lad
noun/læd//ləd/- 1.
chàng trai
A boy or young man.
ℹ Từ 'lad' mang sắc thái hơi cũ hoặc thân mật trong tiếng Anh, trong khi 'chàng trai' là cách gọi thông thường và trung tính trong tiếng Việt.
- How great is that danger, to which poor lads are now exposed, when placed on shipboard to learn the art of sailing! Five lads, training up for the seas, were now on board this ship; […]
- The lad, his son, had obtained a Jew's-harp, and learned to play upon it the profane airs of "Yankee Doodle," "Hail Columbia," "St. Patrick's Day," and "Auld Lang Syne."
- 2.
gã trai chơi bời
A hedonistic or irresponsible young man; A Jack the lad.
⚠ Người học hay nhầm lẫn với nghĩa 'cậu bé' (boy), nhưng ở nghĩa này, 'lad' mang hàm ý tiêu cực về lối sống. Đừng dùng 'cậu bé' cho ngữ cảnh này.
ℹ Từ này mang tính chất đặc trưng của tiếng Anh Anh (British English) và thường được dùng trong các nhóm bạn nam giới để chỉ người có lối sống phóng khoáng.
- I think he reckons he’s a bit of a lad.
- Last night I was out drinking with the lads.
- 3.
chàng trai
A familiar term of address for a young man.
⚠ Từ 'chàng trai' cũng được dùng cho nghĩa 'A boy or young man', tuy nhiên ở nghĩa này nó mang sắc thái gọi trực tiếp (vocative) thay vì chỉ là danh từ chỉ người.
ℹ Trong tiếng Việt, việc chọn từ xưng hô phụ thuộc nhiều vào khoảng cách tuổi tác và quan hệ giữa người nói và người nghe. 'Chàng trai' mang tính mô tả, trong khi 'cậu' là từ dùng để gọi trực tiếp.
- Come here, lad, and help me shift these boxes.
- Come here, lad, and help me shift these boxes.Lại đây, chàng trai, giúp tôi chuyển mấy cái hộp này đi.
- 4.
người chăm sóc ngựa
A groom who works with horses.
⚠ Người học hay nhầm lẫn và dịch từ này là 'cậu bé' (nghĩa của các từ lad khác), nhưng trong ngữ cảnh này phải dùng cụm từ chỉ nghề nghiệp là 'người chăm sóc ngựa'.
ℹ Trong tiếng Anh, 'lad' trong ngữ cảnh này thường chỉ dùng trong lĩnh vực đua ngựa hoặc chăm sóc ngựa chuyên nghiệp, không dùng để chỉ người chăm sóc thú cưng nói chung.
- He has been a lad at the racecourse since he was young.Anh ấy làm người chăm sóc ngựa tại trường đua từ khi còn trẻ.
- 5.
cậu nhỏ
The penis.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ chỉ bộ phận sinh dục thường mang sắc thái suồng sã hoặc thô tục; 'cậu nhỏ' là cách nói giảm nói tránh phổ biến nhất trong văn nói thân mật.
- — The lad stood to attention anyhow, he said with a sigh. She's a gamey mare and no mistake.
- Mrs Glynn: Oh but there's this great bit in it. You see, there was this girl, but then you find out it's not a girl but a man! Mrs Sheridan: And he got his lad out.
- 6.
kẻ lừa đảo
A scammer.
ℹ Trong ngữ cảnh mạng, từ 'lad' mang nghĩa tiêu cực chỉ kẻ lừa đảo, khác hoàn toàn với nghĩa thông thường là 'chàng trai trẻ'.
- [...] regardless whether you feel the lads may deserve to be subjected to those types of images.
- Don't trust him, he is a professional internet scammer.Đừng tin hắn, hắn là một kẻ lừa đảo chuyên nghiệp trên mạng đấy.