goddamn

intj/ˌɡɒdˈdæm//ˈɡɒd.dæm/
  1. 1.

    chết tiệt

    An expression of anger, surprise, intense excitement or frustration.

    Đây là từ ngữ thô tục, cần tránh sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lạ.

    • Person A: You're not going to believe this: he just did it again, despite your warning. Person B: Goddamn!
    • Person A: You're not going to believe this: he just did it again, despite your warning. Person B: God damn him!

goddamn

adj/ˈɡɒd.dæm//ˈɡɒdæm/
  1. 1.

    bị chúa nguyền rủa

    Damned by God.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này mang tính chất tôn giáo hoặc văn chương, không dùng làm từ chửi thề như trong tiếng Anh.

    • He is a goddamn man.Hắn ta là một kẻ bị chúa nguyền rủa.
  2. 2.

    chết tiệt

    Used as an intensifier.

    Người học thường dùng 'chết tiệt' như một tính từ đứng trước danh từ như trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt, nó thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa. Ví dụ: sai là 'cái chết tiệt máy in', đúng phải là 'cái máy in chết tiệt'.

    Trong tiếng Việt, 'chết tiệt' mang sắc thái thô lỗ và tiêu cực, nên tránh sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lạ.

    • Where's the goddamn cartridge?
    • You were in the background; you were a goddamn extra! That's good enough!

goddamn

noun/ˈɡɒd.dæm//ˈɡɒdæm/
  1. 1.

    chết tiệt

    A more emphatic form of damn.

    Từ này được dùng trong ngữ cảnh suồng sã và có thể gây xúc phạm, người học nên thận trọng khi sử dụng.

    • I don't give a goddamn.
    • I don't give a goddamn about that.Tôi chẳng quan tâm đến cái chuyện chết tiệt đó đâu.