park

noun/pɑɹk/[pʰɑɹk]
  1. 1.

    công viên

    An area of land set aside for environment preservation or recreation.

    • She went to the park for a jog with him.
    • 17th century, Edmund Waller, At Penshurst While in the park I sing, the listening deer / Attend my passion, and forget to fear.
  2. 2.

    công viên

    An area of land set aside for environment preservation or recreation.

    ⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn và viết 'một cái công viên'; đúng phải là 'một công viên' vì 'công viên' không cần loại từ.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'công viên' là danh từ chỉ địa điểm nên không cần đi kèm với các loại từ như 'cái' hay 'chiếc'.

    • Hyde Park in London; Central Park in New York
    • If the afternoon was fine they strolled together in the park, very slowly, and with pauses to draw breath wherever the ground sloped upward. The slightest effort made the patient cough.
  3. 3.

    công viên

    An area of land set aside for environment preservation or recreation.

    ⚠ Người học đôi khi nhầm lẫn và thêm loại từ 'cái' vào trước danh từ này; đúng phải là 'một công viên' chứ không phải 'một cái công viên'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'công viên' là danh từ chỉ địa điểm nên không cần loại từ đi kèm.

    • On Sunday afternoons, my family usually goes for a walk in the park.Vào chiều Chủ nhật, gia đình tôi thường đi dạo trong công viên.
  4. 4.

    thung lũng bằng phẳng

    A wide, flat-bottomed valley in a mountainous region.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'công viên' thường được dùng cho nghĩa không gian giải trí, vì vậy không nên dùng 'công viên' để chỉ địa hình thung lũng này.

    • The mountain region thus limited consists of extensive and often level-floored valleys, sometimes many miles broad, and elevated 4,000 to 5,000 feet above the sea, called "parks" in local topography, which are interposed between innumerable rocky mountain ridges ....
    • High Park is a depression of 10 or 12 square miles in extent […] at a general elevation of 7,500 feet. Its smooth floor is partly due to volcanic tuff of the western volcanic area, but chielfly to a find lake-bed deposit of yellowish sandstone....
  5. 5.

    bãi

    An area used for specific purposes.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái bãi' khi nói về nơi đỗ xe; đúng phải là 'một bãi' hoặc 'bãi đỗ xe'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bãi' thường đi kèm với một danh từ chỉ mục đích sử dụng phía sau, ví dụ như 'bãi đỗ xe' hoặc 'bãi tập kết'.

    • a wagon park; an artillery park
    • The unit established a military truck park near the border.Đơn vị đã thiết lập một bãi đỗ xe tải quân sự gần biên giới.
  6. 6.

    bãi

    An area used for specific purposes.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái bãi'; đúng phải là 'một bãi' vì 'bãi' không cần loại từ 'cái'.

    ℹ Từ 'bãi' thường được dùng kèm với một danh từ khác để chỉ rõ mục đích, ví dụ 'bãi đỗ xe' (parking lot) hoặc 'bãi tập kết' (staging area).

    • He parked his car in the parking lot near the office.Anh ấy để xe ở bãi đỗ xe gần văn phòng.

park

verb/pɑɹk/[pʰɑɹk]
  1. 1.

    đậu, đỗ

    To bring (something such as a vehicle) to a halt or store in a specified place.

    • You can park the car in front of the house.
    • I parked the drive heads of my hard disk before travelling with my laptop.
  2. 2.

    gác lại

    To defer (a matter) until a later date.

    ℹ Cụm từ này được dùng theo nghĩa bóng trong công việc hoặc thảo luận, không liên quan đến việc đỗ xe cộ.

    • Let's park that until next week's meeting.
    • The Harry Potter spin-off prequel series Fantastic Beasts has been “parked” by Warner Bros, according to its director David Yates.
  3. 3.

    tập kết

    To bring together in a park, or compact body.

    ℹ Từ 'tập kết' thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc hậu cần để chỉ việc đưa nhiều đơn vị hoặc phương tiện về cùng một điểm.

    • to park artillery, wagons, automobiles, etc.
    • The unit parked the artillery and vehicles in the open field.Đơn vị đã tập kết xe pháo tại bãi đất trống.
  4. 4.

    quây lại

    To enclose in a park, or as in a park.

    ℹ Đây là nghĩa cổ hoặc nghĩa văn chương của từ 'park', không nên nhầm lẫn với nghĩa phổ biến là đỗ xe.

    • O, negligent and heedless discipline! How are we park'd and bounded in a pale, A little herd of England's timorous deer, Mazed with a yelping kennel of French curs!
    • This land is parked with wooden fences to serve as a wildlife sanctuary.Khu đất này được quây lại bằng hàng rào gỗ để làm nơi bảo tồn động vật.
  5. 5.

    đánh bóng ra ngoài sân

    To hit a home run; to hit the ball out of the park.

    ℹ Đây là cách diễn đạt lóng trong môn bóng chày, không dùng cho các môn thể thao khác.

    • He really parked that one.
    • He really parked that one.Anh ấy vừa đánh bóng ra ngoài sân một cách ngoạn mục.
  6. 6.

    làm chuyện ấy trong xe

    To engage in romantic or sexual activities inside a nonmoving vehicle that was driven to a suitable spot for that purpose.

    ⚠ Người học không nên dùng từ 'đỗ xe' hay 'đậu xe' trong ngữ cảnh này vì chúng chỉ có nghĩa là dừng xe lại, không mang hàm ý tình cảm.

    ℹ Trong tiếng Việt không có một động từ đơn lẻ nào tương đương với nghĩa này của 'park', vì vậy cần dùng cụm từ mô tả hành động.

    • They stopped at a romantic overlook, shut off the engine, and parked.
    • "What did you do after that?" he asked. - "Went parking over at Silver Lake," replied Betty without hesitation. "Why?" - "I just wondered. Have fun?" "As a matter of fact, I did. Marty's a swell dancer." "That's not what I meant." "What did you mean?" - "I mean after. Parking." - "Yes I did […]"