brother
noun/ˈbɹʌðə//ˈbɹʌðɚ/- 1.
anh trai
Son of the same parents as another person.
⚠ Người học thường viết 'tôi có hai anh em trai' để chỉ hai người anh/em, nhưng trong tiếng Việt nên nói rõ là 'tôi có một người anh trai và một người em trai' để tránh gây hiểu lầm về số lượng.
ℹ Trong tiếng Việt, không có từ chung cho 'brother' mà phải phân biệt dựa trên độ tuổi là 'anh trai' (lớn hơn) hoặc 'em trai' (nhỏ hơn).
- It was a joy to snatch some brief respite, and find himself in the rectory drawing–room. Listening here was as pleasant as talking; just to watch was pleasant. The young priests who lived here wore cassocks and birettas; their faces were fine and mild, yet really strong, like the rector's face; and in their intercourse with him and his wife they seemed to be brothers.
- I have one brother and one younger brother.Tôi có một người anh trai và một người em trai.
- 2.
anh em trai, anh em, anh or anh trai, em, em trai, huynh đệ
A male having at least one parent in common with another person (see half-brother, stepbrother).
⚠ Học sinh hay dùng 'anh trai' để nói về 'brother' nói chung, nhưng 'anh trai' chỉ dùng cho anh lớn hơn. Đúng phải là 'anh em trai' nếu không xác định tuổi.
ℹ Tiếng Việt phân biệt anh (lớn hơn) và em (nhỏ hơn), nên không có một từ duy nhất tương đương hoàn toàn với 'brother'. 'Anh em trai' là cách gọi chung nhất.
- I have two brothers.Tôi có hai người anh em trai.
- 3.
tu sĩ
A male fellow member of a religious community, church, trades union etc.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'anh em' (nghĩa là anh chị em ruột) và 'anh em' (nghĩa là đồng môn); cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu rõ.
ℹ Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'tu sĩ' thường được dùng để chỉ người nam đã thề nguyện, trong khi 'anh em' được dùng để chỉ các thành viên nam trong cùng một hội nhóm hoặc tổ chức.
- You shall not charge interest to your brother—interest on money or food or anything that is lent out at interest.
- Thank you, brother.
- 4.
anh bạn
A form of address to a man.
⚠ Học sinh hay dịch là 'em trai' hoặc 'anh trai' trong mọi ngữ cảnh; tuy nhiên, khi dùng làm từ xưng hô với người lạ, phải dùng 'anh bạn' hoặc 'người anh em'.
ℹ Trong tiếng Việt, việc chọn từ xưng hô phụ thuộc vào tuổi tác và mối quan hệ xã hội, không thể dịch cứng nhắc 'brother' thành một từ duy nhất.
- Brother, can you spare a dime?
- Listen, brother, I don't know what you want, but I’m not interested.
- 5.
anh em da đen
A fellow black man.
⚠ Học sinh hay dùng 'anh em màu' để dịch 'brother' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'anh em da đen'.
ℹ Từ này mang sắc thái thân mật và chỉ được dùng trong cộng đồng người da đen hoặc khi nói về sự đoàn kết giữa họ.
- [Michael Jackson] went on television and said, “I don't have sex because of my religious beliefs”, and the public believed it. I know brothers was like “get the fuck out of here!”. And white people, “Michael's a special kinda guy!”
- SPIN: Aren't you both as popular with white people as black people? L.L.: Oh, no question. But I've always said, that's why when people say, "L.L., hey, like, on the last album, you sold out," I say, "Yo, can I ask you a question, Mike Tyson sell out?" "No, he's a brother." I say, he's a cross-over artist. He went pop. You know what I'm saying? I mean, the rap audience [...] they have to understand that their music is for all people. Me personally, I don't think it's about being black or white, […]
- 6.
anh em
Somebody, usually male, connected by a common cause, situation, or affection.
⚠ Học sinh hay dùng 'anh trai' hoặc 'em trai' khi muốn nói về tình đồng chí; đúng phải là 'anh em' để chỉ mối quan hệ gắn kết về tư tưởng. — Từ 'anh em' cũng được dùng cho nghĩa 'anh em ruột', nhưng trong ngữ cảnh này nó mang nghĩa ẩn dụ về sự gắn kết tinh thần thay vì quan hệ huyết thống.
ℹ Trong tiếng Việt, 'anh em' có thể dùng để chỉ những người không cùng huyết thống nhưng có tình cảm thân thiết hoặc chung mục đích.
- The marvelous new militancy which has engulfed the Negro community must not lead us to a distrust of all white people, for many of our white brothers, as evidenced by their presence here today, have come to realize that their destiny is tied up with our destiny.
- O, then! To ride upon such glories, Till my time comes nigh, And commune in the city of peaceful slumbers Among my brothers of wind-blown rye.