kindly
adj/ˈkaɪn(d)li/- 1.
nhân hậu
Having a kind personality; kind, warmhearted, sympathetic.
ℹ Từ 'nhân hậu' thường dùng để miêu tả những người lớn tuổi có vẻ ngoài hiền từ, trong khi 'tốt bụng' có thể dùng cho mọi lứa tuổi.
- A kindly old man sits on the park bench every afternoon feeding pigeons.
- The shade by which my life was crost, […] Has made me kindly with my kind
- 2.
thuận lợi
Favourable, gentle, pleasant, tidy, auspicious, beneficent.
ℹ Trong tiếng Anh cổ, 'kindly' thường được dùng để chỉ sự hòa hợp với tự nhiên hoặc mang tính chất tốt lành, khác với nghĩa 'tử tế' hay 'nhân hậu' thường thấy ngày nay.
- Ye Heav'ns! from high the devvy nectar pour, / And in ſoft ſilence ſhed the kindly ſhovv'r!
- His Brothers' wisdom or their love— / But calmly from the spot withdrew; / The like endeavours to renew, / should e'er a kindlier time ensue.
- 3.
hợp pháp
Lawful.
ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa 'lawful' của 'kindly' đã lỗi thời và hiếm khi được sử dụng; người bản ngữ thường dùng 'lawful' hoặc 'legal' thay thế.
- Every action taken by the company was kindly.Mọi hành động của công ty đều là hợp pháp.
- 4.
tự nhiên
Natural; inherent to the kind or race.
ℹ Đây là nghĩa cổ của từ 'kindly', hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại trừ các văn bản văn học hoặc tôn giáo cũ.
- the kindly fruits of the earth
- An heard of Bulles, whom kindly rage doth sting,