common
adj/ˈkɒm.ən//ˈkɑ.mən/- 1.
chung
Mutual; shared by more than one.
- The two competitors have the common aim of winning the championship.
- Winning the championship is an aim common to the two competitors.
- 2.
phổ biến
Existing among virtually all people; universal.
⚠ Từ 'phổ biến' cũng được dùng cho nghĩa 'thường xuyên xảy ra', nhưng ở nghĩa này nó tập trung vào tính chất lan tỏa rộng rãi thay vì tần suất xuất hiện.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phổ biến' thường được dùng để chỉ những điều mang tính chất rộng khắp, trong khi 'chung' nhấn mạnh vào sự chia sẻ giữa các cá nhân.
- common knowledge, common decency, common sense
- No man of common humanity, no man who had any value for his character, could be capable of it.
- 3.
phổ biến, thông thường, thường
Occurring or happening regularly or frequently; usual.
⚠ Từ 'phổ biến' cũng có thể dùng cho nghĩa 'phổ biến rộng rãi' (universal), tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó tập trung vào tần suất xuất hiện thay vì phạm vi chia sẻ.
ℹ Từ 'phổ biến' được dùng cho các sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra thường xuyên, trong khi 'thường thấy' nhấn mạnh vào tính chất dễ dàng bắt gặp trong thực tế.
- It is common to find sharks off this coast.
- Thus it is sayde in the cōmon vsage.
- 4.
phổ biến
Found in large numbers or in a large quantity; usual.
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'thường xuyên' (occurring regularly), tuy nhiên 'phổ biến' nhấn mạnh vào số lượng hoặc phạm vi phân bố rộng, trong khi 'thường xuyên' nhấn mạnh vào tần suất thời gian.
ℹ Từ 'phổ biến' được dùng để chỉ sự xuất hiện rộng rãi, khác với 'thông thường' vốn chỉ sự việc xảy ra theo thói quen hàng ngày.
- "Commoner" used to be commoner, but "more common" is now more common.
- Sharks are common in these waters.
- 5.
bình dân, bình thường, thường
Simple, ordinary or vulgar.
⚠ Học sinh hay dùng 'chung' để dịch nghĩa này, nhưng 'chung' chỉ dùng cho nghĩa 'shared' (chia sẻ). Đúng phải là 'bình dân' hoặc 'tầm thường'.
ℹ Từ 'bình dân' mang sắc thái trung tính hoặc tích cực khi nói về sự giản dị, trong khi 'tầm thường' có thể mang nghĩa tiêu cực là kém cỏi hoặc không có giá trị.
- the common folk
- This fact was infamous / And ill beseeming any common man, / Much more a knight, a captain and a leader.
- 6.
thường
As part of the vernacular name of a species, usually denoting that it is abundant or widely known.
⚠ Người học hay dịch 'common daisy' thành 'hoa cúc phổ biến'; trong tên loài, người Việt thường dùng 'cúc thường' hoặc tên gọi dân dã hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, khi đặt tên loài, từ 'thường' được đặt sau tên chính của loài để chỉ những biến thể phổ biến nhất.
- the common daisy (Bellis perennis)
- The common daisy is a flower that is very easy to find in lawns.Hoa cúc thường là loài hoa rất dễ tìm thấy ở các bãi cỏ.