please

verb/pliːz//pliz/
  1. 1.

    làm hài lòng

    To make happy or satisfy; to give pleasure to.

    Cụm từ 'làm hài lòng' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc công việc để chỉ việc đáp ứng kỳ vọng của người khác.

    • Her presentation pleased the executives.
    • I'm pleased to see you've been behaving yourself.
  2. 2.

    muốn

    To desire; to will; to be pleased by.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'làm hài lòng ai đó' và viết 'Bạn làm tôi muốn'; đúng phải là 'Bạn làm tôi hài lòng'.

    Khi dùng với nghĩa này, 'please' thường xuất hiện trong các cấu trúc diễn tả sự tự do lựa chọn hoặc ý muốn cá nhân.

    • Just do as you please.
    • He doesn't think, he just says whatever he pleases.

please

adv/pliːz//pliz/
  1. 1.

    làm ơn

    Used to make a polite request.

    Học sinh hay viết 'vui lòng' ở cuối câu như tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt 'vui lòng' thường đứng đầu câu; đúng phải là 'Vui lòng ký tên vào đây' thay vì 'Ký tên vào đây vui lòng'.

    Trong tiếng Việt, 'làm ơn' thường được đặt ở đầu câu để thể hiện sự lịch sự, khác với vị trí linh hoạt của 'please' trong tiếng Anh.

    • Please, pass the bread.
    • Would you please sign this form?

please

intj/pliːz//pliz/
  1. 1.

    vâng, vui lòng, xin

    Used as an affirmative to an offer.

    Trong tiếng Việt, khi chấp nhận một lời đề nghị, người nói thường thêm 'ạ' hoặc 'cảm ơn' để thể hiện sự lịch sự thay vì chỉ nói 'vâng'.

    • Near-synonym: thank you
    • May I help you? —(Yes,) please.
  2. 2.

    thôi đi, thôi mà, trời ơi

    An expression of annoyance, impatience, or exasperation.

    Học sinh hay dịch nhầm 'please' trong ngữ cảnh này thành 'làm ơn' (dùng để yêu cầu lịch sự); đúng phải là 'thôi đi' hoặc 'làm ơn đi' để thể hiện sự bực bội.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'làm ơn đi' khi dùng với giọng điệu mỉa mai sẽ mang nghĩa phản đối, khác với nghĩa cầu khẩn thông thường.

    • Oh, please, do we have to hear that again?
    • So it's safe to let a 10-year-old use a gun? Please.
  3. 3.

    thôi đi

    An expression of annoyance, impatience, or exasperation.

    Học sinh hay dịch nhầm 'please' trong ngữ cảnh này là 'làm ơn' (nghĩa lịch sự). Đúng phải là 'thôi đi' hoặc 'đủ rồi' khi muốn thể hiện sự bực bội.

    Trong tiếng Việt, từ 'làm ơn' chỉ dùng để yêu cầu lịch sự, không bao giờ dùng để thể hiện sự bực bội như 'please' trong tiếng Anh.

    • Near-synonyms: enough, enough already, that's enough, no more, cut it out, knock it off, shut up, STFU
    • Please with that damn harmonica!

please

intj/pliːz//pliz/
  1. 1.

    hả

    Said as a request to repeat information.

    Trong tiếng Anh, 'please' được dùng để yêu cầu nhắc lại thông tin, nhưng trong tiếng Việt, người học không nên dùng từ 'làm ơn' trong trường hợp này vì 'làm ơn' chỉ dùng để nhờ vả.

    • Customer while ordering: Can I get a [unintelligible]? Restaurant employee: Please?
    • Fellow: May I have a few days off to get married? Reply, in the Cincinnati idiom by a boss who had heard the sound but not the sense: Boss: Please?