bowl

noun/bəʊl/[bɒʊ̯ɫ]
  1. 1.

    bát, bát, chén, đọi,

    A roughly hemispherical container used to hold, mix or present food, such as salad, fruit or soup, or other items.

    Học sinh hay viết 'một cái bát' hoặc 'một cái tô'; vì 'bát' và 'tô' đã bao hàm nghĩa vật dụng, không cần thêm 'cái' khi đếm. Đúng phải là 'ba bát' hoặc 'ba tô'.

    Từ 'bát' được dùng phổ biến ở miền Bắc, trong khi 'tô' thường được dùng ở miền Nam Việt Nam.

    • You can’t have any more soup – you’ve had three bowls already.
    • You can’t have any more soup – you’ve had three bowls already.Bạn không được ăn thêm súp nữa đâu, bạn đã ăn ba bát rồi.
  2. 2.

    bát

    A roughly hemispherical container used to hold, mix or present food, such as salad, fruit or soup, or other items.

    Học sinh hay viết 'cái bát' hoặc 'cái tô' khi đã có từ chỉ loại, nhưng trong tiếng Việt, 'bát' và 'tô' bản thân đã là danh từ chỉ vật dụng, nên chỉ cần dùng 'một cái bát' hoặc 'một cái tô'.

    Từ 'bát' thường được dùng phổ biến ở miền Bắc, trong khi 'tô' được dùng phổ biến hơn ở miền Nam để chỉ loại bát lớn.

    • This restaurant offers a number of different bowls.
    • açai bowl, rice bowl, sushi bowl
  3. 3.

    bát

    A roughly hemispherical container used to hold, mix or present food, such as salad, fruit or soup, or other items.

    Học sinh hay viết 'một cái bát bát' hoặc 'một cái tô tô'; đúng phải là 'một cái bát' hoặc 'một cái tô'.

    Từ 'bát' phổ biến ở miền Bắc, trong khi 'tô' thường được dùng ở miền Nam để chỉ loại bát lớn hơn.

    • I ladled a bowl of hot soup for dinner.Tôi múc một bát súp nóng cho bữa tối.
  4. 4.

    hố

    The round hollow part of anything.

    Học sinh hay dùng 'cái chỗ lõm' để chỉ một cái hố trên mặt đất; đúng phải là 'một cái hố'.

    Từ 'hố' thường được dùng cho các phần lõm trên mặt đất, trong khi 'chỗ lõm' chỉ là một đặc điểm hình dáng chung chung và không dùng loại từ 'cái'.

    • Dig out a bowl in the ground.
    • They dug a small bowl in the ground to build a fire.Họ đào một hố nhỏ dưới đất để đốt lửa.
  5. 5.

    lòng

    The round hollow part of anything.

    Trong tiếng Việt, từ 'lòng' được dùng để chỉ phần rỗng của nhiều vật dụng khác nhau như lòng thìa, lòng bát, hay lòng bàn tay.

    • The bowl of this spoon is a bit shallow.Lòng thìa này hơi nông.
  6. 6.

    bầu

    The round hollow part of anything.

    Học sinh hay dùng từ 'cái bát' (dùng cho đồ đựng thức ăn) để chỉ phần lõm của tẩu thuốc; đúng phải là 'cái bầu'.

    Từ 'bầu' thường được dùng để chỉ phần rỗng, tròn của các vật dụng như tẩu thuốc hoặc các bộ phận hình cầu của nhạc cụ.

    • 195. Old German Pipe-Bowl ; carved wood ; design in front of bowl – the letters P K K surrounded by a wreath ; lid wanting. Switzerland.
    • This pipe has a bowl made of carved wood.Cái tẩu này có phần bầu làm bằng gỗ chạm khắc.

bowl

noun/bəʊl/[bɒʊ̯ɫ]
  1. 1.

    cú ném bóng

    The action of bowling a ball.

    Trong tiếng Việt, không có một động từ đơn lẻ nào tương ứng hoàn toàn với hành động 'bowl' trong thể thao, vì vậy chúng ta thường dùng cụm danh từ 'cú ném bóng' để mô tả hành động này.

    • He just made a great bowl.Anh ấy vừa thực hiện một cú ném bóng rất đẹp.

bowl

verb/bəʊl/[bɒʊ̯ɫ]
  1. 1.

    ném bóng

    To roll or throw (a ball) in the correct manner in cricket and similar games and sports.

    Từ 'ném bóng' cũng có thể dùng cho các môn thể thao khác như bóng chày, nhưng trong ngữ cảnh cricket thì đây là cách diễn đạt tự nhiên nhất.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'ném bóng' được dùng chung cho nhiều môn thể thao khác nhau, người học cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu rõ môn thể thao đang được nhắc đến là cricket.

    • Break all the spokes and fellies from her wheel, / And bowl the round nave down the hill of heaven.
    • He managed to bowl very well in the match today.Anh ấy ném bóng rất xoáy trong trận đấu hôm nay.
  2. 2.

    ném bóng

    To throw the ball (in cricket and similar games and sports).

    Từ 'ném bóng' cũng có thể dùng cho các môn thể thao khác như bóng chày, nhưng trong ngữ cảnh cricket, nó được hiểu là hành động ném bóng của người ném (bowler).

    Trong tiếng Việt, không có từ riêng biệt cho hành động ném bóng trong môn cricket, vì vậy chúng ta dùng cụm từ 'ném bóng' để diễn tả hành động này.

    • He is getting ready to bowl for the next over.Anh ấy chuẩn bị ném bóng cho lượt đấu tiếp theo.
  3. 3.

    chơi bowling

    To play bowling or a similar game.

    Trong tiếng Việt, từ 'bowling' thường được mượn trực tiếp từ tiếng Anh vì đây là tên gọi phổ biến cho môn thể thao này.

    • Let's go bowling this weekend.Cuối tuần này chúng ta đi chơi bowling nhé.
  4. 4.

    lướt nhanh

    To roll or carry smoothly on, or as on, wheels.

    Trong tiếng Việt, từ 'lướt nhanh' nhấn mạnh vào sự êm ái và tốc độ của chuyển động, thay vì chỉ đơn thuần là hành động lăn bánh.

    • We were bowled rapidly along the road.
    • On busy days, they also may be seen bowling along the Brighton main line, north of Keymer Junction, with a relief Newhaven boat express, […].
  5. 5.

    ném trúng

    To pelt or strike with anything rolled.

    Trong tiếng Việt, hành động ném trúng bằng vật thể lăn hoặc bay thường được diễn đạt bằng động từ 'ném' hoặc 'chọi' kết hợp với bổ ngữ kết quả 'trúng'.

    • Alas, I had rather be set quick i' the earth, / And bowled to death with turnips.
    • He was pelted by the crowd with rotten tomatoes.Anh ấy bị đám đông ném trúng bằng những quả cà chua thối.