blame
noun/bleɪm/- 1.
sự chỉ trích, lỗi
Censure.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự chỉ trích' là một danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.
- Blame came from all directions.
- Blame came from all directions after the project failed.Sự chỉ trích đến từ mọi phía sau khi dự án thất bại.
- 2.
lỗi
Culpability for something negative or undesirable.
⚠ Học sinh hay dùng 'trách nhiệm' cho nghĩa này, nhưng 'trách nhiệm' thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực; khi nói về việc gây ra điều xấu, hãy dùng 'lỗi'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lỗi' thường được dùng với các động từ như 'nhận', 'đổ', hoặc 'quy'.
- The blame for starting the fire lies with the arsonist.
- He does not want to accept the blame for the fire.Anh ấy không muốn nhận lỗi về vụ hỏa hoạn.
- 3.
trách nhiệm
Responsibility for something meriting censure.
ℹ Trong tiếng Việt, 'trách nhiệm' thường được dùng trong ngữ cảnh nhận lỗi hoặc gánh vác công việc, không nhất thiết phải mang nghĩa tiêu cực như 'blame' trong tiếng Anh.
- They accepted the blame, but it was an accident.
- They accepted the blame, but it was an accident.Họ đã nhận trách nhiệm, nhưng đó chỉ là một tai nạn.
- 4.
chức năng truy xuất tác giả
A source control feature that can show which user was responsible for a particular portion of the source code.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực lập trình, không nên nhầm lẫn với nghĩa thông thường của từ 'blame' là đổ lỗi hay trách nhiệm.
- You can use the blame feature to see who wrote this line of code.Bạn có thể sử dụng chức năng truy xuất tác giả để xem ai là người đã viết dòng code này.