bud

noun/bʌd/
  1. 1.

    nụ, búp, chồi

    A newly sprouted leaf or blossom that has not yet unfolded.

    Trong tiếng Việt, 'nụ' thường dùng cho hoa, còn 'chồi' thường dùng cho lá hoặc cành non.

    • After a long, cold winter, the trees finally began to produce buds.
    • Among Turks, pills consisting of hemp buds, muscat nuts, saffron, and honey were a popular aphrodisiac.
  2. 2.

    mầm mống

    Something that has begun to develop.

    Trong tiếng Việt, 'mầm mống' thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực như 'mầm mống tội phạm' hoặc 'mầm mống bệnh tật'.

    • breast buds
    • We must stifle the buds of discontent at the very beginning.Chúng ta phải dập tắt mầm mống của sự bất mãn ngay từ đầu.
  3. 3.

    chồi

    A small rounded body in the process of splitting from an organism, which may grow into a genetically identical new organism.

    Người học đôi khi nhầm lẫn và dùng 'cái chồi' cho nghĩa sinh học này; trong tiếng Việt, 'chồi' không cần loại từ khi chỉ bộ phận sinh học. — Từ 'chồi' cũng được dùng cho nghĩa 'mầm cây' (chồi non), nhưng nghĩa này được phân biệt qua ngữ cảnh sinh học (tế bào, nấm men) thay vì thực vật học.

    Từ 'chồi' được dùng chung cho cả nghĩa thực vật (mầm cây) và nghĩa sinh học (sinh sản vô tính), nhưng trong ngữ cảnh khoa học, người ta hiểu rõ sự khác biệt qua từ vựng đi kèm như 'tế bào' hoặc 'nấm men'.

    • In this slide, you can see a yeast cell forming buds.
    • Under the microscope, you can see a yeast cell forming buds.Dưới kính hiển vi, bạn có thể thấy một tế bào nấm men đang hình thành chồi.
  4. 4.

    cần sa

    Potent cannabis taken from the flowering part of the plant (the "bud"), or marijuana generally.

    Từ này được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc lóng, không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn viết.

    • You got any buds?
    • You got any buds?Bạn có cần sa không?
  5. 5.

    cần sa

    Potent cannabis taken from the flowering part of the plant (the "bud"), or marijuana generally.

    Đây là từ lóng trong tiếng Anh, khi dịch sang tiếng Việt nên dùng các từ lóng tương đương hoặc từ chỉ chung loại chất này tùy vào ngữ cảnh.

    • Hey bro, want to smoke some bud?
    • Hey bro, want to smoke some bud?Này ông bạn, có muốn hút chút cần sa không?
  6. 6.

    A weaned calf in its first year, so called because the horns are then beginning to bud.

    Học sinh hay viết 'con bê con'; đúng phải là 'con bê' vì 'bê' đã mang nghĩa là bò con rồi.

    Trong tiếng Việt, từ 'bê' dùng để chỉ bò con nói chung; không có từ riêng biệt chỉ giai đoạn sừng bắt đầu nhú như tiếng Anh.

    • The farmer is taking care of the newly weaned bud.Người nông dân đang chăm sóc con bê mới tách mẹ.

bud

verb/bʌd/
  1. 1.

    đâm chồi

    To form buds.

    Trong tiếng Việt, 'đâm chồi' và 'nảy lộc' thường được dùng để chỉ sự bắt đầu của mùa xuân hoặc sự sinh sôi của cây cối sau mùa đông.

    • The trees are finally starting to bud.
    • And it came to pass, that on the morrow Moses went into the tabernacle of witness; and, behold, the rod of Aaron for the house of Levi was budded, and brought forth buds, and bloomed blossoms, and yielded almonds.
  2. 2.

    nảy chồi

    To reproduce by splitting off buds.

    Trong tiếng Việt, 'nảy chồi' thường được dùng cho thực vật, nhưng trong ngữ cảnh sinh học, nó cũng được dùng để mô tả cách thức sinh sản của các sinh vật đơn bào như nấm men.

    • Yeast reproduces by budding.
    • Yeast reproduces by budding.Men nảy chồi để sinh sản.
  3. 3.

    nảy mầm

    To begin to grow, or to issue from a stock in the manner of a bud, as a horn.

    Trong tiếng Việt, 'nảy mầm' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự khởi đầu của một ý tưởng, cảm xúc hoặc một phong trào.

    • Seeds of dissent were budding among the recruits.
    • Seeds of dissent were budding among the recruits.Sự bất đồng bắt đầu nảy mầm trong nhóm tân binh.
  4. 4.

    chớm nở

    To be like a bud in respect to youth and freshness, or growth and promise.

    Từ này thường được dùng trong văn chương để miêu tả sự khởi đầu của tuổi trẻ hoặc tài năng, không dùng cho sự phát triển vật lý thông thường của cây cối.

    • Young budding virgin, fair and fresh and sweet, / Whither away, or where is thy abode?
    • The young girl is budding with vibrant beauty.Cô gái trẻ đang chớm nở với vẻ đẹp đầy sức sống.
  5. 5.

    đâm nụ

    To put forth as a bud.

    Trong tiếng Việt, 'đâm nụ' hoặc 'ra nụ' thường được dùng như một cụm động từ chỉ hành động của cây, không cần tân ngữ trực tiếp theo sau như trong tiếng Anh.

    • What appeared the same to us really wasn't. Every day was different, if we looked closely enough. Like the topiary tree that finally budded a rose after Terrence died: […]
    • Once, he was put on a course of potent hormone pills, coming off them when he woke up one morning to discover he was budding breasts
  6. 6.

    ghép mắt

    To graft by inserting a bud under the bark of another tree.

    Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong nông nghiệp, không dùng để chỉ việc cây cối tự ra chồi non.

    • The gardener is budding the orange tree to create a new variety.Người làm vườn đang ghép mắt cho cây cam để tạo ra giống mới.

bud

noun/bʌd/
  1. 1.

    bạn thân

    Buddy, friend.

    Từ 'bạn thân' dùng để chỉ mối quan hệ gần gũi, không dùng để gọi trực tiếp một người đàn ông lạ mặt như cách dùng 'bud' trong tiếng Anh Mỹ.

    • I like to hang out with my buds on Saturday night.
    • Anna's best bud, John (Malcolm Cumming), harbors a secret crush on her, which is indicative of the lazier, more derivative portions of the story that simply repeat tropes rather than comment on them.
  2. 2.

    anh bạn

    Synonym of guy, term of address for a man or person.

    Học sinh không nên dùng 'nụ' (nghĩa gốc của bud là nụ hoa) để gọi người; đúng phải là 'anh bạn'.

    Trong tiếng Việt, việc dùng từ xưng hô phụ thuộc vào tuổi tác và quan hệ xã hội, trong khi 'bud' trong tiếng Anh có thể dùng cho người lạ một cách suồng sã.

    • [T]hen he shrugged his shoulders and said, with admirable philosophy: "Well, that's life, ain't it, bud?"
    • Well, that's life, ain't it, bud?Thôi, chuyện đời là thế mà, anh bạn.