buddy
noun/ˈbʌdi//ˈbʊdi/- 1.
bạn đồng hành
A partner for a particular activity.
ℹ Từ 'bạn đồng hành' mang nghĩa trung tính và nhấn mạnh vào việc cùng thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động, khác với 'bạn bè' là mối quan hệ tình cảm cá nhân.
- drinking buddies
- training buddies [mentor/mentee]
- 2.
anh bạn
An informal and friendly address to a stranger, usually male; a friendly (or occasionally antagonistic) placeholder name for a person one does not know.
⚠ Học sinh hay dùng 'người bạn' để gọi người lạ, nhưng 'người bạn' chỉ dùng cho bạn bè thân thiết; đúng phải là 'anh bạn'.
ℹ Trong tiếng Việt, việc gọi người lạ là 'anh bạn' có thể mang sắc thái suồng sã hoặc đôi khi hơi thách thức tùy vào ngữ điệu.
- Hey, buddy, I think you dropped this.
- Hey, buddy, I think you dropped this.Này anh bạn, tôi nghĩ anh đánh rơi cái này rồi.