park
noun/pɑɹk/[pʰɑɹk]- 1.
- 2.
công viên
An area of land set aside for environment preservation or recreation.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn và viết 'một cái công viên'; đúng phải là 'một công viên' vì 'công viên' không cần loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'công viên' là danh từ chỉ địa điểm nên không cần đi kèm với các loại từ như 'cái' hay 'chiếc'.
- Hyde Park in London; Central Park in New York
- If the afternoon was fine they strolled together in the park, very slowly, and with pauses to draw breath wherever the ground sloped upward. The slightest effort made the patient cough.
- 3.
công viên
An area of land set aside for environment preservation or recreation.
⚠ Người học đôi khi nhầm lẫn và thêm loại từ 'cái' vào trước danh từ này; đúng phải là 'một công viên' chứ không phải 'một cái công viên'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'công viên' là danh từ chỉ địa điểm nên không cần loại từ đi kèm.
- On Sunday afternoons, my family usually goes for a walk in the park.Vào chiều Chủ nhật, gia đình tôi thường đi dạo trong công viên.
- 4.
thung lũng bằng phẳng
A wide, flat-bottomed valley in a mountainous region.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'công viên' thường được dùng cho nghĩa không gian giải trí, vì vậy không nên dùng 'công viên' để chỉ địa hình thung lũng này.
- The mountain region thus limited consists of extensive and often level-floored valleys, sometimes many miles broad, and elevated 4,000 to 5,000 feet above the sea, called "parks" in local topography, which are interposed between innumerable rocky mountain ridges ....
- High Park is a depression of 10 or 12 square miles in extent […] at a general elevation of 7,500 feet. Its smooth floor is partly due to volcanic tuff of the western volcanic area, but chielfly to a find lake-bed deposit of yellowish sandstone....
- 5.
bãi
An area used for specific purposes.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái bãi' khi nói về nơi đỗ xe; đúng phải là 'một bãi' hoặc 'bãi đỗ xe'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bãi' thường đi kèm với một danh từ chỉ mục đích sử dụng phía sau, ví dụ như 'bãi đỗ xe' hoặc 'bãi tập kết'.
- a wagon park; an artillery park
- The unit established a military truck park near the border.Đơn vị đã thiết lập một bãi đỗ xe tải quân sự gần biên giới.
- 6.
bãi
An area used for specific purposes.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái bãi'; đúng phải là 'một bãi' vì 'bãi' không cần loại từ 'cái'.
ℹ Từ 'bãi' thường được dùng kèm với một danh từ khác để chỉ rõ mục đích, ví dụ 'bãi đỗ xe' (parking lot) hoặc 'bãi tập kết' (staging area).
- He parked his car in the parking lot near the office.Anh ấy để xe ở bãi đỗ xe gần văn phòng.