boy

noun/bɔɪ//boj/
  1. 1.

    cậu bé, con trai, trai

    A male child.

    Học sinh hay viết 'một con cậu bé'; đúng phải là 'một cậu bé' vì 'cậu bé' không cần loại từ con.

    Trong tiếng Việt, 'cậu bé' đã bao gồm nghĩa là trẻ em nam nên không cần thêm từ loại như 'con' hay 'cái'.

    • Kieran plays football with other boys in his school.
    • The ſtretes of the cite alſo ſhalbe full of yonge boyes and damſelles, playnge vpon the ſtretes.
  2. 2.

    chàng trai

    A young man.

    • Kate is dating a boy named Jim.
  3. 3.

    con trai

    A son of any age.

    Người học thường nhầm lẫn giữa 'con trai' (son) và 'cậu bé' (boy/male child). Khi nói về quan hệ gia đình, phải dùng 'con trai'.

    Trong tiếng Việt, 'con trai' vừa có nghĩa là 'son' (con của cha mẹ) vừa có nghĩa là 'boy' (giới tính nam). Ngữ cảnh sẽ giúp xác định nghĩa.

    • Low as that tide has ebbed with me, / It still reflects to memory’s eye / The hour, my brave, my only boy, / Fell by the side of great Dundee.
    • I tried. I tried. But he wouldn't listen. My boy was stubborn. My boy was strong. And he was gonna get himself killed. Now I told him, I told him I did it too. That I was like Hoffman, getting by, and that's what you heard that night: me talking him down, him kicking and screaming until the fight went out of him. He put me up on a pedestal. And I had to show him that I was down in the gutter with the rest of them. Broke my boy. I broke my boy.
  4. 4.

    thằng bé

    A male human younger than the speaker.

    Học sinh hay viết 'một cái thằng bé'; đúng phải là 'một thằng bé' vì 'thằng' đã là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, 'thằng' là loại từ dành riêng cho nam giới, thường dùng cho trẻ em hoặc người có địa vị thấp hơn.

    • The boy is playing in the yard.Thằng bé đang chạy chơi ngoài sân.
  5. 5.

    nam giới

    A male human of any age, as opposed to a "girl" (female human of any age).

    Từ 'nam giới' thường được dùng để chỉ giới tính nói chung thay vì một cá nhân cụ thể. Khi muốn nhấn mạnh vào một cá nhân, người Việt thường dùng 'người nam'.

    • boys' club
    • "My dear girl, what has he done?" said Mrs. Mallowe, sweetly. It is noticeable that ladies of a certain age call each other "dear girl," just as commissioners of twenty-eight years' standing address their equals in the Civil List as "my boy."
  6. 6.

    thằng tồi

    A male of low station, (especially as pejorative) a worthless male, a wretch; a mean and dishonest male, a knave.

    Học sinh hay dùng 'cậu bé' để dịch nghĩa này, nhưng 'cậu bé' chỉ dùng cho trẻ em. Với nghĩa miệt thị, phải dùng 'thằng tồi' hoặc 'kẻ khốn'.

    Trong tiếng Việt, các từ như 'thằng' thường mang sắc thái miệt thị khi đi kèm với danh từ chỉ người xấu, khác với cách dùng 'boy' trong tiếng Anh cổ.

    • Do’ſt thou call mee foole boy?
    • Don't trust him, he is just a boy.Đừng tin hắn, hắn chỉ là một thằng tồi thôi.

boy

intj/bɔɪ//boj/
  1. 1.

    chà

    Exclamation of surprise, pleasure or longing.

    Trong tiếng Việt, từ cảm thán thường được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh cảm xúc của người nói.

    • Boy, that was close!
    • Boy, that tastes good!

boy

verb/bɔɪ//boj/
  1. 1.

    đóng vai

    To act as a boy (in allusion to the former practice of boys acting women's parts on the stage).

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'đóng vai' được dùng chung cho mọi giới tính và mọi kiểu nhân vật, không có từ riêng biệt để chỉ việc nam giới đóng vai nữ giới như trong tiếng Anh cổ.

    • I shall see some squeaking Cleopatra boy my greatness.
    • He will act the part of a woman in this play.Anh ấy sẽ đóng vai một người phụ nữ trong vở kịch này.