green
noun/ˈɡɹiːn/[ˈɡɹʷɪi̯n]- 1.
màu xanh lá cây, (màu) xanh, (màu) xanh lá cây, (màu) xanh lục, lục
The color of grass and leaves; a primary additive color midway between yellow and blue which is evoked by light between roughly 495–570 nm.
ℹ Trong tiếng Việt, 'xanh' là một từ chỉ màu sắc rất rộng, bao gồm cả màu xanh dương (blue). Vì vậy, để chỉ màu của lá cây, người Việt thường nói rõ là 'xanh lá cây' để tránh gây hiểu lầm.
- In a period of increasing industrialization and the palette of grey, brown, and black that came to dominate the modern city, greens provided a refreshing contrast, seemingly bringing the outdoors in.
- Red No. 3, red No. 40, blue No. 2 and green No. 3 all have been linked with cancer or tumors in animals. Other sources say red No. 40 and yellow No. 5 and No. 6 contain or may be contaminated with known carcinogens.
- 2.
nhà hoạt động môi trường, đảng viên đảng Xanh
A member of a green party; an environmentalist.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ những người tích cực tham gia các phong trào bảo vệ thiên nhiên thay vì chỉ là một thành viên của đảng chính trị.
- How have greens sought to map an ecologically and socially sustainable future for society?
- Many greens participated in the protest to protect the forest.Nhiều nhà hoạt động môi trường đã tham gia cuộc biểu tình để bảo vệ khu rừng.
- 3.
khu vực quanh lỗ golf
A putting green, the part of a golf course near the hole.
ℹ Trong tiếng Việt, người chơi golf thường sử dụng từ mượn 'green' trực tiếp trong giao tiếp chuyên môn thay vì dịch nghĩa.
- I gave him my putter earlier this year in Oklahoma City. He was having trouble on the greens and I said, ‘Here, try this.’ He did, and he’s been going great guns ever since.
- There are eighteen holes but I dare any visitor to find more than, say, twelve fairways and seven or eight greens.
- 4.
sân chơi bóng gỗ
The surface upon which bowls is played.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sân' thường được dùng cho nhiều loại mặt bằng thể thao khác nhau, vì vậy cần thêm cụm 'chơi bóng gỗ' để phân biệt với các loại sân khác như sân golf hay sân bóng đá.
- The players are practicing on the green.Các cầu thủ đang tập luyện trên sân chơi bóng gỗ.
- 5.
bóng xanh
One of the color balls used in snooker, with a value of 3 points.
ℹ Trong ngữ cảnh bi-da, người chơi thường gọi tắt là 'bóng xanh' để phân biệt với các quả bóng có màu khác trên bàn.
- He just missed the green in the frame.Anh ấy vừa đánh trượt quả bóng xanh trong ván đấu.
- 6.
bãi cỏ
A public patch of land in the middle of a settlement.
ℹ Trong tiếng Anh, 'green' dùng để chỉ một địa điểm cụ thể trong làng, trong khi 'bãi cỏ' là một danh từ chung dùng để chỉ bất kỳ khu vực nào có cỏ.
- People often gather on the village green at the weekend.Người dân thường tập trung ở bãi cỏ của làng vào cuối tuần.