

    tự nhiên

    Characteristic of the species; belonging to one's nature; natural; native.

    Từ này hiện nay trong tiếng Anh đã lỗi thời với nghĩa 'tự nhiên' hoặc 'vốn có', người học nên dùng 'natural' hoặc 'inherent' thay thế.

    • it becommeth sweeter than it should be, and loseth the kind tast.
    • This plant has lost its kind taste due to excessive cross-breeding.Loài cây này đã mất đi hương vị tự nhiên của nó do bị lai tạo quá nhiều.