comrade
noun/ˈkɒmɹeɪd/[ˈkʰɔmɹed]- 1.
bạn đồng hành, bằng hữu, đồng chí
A mate, companion, or associate.
⚠ Từ 'chiến hữu' có thể dùng cho nghĩa 'người cùng lý tưởng chính trị' trong một số ngữ cảnh, nhưng 'bạn đồng hành' thì hoàn toàn tách biệt khỏi nghĩa chính trị.
ℹ Từ 'comrade' trong tiếng Anh có thể dùng trong ngữ cảnh chính trị, nhưng ở nghĩa này nó chỉ đơn thuần là người bạn thân thiết hoặc người cùng đồng hành.
- [… these tears] Which weep the comrade of my choice, An awful thought, a life removed, The human-hearted man I loved, A spirit, not a breathing voice.
- He was a great comrade throughout the long journey.Anh ấy là một người bạn đồng hành tuyệt vời trong suốt chuyến đi dài ngày.
- 2.
bạn đồng hành
A mate, companion, or associate.
ℹ Từ 'comrade' trong tiếng Anh có thể dùng cho bạn bè nói chung, nhưng trong tiếng Việt, 'chiến hữu' thường gợi ý mối quan hệ gắn bó trong công việc hoặc chiến đấu.
- Wierzbowski and his men were so exhausted that they could hardly stay awake, but they knew they could not abandon their wounded comrades.
- They never abandoned their comrades in times of difficulty.Họ không bao giờ bỏ rơi bạn đồng hành của mình trong lúc khó khăn.
- 3.
đồng chí
A fellow socialist, communist or other similarly politically aligned person.
- Hello, comrade. Are you going to the Communist Party meeting tonight?
- Many comrades like Chang Te-fa, deputy secretary of the Party committee of Hsialuho commune of K'uantien county, precisely see the hope of the revolutionary cause in the youths.
- 4.
đồng chí
A non-hierarchical title, functionally similar to "Mr.", "Mrs.", "Miss", "Ms." etc, in a communist, socialist, or rarely in an Islamist state.
- Comrade Lenin inspired our people to undertake great works.