buddy

noun/ˈbʌdi//ˈbʊdi/
  1. 1.

    bạn đồng hành

    A partner for a particular activity.

    ℹ Từ 'bạn đồng hành' mang nghĩa trung tính và nhấn mạnh vào việc cùng thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động, khác với 'bạn bè' là mối quan hệ tình cảm cá nhân.

    • drinking buddies
    • training buddies [mentor/mentee]
  2. 2.

    anh bạn

    An informal and friendly address to a stranger, usually male; a friendly (or occasionally antagonistic) placeholder name for a person one does not know.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'người bạn' để gọi người lạ, nhưng 'người bạn' chỉ dùng cho bạn bè thân thiết; đúng phải là 'anh bạn'.

    ℹ Trong tiếng Việt, việc gọi người lạ là 'anh bạn' có thể mang sắc thái suồng sã hoặc đôi khi hơi thách thức tùy vào ngữ điệu.

    • Hey, buddy, I think you dropped this.
    • Hey, buddy, I think you dropped this.Này anh bạn, tôi nghĩ anh đánh rơi cái này rồi.

buddy

pron/ˈbʌdi//ˈbʊdi/
  1. 1.

    gã đó

    A person far removed from the conversation.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'bạn' để dịch buddy trong ngữ cảnh này, nhưng 'bạn' chỉ dùng để gọi trực tiếp người đối diện; đúng phải là 'gã đó' hoặc 'anh chàng đó' khi nói về người vắng mặt.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về một người không có mặt, chúng ta thường dùng các đại từ chỉ định kèm theo danh từ chỉ người như 'gã', 'anh chàng', 'ông' thay vì gọi tên thân mật.

    • I found some earphones in the pocket, buddy must have been pissed.
    • Buddy's loaded. 'Got like three houses.

buddy

verb/ˈbʌdi//ˈbʊdi/
  1. 1.

    ghép cặp

    To assign a buddy, or partner, to.

    ⚠ Người học thường nhầm lẫn khi dùng 'ghép cặp' như một danh từ, ví dụ: 'Tôi cần một ghép cặp'. Đúng phải là 'Tôi cần một người ghép cặp' hoặc 'Tôi cần một bạn đồng hành'.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'buddy' thường được diễn đạt bằng cụm từ 'ghép cặp' (động từ) hoặc 'bạn đồng hành' (danh từ).

    • If you are being formally buddied, have a good chat with your buddy and find out their interests -- these should more or less match your own.
    • The teacher will buddy new students with older ones to help them get used to the school.Giáo viên sẽ ghép cặp các học sinh mới với những bạn cũ để giúp các em làm quen với trường.

buddy

adj/ˈbʌdi//ˈbʊdi/
  1. 1.

    có nhiều chồi

    Resembling a bud.

    ℹ Từ 'buddy' trong ngữ cảnh này là một tính từ chuyên môn về thực vật học, không liên quan đến nghĩa 'bạn bè' thông thường.

    • Some of the dwarfer varieties are full of buddy growths in the early stages and these must be cut down and thrown away.
    • Some of the dwarfer varieties are full of buddy growths in the early stages and these must be cut down and thrown away.Những giống cây lùn này thường có nhiều chồi trong giai đoạn đầu và cần phải được cắt tỉa bỏ đi.