god

noun/ɡɒd//ɡɔːd/
  1. 1.

    thần

    A deity or supreme being; a supernatural, typically immortal, being with superior powers, to which personhood is attributed.

    • The most frequently used name for the Islamic god is Allah.
    • When ancient Greeks had a thought, it occurred to them as a god or goddess giving an order. Apollo was telling them to be brave. Athena was telling them to fall in love.
  2. 2.

    thần tượng

    An idol.

    Học sinh hay dịch nhầm 'god' trong nghĩa này là 'vị thần'; đúng phải là 'thần tượng' khi nói về người được hâm mộ.

    Trong tiếng Việt, 'thần tượng' được dùng phổ biến cho cả người nổi tiếng và các vật thể được tôn sùng.

    • She considers that singer her god.Cô ấy coi ca sĩ đó là thần tượng của mình.
  3. 3.

    thần tượng

    An idol.

    Trong tiếng Việt, từ 'thần' thường chỉ dùng cho các vị thần linh trong tôn giáo hoặc thần thoại, không dùng để chỉ người hay vật được hâm mộ.

    • Leo Messi is my god!
    • whose god is their belly
  4. 4.

    ông vua

    A person in a very high position of authority, importance or influence; a powerful ruler or tyrant.

    Học sinh hay dùng 'thần' để chỉ người có quyền lực. 'Thần' chỉ dùng cho các vị thần linh trong tôn giáo; với người có quyền lực, hãy dùng 'ông vua' hoặc 'kẻ độc tài'.

    Từ 'god' trong nghĩa này mang tính ẩn dụ mạnh mẽ, nhấn mạnh sự sùng bái thái quá hoặc quyền lực tuyệt đối của một cá nhân.

    • In 1951 Stalin was a god and the official tone towards the West was one of total antagonism.
    • During that period, he acted like a god and no one dared to disobey him.Trong thời kỳ đó, ông ta hành động như một ông vua và không ai dám trái lời.
  5. 5.

    bậc thầy

    A person who is exceptionally skilled in a particular activity.

    Học sinh hay dịch trực tiếp 'thần' trong ngữ cảnh này, ví dụ 'Anh ấy là thần bóng đá', nhưng trong tiếng Việt 'thần' thường chỉ các vị thần linh; dùng 'bậc thầy' sẽ tự nhiên hơn.

    Trong tiếng Việt, khi muốn khen ai đó giỏi xuất chúng, người ta thường dùng các từ chỉ sự chuyên gia hoặc kỹ năng cao thay vì dùng từ chỉ thần linh.

    • He is the god of soccer!
    • He is the god of soccer!Anh ấy đúng là một bậc thầy trên sân cỏ.
  6. 6.

    nam thần

    An exceedingly handsome man.

    Học sinh có thể nhầm lẫn khi dịch theo nghĩa đen là 'thần', nhưng 'thần' chỉ dùng cho các vị thần trong tôn giáo hoặc thần thoại. Khi nói về vẻ đẹp trai, phải dùng 'nam thần'.

    Từ này được dùng phổ biến trên mạng xã hội và trong giao tiếp thân mật để khen ngợi vẻ ngoài của nam giới.

    • Lounging on the beach were several Greek gods.
    • Someone had said he'd look a god in kilts.

god

verb/ɡɒd//ɡɔːd/
  1. 1.

    tôn sùng

    To idolize.

    Người học hay nhầm lẫn giữa 'thần thánh hóa' (tôn sùng quá mức) với 'thần tượng hóa' (coi như thần linh). Dù nghĩa gần nhau, 'tôn sùng' tự nhiên hơn trong ngữ cảnh hâm mộ.

    Trong tiếng Việt, từ 'tôn sùng' mang sắc thái ngưỡng mộ cực độ, thường dùng cho người nổi tiếng hoặc những nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn.

    • CORIOLANUS: This last old man, / Whom with a crack'd heart I have sent to Rome, / Loved me above the measure of a father; / Nay, godded me, indeed.
    • a. 1866, Edward Bulwer Lytton, "Death and Sisyphus". To men the first necessity is gods; / And if the gods were not, / " Man would invent them, tho' they godded stones.
  2. 2.

    tôn làm thần

    To deify.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'tôn làm thần' thường được dùng để chỉ việc phong tặng hoặc tôn vinh một người lên địa vị thần thánh trong văn hóa hoặc tôn giáo.

    • Then got he bow and shafts of gold and lead, / In which so fell and puissant he grew, / That Jove himselfe his powre began to dread, / And, taking up to heaven, him godded new.
    • The superman marks the end of a road on which we find such figures as the "godded man" of English Reformation mystics