chap

noun/t͡ʃæp/
  1. 1.

    anh chàng

    A man, a fellow.

    Học sinh hay viết 'một cái gã'; đúng phải là 'một gã' vì 'gã' đã bao hàm nghĩa chỉ người.

    Từ 'anh chàng' mang sắc thái thân thiện hơn, trong khi 'gã' có thể mang sắc thái hơi coi thường hoặc suồng sã tùy vào ngữ cảnh.

    • Who’s that chap over there?
    • “Now when I was a little chap I had a passion for maps.”
  2. 2.

    người mua

    A customer, a buyer.

    Trong tiếng Anh Anh, 'chap' trong ngữ cảnh này mang sắc thái thân mật và có phần lỗi thời, thường dùng trong giao dịch mua bán nhỏ lẻ.

    • If you have Blacks of any kind, brought in of late; Mantoes--Velvet Scarfs--Petticoats--Let it be what it will--I am your Chap--for all my Ladies are very fond of Mourning.
    • If you have any new items, I am your chap.Nếu bạn có món hàng mới nào, tôi chính là người mua của bạn.
  3. 3.

    thằng bé

    A child.

    Học sinh có thể nhầm lẫn 'thằng bé' với 'người đàn ông' vì từ 'chap' cũng có nghĩa là một người đàn ông; trong trường hợp này, 'thằng bé' chỉ dùng cho trẻ em.

    Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói ở miền Nam Hoa Kỳ, không nên dùng trong các văn bản trang trọng.

    • That chap is very well-behaved.Thằng bé đó rất ngoan.

chap

verb/t͡ʃæp/
  1. 1.

    nứt nẻ

    Of the skin, to split or flake due to cold weather or dryness.

    Từ này thường được dùng như một tính từ để mô tả tình trạng da, thay vì một động từ hành động.

    • My hands often chap in the winter.Da tay tôi thường bị nứt nẻ vào mùa đông.
  2. 2.

    làm nứt nẻ

    To cause to open in slits or chinks; to split; to cause the skin of to crack or become rough.

    Học sinh thường dùng nhầm 'làm vỡ' (thường dùng cho đồ vật cứng) thay vì 'làm nứt nẻ' cho da; đúng phải là 'làm nứt nẻ'.

    Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thời tiết tác động lên da hoặc bề mặt đất khô cằn.

    • Then would unbalanced heat licentious reign, / Crack the dry hill, and chap the russet plain.
    • whose fair face neither the summer's blaze can scorch nor winter's blast chap.
  3. 3.

    To strike, knock.

    Từ 'chap' trong nghĩa này mang tính địa phương ở miền Bắc nước Anh và Scotland, trong khi 'gõ' là từ thông dụng trong tiếng Việt.

    • And then it seems that through the open door there came the chapping of a clock.
    • The door was shut into my class. I had to chap it and then Miss Rankine came and opened it and gived me an angry look […]

chap

noun/t͡ʃæp/
  1. 1.

    vết nứt

    A cleft, crack, or chink, as in the surface of the earth, or in the skin.

    Trong tiếng Việt, 'vết nứt' thường được dùng cho các bề mặt vật lý như đất, tường hoặc da. Khi nói về da bị nứt nẻ do thời tiết, người Việt thường dùng cụm từ 'da bị nứt nẻ' thay vì chỉ dùng danh từ 'vết nứt'.

    • My hands are dry and have many chaps due to the cold weather.Da tay tôi bị khô và xuất hiện nhiều vết nứt do thời tiết lạnh.
  2. 2.

    sự chia rẽ

    A division; a breach, as in a party.

    Từ này hiện nay được coi là từ cổ trong tiếng Anh, thường chỉ dùng trong các văn bản văn học hoặc lịch sử.

    • Many clefts and chaps in our council board.
    • The chap in our council board made it impossible to reach a consensus.Sự chia rẽ trong hội đồng đã khiến họ không thể đi đến quyết định chung.
  3. 3.

    cú đập

    A blow; a rap.

    Học sinh hay viết 'một cái cú đập'; đúng phải là 'một cú đập' vì 'cú' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Đây là một từ mang tính địa phương của vùng Scotland, không phổ biến trong tiếng Anh tiêu chuẩn quốc tế.

    • He received a sharp chap on the shoulder from his old friend.Anh ấy nhận một cú đập mạnh vào vai từ người bạn cũ.

chap

noun/t͡ʃæp/
  1. 1.

    hàm

    The jaw.

    Từ 'hàm' cũng được dùng cho nghĩa 'ngàm kẹp' (vice), nhưng trong ngữ cảnh giải phẫu cơ thể, nó chỉ nghĩa này.

    Trong tiếng Việt hiện đại, 'hàm' là từ trung tính và phổ biến, trong khi 'chaps' trong tiếng Anh mang sắc thái cổ xưa hoặc văn chương.

    • This wide-chapp'd rascal—would thou might'st lie drowning / The washing of ten tides!
    • His chaps were all besmear'd with crimson blood.
  2. 2.

    má kẹp

    One of the jaws or cheeks of a vice, etc.

    Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc cơ khí khi nói về các công cụ kẹp, không dùng để chỉ bộ phận cơ thể người.

    • You need to loosen the vice's chap before inserting the steel pipe.Bạn cần nới lỏng má kẹp của ê-tô trước khi đặt ống thép vào.