boyfriend
noun/ˈbɔɪˌfɹɛnd//ˈbɔɪfɹənd/- 1.
- 2.
bạn nam
A male friend.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng từ 'bạn trai' để chỉ một người bạn nam bình thường, điều này dễ gây hiểu lầm là người yêu; đúng phải là 'bạn nam'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bạn trai' thường chỉ người yêu, nên cần dùng 'bạn nam' để làm rõ đây chỉ là tình bạn thuần túy.
- I have a very close male friend in my class.Tôi có một người bạn nam rất thân học cùng lớp.
- 3.
phong cách boyfriend
A style of women's clothing that draws heavily from corresponding men's garments.
⚠ Từ này trùng với từ chỉ bạn trai, nhưng khi dùng trong thời trang, nó luôn đi kèm với danh từ chỉ loại trang phục hoặc đứng sau từ 'phong cách'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'boyfriend' thường được giữ nguyên như một thuật ngữ thời trang khi kết hợp với các danh từ chỉ loại quần áo như 'quần jeans boyfriend' hoặc 'áo khoác boyfriend'.
- She really likes wearing boyfriend jeans.Cô ấy rất thích mặc quần jeans theo phong cách boyfriend.