strange

adj/stɹeɪnd͡ʒ/[ʃtɹeɪnd͡ʒ]
  1. 1.

    kỳ lạ, lạ, lạ lùng

    Not normal; odd, unusual, surprising, out of the ordinary, often with a negative connotation.

    Từ 'kỳ lạ' thường mang sắc thái tiêu cực hoặc khó hiểu hơn so với các từ chỉ sự khác biệt đơn thuần.

    • He thought it strange that his girlfriend wore shorts in the winter.
    • I do love nothing in the world so well as you: is not that strange?
  2. 2.

    lạ, xa lạ

    Unfamiliar, not yet part of one's experience.

    Học sinh thường nhầm lẫn 'lạ' (chưa biết) với 'kỳ lạ' (khác thường, khó hiểu). Khi nói về một nơi chưa từng đến, chỉ dùng 'lạ' hoặc 'xa lạ', không dùng 'kỳ lạ'. — Từ 'lạ' cũng được dùng cho nghĩa 'kỳ lạ' (odd/unusual), nhưng trong ngữ cảnh địa điểm hoặc người chưa quen, nó chỉ mang nghĩa 'unfamiliar'.

    Trong tiếng Việt, 'lạ' có thể dùng làm tính từ đứng sau danh từ (thành phố lạ) hoặc làm vị ngữ (nơi này thật lạ).

    • I moved to a strange town when I was ten.
    • […] here is the hand and seal of the duke: you know the character, I doubt not; and the signet is not strange to you.
  3. 3.

    tình một đêm

    Outside of one's current relationship; unfamiliar.

    Học sinh không nên dùng 'người lạ' trong ngữ cảnh này vì 'người lạ' chỉ đơn thuần là người mình không quen biết, không hàm ý quan hệ tình dục. Đúng phải là 'tình một đêm'.

    Đây là từ lóng mang tính chất suồng sã, chỉ nên dùng trong hội thoại thân mật hoặc khi nói về các hành vi tình dục không chính thức.

    • When AIDS and Herpes hit the street Talib stopped fucking with strange pussy and stray pussy. Bitches had a ways to go to match Malikah in bed anyway. With her there was that extra element of real love that heightened sex […]
    • Arnett might have come to Boston to eat baked beans, get some strange ass, or stick up the First New England Trust, the motive mattered little to him—whatever the boss wanted to do was jake-okay by him. Besides, being on overtime for ...
  4. 4.

    lạ

    Having the quantum mechanical property of strangeness.

    Từ 'lạ' cũng được dùng cho nghĩa 'không quen thuộc', nhưng trong ngữ cảnh vật lý, nó được hiểu là một tính chất lượng tử cụ thể.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành vật lý, không nên nhầm lẫn với nghĩa thông thường là 'kỳ lạ' hay 'không quen thuộc'.

    • A strange quark is electrically charged, carrying an amount -1/3, as does the down quark.
    • In particle physics, the strange quark is a constituent of matter.Trong vật lý hạt, quark lạ là một thành phần cấu tạo nên vật chất.
  5. 5.

    có cấu trúc fractal

    Of an attractor: having a fractal structure.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành toán học, không dùng để chỉ sự kỳ lạ hay khác thường trong đời sống hàng ngày.

    • This dynamical system produces a strange attractor.Hệ thống động lực này tạo ra một bộ hút có cấu trúc fractal.
  6. 6.

    ngoại bang

    Belonging to another country; foreign.

    Từ 'ngoại bang' mang sắc thái cổ và trang trọng, chỉ dùng để chỉ các yếu tố nước ngoài trong bối cảnh lịch sử hoặc văn chương, khác với từ 'nước ngoài' dùng trong giao tiếp thông thường.

    • I take goyng thither [to Italy], and liuing there, for a yonge ientleman, that doth not goe vnder the kepe and garde of such a man, as both, by wisedome can, and authoritie dare rewle him, to be meruelous dangerous […] not bicause I do contemne, either the knowledge of strange and diuerse tonges, and namelie the Italian tonge […] or else bicause I do despise, the learning that is gotten […]
    • […] one of the strange queen’s lords.

strange

verb/stɹeɪnd͡ʒ/[ʃtɹeɪnd͡ʒ]
  1. 1.

    làm xa lánh

    To alienate; to estrange.

    Học sinh thường dùng nhầm 'làm lạ' (nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên kỳ quặc); đúng phải là 'làm xa lánh' khi nói về mối quan hệ.

    Đây là một cách dùng cổ hoặc rất trang trọng trong tiếng Anh, trong giao tiếp hiện đại người ta thường dùng 'alienate' hoặc 'estrange' thay vì 'strange'.

    • His selfish actions have estranged all his close friends.Những hành động ích kỷ của anh ta đã làm xa lánh tất cả bạn bè thân thiết.
  2. 2.

    trở nên xa cách

    To be estranged or alienated.

    Đây là một cách dùng cổ, trong tiếng Anh hiện đại người ta thường dùng 'to be estranged' thay vì động từ 'to strange'.

    • After many years of not meeting, they gradually became estranged.Sau nhiều năm không gặp, họ dần trở nên xa cách.
  3. 3.

    ngạc nhiên

    To wonder; to be astonished at (something).

    Từ 'strange' với nghĩa là động từ (ngạc nhiên) hiện nay đã lỗi thời và không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại; người bản ngữ thường dùng cấu trúc 'to be surprised at' hoặc 'to wonder'.

    • [I]f the world and motion were not from Eternity, then God was Idle; were all the Aſſertions of Ariſtotle, which Theology pronounceth impieties. Which yet we need not ſtrange at from one, of whom a Father ſaith, Nec Deum coluit nec curavit [he neither worshipped nor cared for God]: […]
    • I have nothing to be surprised at regarding his decision.Tôi không có gì phải ngạc nhiên trước quyết định của anh ấy.

strange

noun/stɹeɪnd͡ʒ/[ʃtɹeɪnd͡ʒ]
  1. 1.

    tình một đêm

    Sex outside of one's current relationship.

    Học sinh có thể nhầm lẫn khi dịch từ 'strange' theo nghĩa đen là 'lạ' (ví dụ: 'anh ấy đi tìm cái lạ'), điều này không diễn tả được ý nghĩa tình dục trong tiếng Việt. Đúng phải là 'tình một đêm'.

    Đây là cách nói lóng trong tiếng Anh, thường được dùng trong các ngữ cảnh thân mật hoặc suồng sã. Trong tiếng Việt, không có từ đơn nào tương đương hoàn hảo, nên cần dùng cụm từ để diễn đạt rõ nghĩa.

    • It was a bar by license, but in hiring practice it became an intergalactic smorgasbord of xenosexual delights, females of fancy species serving drinks and offering cultural exchange to human males seeking some strange.
    • All he has to do is walk into a bar, and he can get some Strange.'” “Oh yeah, Tom,” I mutter, “that's exactly how it was, every Saturday night. Nothing but Strange. Up here too.”
  2. 2.

    hạt quark lạ

    A strange quark.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong vật lý hạt cơ bản, không nên nhầm lẫn với nghĩa 'lạ' dùng để chỉ sự vật không quen thuộc trong đời sống hàng ngày.

    • In physics, a strange quark is one of the components that make up matter.Trong vật lý, hạt quark lạ là một trong những thành phần tạo nên vật chất.