devil
noun/ˈdɛvəl/[ˈdɛvəl] ~ [ˈdɛvl̩]- 1.
quỷ dữ, ác ma, ác thần, ma, quỷ
An evil creature, the objectification of a hostile and destructive force.
⚠ Học sinh hay dùng 'cái quỷ dữ' cho sinh vật này; đúng phải là 'con quỷ dữ' vì đây là một sinh vật.
ℹ Trong tiếng Việt, 'quỷ dữ' thường được dùng để chỉ các thực thể ác độc trong thần thoại hoặc tôn giáo.
- In fairy tales, the devil is often the one who brings disaster to people.Trong các câu chuyện cổ tích, quỷ dữ thường là kẻ gây ra tai họa cho con người.
- 2.
quỷ
A man with red or orange skin and a pair of horns on his head, a pointed goatee, and a long tail, who carries a pitchfork, represents evil, and is portrayed to children as a boogeyman who punishes bad behavior.
⚠ Học sinh hay viết 'một con quỷ' khi đang nói về nhân vật trong truyện cổ tích; đúng phải là 'quỷ' vì từ này đã bao hàm nghĩa nhân vật, hoặc chỉ dùng 'con quỷ' khi muốn nhấn mạnh vào hình dáng cụ thể của một cá thể.
ℹ Khi nói về nhân vật quỷ trong văn hóa dân gian hoặc truyện kể, người Việt thường dùng danh từ 'quỷ' mà không cần loại từ đi kèm.
- In fairy tales, the devil often carries a pitchfork.Trong truyện cổ tích, quỷ thường cầm cây đinh ba.
- 3.
phần xấu
The bad part of the conscience; the opposite to the angel.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này dùng để chỉ sự đấu tranh nội tâm giữa thiện và ác, thường được nhân hóa thông qua cách nói 'phần xấu trong tôi' hoặc 'con quỷ trong tôi'.
- The devil in me wants to let him suffer.
- Sometimes the devil in me wants to let him suffer.Đôi khi phần xấu trong tôi muốn để anh ta phải chịu khổ.
- 4.
nhóc quỷ
A wicked or naughty person, or one who harbors reckless, spirited energy, especially in a mischievous way; usually said of a young child.
⚠ Học sinh hay dùng 'con quỷ' để chỉ trẻ con, nhưng 'con quỷ' thường mang nghĩa tiêu cực hoặc chỉ ma quỷ; đúng phải là 'nhóc quỷ'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nhóc quỷ' thường được dùng với thái độ yêu chiều hoặc trêu đùa chứ không mang nghĩa ác độc.
- Those two kids are devils in a toy store.
- Those two kids are devils in a toy store.Hai đứa trẻ đó đúng là hai nhóc quỷ khi vào cửa hàng đồ chơi.
- 5.
thứ khó nhằn
A thing that is awkward or difficult to understand or do.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thứ khó nhằn' được dùng để chỉ những việc gây trở ngại hoặc khó giải quyết, không liên quan đến nghĩa tâm linh hay ác quỷ.
- That math problem was a devil.
- That math problem was a devil.Bài toán đó đúng là một thứ khó nhằn.
- 6.
quỷ
Hell.
⚠ Học sinh hay đặt từ 'quỷ' ở cuối câu như 'Cái gì quỷ thế'; đúng phải là 'Cái quỷ gì thế'. — Từ 'quỷ' cũng được dùng cho nghĩa 'sinh vật ác' (sense 1), nhưng ở nghĩa này nó đóng vai trò là từ đệm cảm thán chứ không phải danh từ chỉ thực thể.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'quỷ' được dùng như một từ đệm để biểu thị thái độ bực dọc hoặc ngạc nhiên trong các câu hỏi tu từ.
- What in the devil is that?
- What the devil is that?