finger

noun/ˈfɪŋɡəː/[ˈfɪŋɡəː]
  1. 1.

    ngón tay

    A slender jointed extremity of the human hand, (often) exclusive of the thumb, and the corresponding part, irrespective of including a thumb, in many other animals.

    • Humans have two hands and ten fingers. Each hand has one thumb and four fingers.
    • [M]aking a Cut here big enough to put her Finger in, which ſhe thruſts under the Guts, and with it rakes or tears out the Stone that lies neareſt to it.
  2. 2.

    chi

    Similar or similar-looking extremities in other animals, particularly

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn gọi các bộ phận này là 'ngón tay'; đúng phải là 'chi' khi nói về động vật không có ngón tay thực thụ.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ngón tay' thường chỉ dành riêng cho con người hoặc linh trưởng. Đối với các loài như sao biển, ta dùng từ 'chi' để chỉ các phần phụ nhô ra.

    • The starfish eats with five fingers.
    • The starfish eats with its five fingers.Con sao biển ăn bằng năm chi của nó.
  3. 3.

    ngón

    Similar or similar-looking extremities in other animals

    ⚠ Từ 'ngón' cũng được dùng cho ngón tay người, nhưng ngữ cảnh câu ví dụ về chân chim đã làm rõ nghĩa này.

    ℹ Trong tiếng Việt, các bộ phận cơ thể như 'ngón' không cần dùng loại từ đi kèm khi nói về động vật.

    • This bird has long fingers on its feet.Con chim này có những ngón dài ở chân.

finger

verb/ˈfɪŋɡəː/[ˈfɪŋɡəː]
  1. 1.

    chỉ mặt, chỉ đến, chỉ ra

    To identify or point out; to blame for something.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'finger' thành 'chỉ ngón tay vào' theo nghĩa đen; đúng phải là 'chỉ mặt' hoặc 'quy trách nhiệm' khi nói về việc đổ lỗi.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'chỉ mặt' mang sắc thái buộc tội mạnh mẽ, tương tự như cách dùng 'finger' trong ngữ cảnh đổ lỗi.

    • This makes it quite difficult to finger specific gene variants, since any one variant contributes only tiny effects.
    • I'm rose-tinting my teenage years, for sure, but Twenge isn't the only generational-change researcher to finger the ubiquitous smartphone for contributing to higher rates of teen depression and anxiety.
  2. 2.

    tố giác

    To report to or identify for the authorities; to inform on.

    ℹ Từ 'tố giác' mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, trong khi 'chỉ điểm' thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm hoặc đời thường.

    • He was fingered to the police by his accomplices after the robbery.Hắn đã bị đồng bọn tố giác với cảnh sát sau vụ trộm.
  3. 3.

    sờ, chọc, đâm

    To poke, probe, feel, or fondle with a finger or fingers.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sờ' thường được dùng để diễn tả hành động chạm vào vật gì đó bằng tay để cảm nhận, trong khi 'chạm' mang nghĩa tiếp xúc nhẹ nhàng hơn.

    • Goe, get you gone: and let the papers lye: / You would be fingring them, to anger me.
    • "They have done a foolish thing," said I, fingering my wineglass.
  4. 4.

    dùng ngón tay kích thích

    To use the fingers to penetrate or sexually stimulate one's own or another person's vulva, vagina, or anus.

    ℹ Đây là một cụm động từ mô tả hành động cụ thể, không nên dịch là 'thủ dâm' vì từ đó chỉ bao hàm hành động tự thỏa mãn bản thân.

    • She fingered him, spreading the gel and sliding the tip of her finger inside him.
    • She smiled, a look of amazement on her face, as if thinking that maybe this was the cock that she had been fantasizing about just now, as she fingered herself to a massive, body-engulfing orgasm.
  5. 5.

    đặt ngón

    To use specified finger positions in producing notes on a musical instrument.

    ℹ Trong âm nhạc, 'đặt ngón' hoặc 'xếp ngón' được dùng chung cho nhiều loại nhạc cụ như guitar, piano hay violin, thay vì chỉ giới hạn ở các nhạc cụ có phím.

    • She is practicing how to finger this piece of music.Cô ấy đang tập cách đặt ngón cho bản nhạc này.
  6. 6.

    ghi ngón, bấm (a), đánh, ghi cách bấm (b)

    To provide instructions in written music as to which fingers are to be used to produce particular notes or passages.

    ⚠ Từ 'ghi ngón' khác với 'bấm ngón' (sử dụng ngón tay để tạo âm thanh) vì 'ghi ngón' là hành động viết hướng dẫn trên giấy, trong khi 'bấm ngón' là hành động thực hiện trên nhạc cụ.

    ℹ Trong tiếng Việt, thuật ngữ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh sư phạm âm nhạc chuyên nghiệp.

    • The teacher fingered this difficult passage to make it easier for me to practice.Giáo viên đã ghi ngón cho đoạn nhạc khó này để tôi tập dễ hơn.