goddess
noun/ˈɡɒdɛs//-ɪs/- 1.
nữ thần, nữ thần, thiên nữ
A female deity.
ℹ Từ 'nữ thần' dùng cho cả các vị thần trong tôn giáo và các nhân vật trong thần thoại. Không nên dùng 'thiên nữ' vì từ đó thường gợi liên tưởng đến tiên nữ trong truyện cổ tích hơn là một vị thần có quyền năng.
- […] since the goddess Antu did not hold a prominent status at Uruk before the fifth century. The primary purpose of MLC 1890 was evidently to present Antu as universal goddess and all-encompassing cosmic location.
- In Greek mythology, Athena is the goddess of wisdom and war.Trong thần thoại Hy Lạp, Athena là nữ thần của trí tuệ và chiến tranh.
- 2.
nữ thần
An incredibly beautiful, gorgeous, sexy, attractive woman honored and adored for her beauty or of superior charm and intelligence.
⚠ Từ này trùng với nghĩa 'vị thần nữ' (female deity), nhưng trong ngữ cảnh này, nó được hiểu là nghĩa bóng để chỉ vẻ đẹp và sức hút cá nhân thay vì quyền năng thần thánh.
ℹ Từ 'nữ thần' trong tiếng Việt có thể dùng theo nghĩa đen (vị thần nữ) hoặc nghĩa bóng (người phụ nữ đẹp, hoàn hảo) tùy vào ngữ cảnh.
- The girls who had tormented me in high school had fallen, hard, from their pedestals. The cheerleader goddesses were Wal-Mart moms, wearing enough eyeliner and dark shadow to supply a Goth nightclub for a month.
- She is a goddess in everyone's eyes because of her beauty and intelligence.Cô ấy là một nữ thần trong mắt mọi người vì vẻ đẹp và trí thông minh của cô ấy.
- 3.
nữ hoàng
A woman of substantial authority or influence.
ℹ Từ 'nữ hoàng' trong tiếng Việt thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ người phụ nữ đứng đầu hoặc có tầm ảnh hưởng tuyệt đối trong một lĩnh vực, tương tự như cách dùng 'goddess' trong ngữ cảnh này.
- She is a goddess in the fashion industry.Cô ấy là một nữ hoàng trong ngành thời trang.