pal
noun/pæl/- 1.
bạn
A friend, buddy, mate, cobber; someone to hang around with.
⚠ Người học hay dùng 'bạn' như một danh từ đếm được có loại từ, ví dụ 'một cái bạn'; đúng phải là 'một người bạn'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bạn' thường đi kèm với các từ chỉ số lượng hoặc nhóm như 'mấy đứa bạn' hoặc 'nhóm bạn' để chỉ bạn bè nói chung.
- Little Timmy's out playing with his pals.
- "Mob job. The Mafia has a sample of the drug for the first time, thanks to me and my pal Ng. Until now, it always self-destructed before they could get to it. So I guess they're analyzing it or something. Trying to make an antidote, maybe."