please
verb/pliːz//pliz/- 1.
làm hài lòng
To make happy or satisfy; to give pleasure to.
ℹ Cụm từ 'làm hài lòng' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc công việc để chỉ việc đáp ứng kỳ vọng của người khác.
- Her presentation pleased the executives.
- I'm pleased to see you've been behaving yourself.
- 2.
muốn
To desire; to will; to be pleased by.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'làm hài lòng ai đó' và viết 'Bạn làm tôi muốn'; đúng phải là 'Bạn làm tôi hài lòng'.
ℹ Khi dùng với nghĩa này, 'please' thường xuất hiện trong các cấu trúc diễn tả sự tự do lựa chọn hoặc ý muốn cá nhân.
- Just do as you please.
- He doesn't think, he just says whatever he pleases.