chap
noun/t͡ʃæp/- 1.
anh chàng
A man, a fellow.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái gã'; đúng phải là 'một gã' vì 'gã' đã bao hàm nghĩa chỉ người.
ℹ Từ 'anh chàng' mang sắc thái thân thiện hơn, trong khi 'gã' có thể mang sắc thái hơi coi thường hoặc suồng sã tùy vào ngữ cảnh.
- Who’s that chap over there?
- “Now when I was a little chap I had a passion for maps.”
- 2.
người mua
A customer, a buyer.
ℹ Trong tiếng Anh Anh, 'chap' trong ngữ cảnh này mang sắc thái thân mật và có phần lỗi thời, thường dùng trong giao dịch mua bán nhỏ lẻ.
- If you have Blacks of any kind, brought in of late; Mantoes--Velvet Scarfs--Petticoats--Let it be what it will--I am your Chap--for all my Ladies are very fond of Mourning.
- If you have any new items, I am your chap.Nếu bạn có món hàng mới nào, tôi chính là người mua của bạn.
- 3.
thằng bé
A child.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn 'thằng bé' với 'người đàn ông' vì từ 'chap' cũng có nghĩa là một người đàn ông; trong trường hợp này, 'thằng bé' chỉ dùng cho trẻ em.
ℹ Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói ở miền Nam Hoa Kỳ, không nên dùng trong các văn bản trang trọng.
- That chap is very well-behaved.Thằng bé đó rất ngoan.