roll

verb/ɹəʊl/[ɹɒʊɫ]
  1. 1.

    lăn, cuốn, đẩy, lăn

    To revolve by turning over and over; to move by turning on a horizontal axis; to impel forward with a revolving motion on a supporting surface.

    Từ 'lăn' được dùng cho cả người và vật khi chúng di chuyển bằng cách xoay tròn, không cần dùng thêm loại từ.

    • To roll a wheel, a ball, or a barrel.
    • The child will roll on the floor.
  2. 2.

    cuộn, cuốn, cuộn, lăn

    To wrap (something) round on itself; to form into a spherical or cylindrical body by causing to turn over and over.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'lăn' (chỉ sự di chuyển) và 'cuộn' (chỉ hành động tạo hình). Câu 'lăn tờ giấy thành ống' là sai, đúng phải là 'cuộn tờ giấy thành ống'.

    Từ 'cuộn' thường được dùng kèm với 'lại' để nhấn mạnh kết quả của hành động gấp hoặc quấn.

    • To roll a sheet of paper; to roll clay or putty into a ball.
    • The cloth rolls unevenly; the snow rolls well.
  3. 3.

    quấn

    To bind or involve by winding, as with a bandage; to enwrap; often with up.

    • To roll up the vase in bubble wrap.
  4. 4.

    trôi

    To drive, impel, or flow onward with a steady, wave-like motion.

    Trong tiếng Việt, 'trôi' thường được dùng cho cả dòng nước và thời gian, tạo cảm giác về sự chuyển động không ngừng nghỉ.

    • This river will roll its waters to the ocean.
    • The years roll on.
  5. 5.

    lăn

    To pour or trickle.

    Từ 'lăn' cũng được dùng cho nghĩa 'di chuyển bằng cách quay tròn' (sense 1), nhưng ở đây nó được dùng để mô tả sự di chuyển của chất lỏng trên bề mặt cơ thể.

    Trong tiếng Việt, 'lăn' thường được dùng cho các vật thể hình tròn hoặc các giọt chất lỏng di chuyển trên bề mặt, trong khi 'chảy' dùng cho chất lỏng di chuyển thành dòng.

    • Drops of sweat rolled down his face.
    • Drops of sweat rolled down his face.Những giọt mồ hôi lăn dài trên khuôn mặt anh ấy.
  6. 6.

    thốt ra

    To utter copiously, especially with sounding words; to utter with a deep sound; — often with forth, or out.

    Từ 'thốt ra' tập trung vào hành động phát ngôn, trong khi 'ngâm nga' nhấn mạnh vào âm điệu vang vọng và kéo dài của giọng nói.

    • To roll forth someone's praises; to roll out sentences.
    • He rolled forth his praises.Anh ấy thốt ra những lời ca ngợi đầy hào hùng.

roll

noun/ɹəʊl/[ɹɒʊɫ]
  1. 1.

    sự lăn

    The act or result of rolling, or state of being rolled.

    Trong tiếng Việt, 'sự lăn' thường được dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái di chuyển của vật thể tròn. Đối với mắt, người Việt thường dùng cụm từ 'liếc mắt' thay vì dịch trực tiếp 'sự lăn của mắt'.

    • the roll of a ball
    • Look at the roll of the waves.
  2. 2.

    cuộn

    Something formed into a compact shape by being rolled up.

    Học sinh đôi khi viết 'một cái cuộn tiền'; đúng phải là 'một cuộn tiền' vì từ 'cuộn' đã đóng vai trò là loại từ trong trường hợp này.

    Trong tiếng Việt, 'cuộn' vừa là danh từ chỉ vật được quấn lại, vừa là loại từ dùng cho chính vật đó, nên không cần thêm các loại từ khác như 'cái' hay 'chiếc'.

    • a roll of banknotes
    • He pulled out a large roll of cash.Anh ấy rút ra một cuộn tiền lớn.
  3. 3.

    cú lộn

    A forward or backward roll in gymnastics; going head over heels. A tumble.

    Người học thường nhầm lẫn khi dùng 'cái lộn' thay vì 'cú lộn' vì 'cái' là loại từ phổ biến nhất, nhưng trong trường hợp này 'cú' mới là loại từ chính xác cho một hành động nhanh.

    Từ 'cú' được dùng làm loại từ để chỉ các hành động diễn ra nhanh và dứt khoát như 'cú nhảy', 'cú lộn', 'cú đá'.

    • She performed a beautiful roll on the mat.Cô ấy vừa thực hiện một cú lộn rất đẹp trên thảm.
  4. 4.

    vật lăn

    Something which rolls.

    Học sinh hay viết 'một vật lăn' mà không có loại từ; đúng phải là 'một cái vật lăn'.

    Từ 'vật lăn' thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả vật lý hoặc kỹ thuật.

    • A wheel is a typical thing that rolls.Bánh xe là một vật lăn điển hình.
  5. 5.

    trục cán

    Something which rolls.

    Học sinh hay nhầm lẫn với 'cuộn' (dùng cho vật được cuộn lại); đúng phải là 'trục cán' khi nói về thiết bị trong nhà máy.

    Trong ngữ cảnh công nghiệp, 'roll' thường chỉ các trục kim loại nặng, không phải vật phẩm được cuộn tròn.

    • to pass rails through the rolls
    • The factory just replaced the rolls to produce steel sheets.Nhà máy vừa thay thế các trục cán để sản xuất thép tấm.
  6. 6.

    dáng đi lắc lư

    A swagger or rolling gait.

    Trong tiếng Việt, 'dáng đi' thường được dùng để mô tả phong cách di chuyển của một người thay vì dùng một danh từ đơn lẻ.

    • He has the characteristic roll of a sailor.Anh ấy có dáng đi lắc lư đặc trưng của một thủy thủ.

roll

noun/ɹəʊl/[ɹɒʊɫ]
  1. 1.

    cuốn, cuộn

    That which is rolled up.

    • a roll of fat, of wool, paper, cloth, etc.
  2. 2.

    cuộn giấy, cuốn, cuộn, quyển

    A document written on a piece of parchment, paper, or other materials which may be rolled up; a scroll.

    Học sinh hay viết 'một cái cuộn giấy'; đúng phải là 'một cuộn giấy' vì 'cuộn' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, từ 'cuộn' vừa là danh từ vừa là loại từ, vì vậy không cần thêm 'cái' hay 'chiếc' phía trước.

    • Busy angels spread / The lasting roll, recording what we say.
    • The monk carefully unrolled the ancient scroll to read it.Vị tu sĩ cẩn thận mở cuộn giấy cổ ra để đọc.
  3. 3.

    hồ sơ, danh mục, danh sách, hồ sơ, tài liệu, văn kiện

    An official or public document; a register; a record.

    Từ 'hồ sơ' mang nghĩa rộng hơn và bao quát được các loại tài liệu hành chính hoặc pháp lý, phù hợp với ngữ cảnh văn bản lưu trữ.

    • As to the rolls of parliament, viz. the entry of the several petitions, answers and transactions in parliament. Those are generally and successively extant of record in the Tower
    • The rolls of parliament have been thoroughly examined.Các hồ sơ lưu trữ tại quốc hội đã được kiểm tra kỹ lưỡng.
  4. 4.

    danh sách

    A catalogue or list, (especially) one kept for official purposes.

    Trong tiếng Việt, 'danh sách' là một danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • The roll of solicitors contains the names of all admitted solicitors of a jurisdiction.
    • Several people sued the state after finding out that they'd been removed from the voter rolls for having died, despite their not actually being dead.
  5. 5.

    cuốn

    A food preparation comprising one or more ingredients wrapped in, e.g., flatbread, lettuce leaf, etc.

    Trong tiếng Việt, 'cuốn' vừa là danh từ chỉ món ăn, vừa là động từ chỉ hành động cuộn thức ăn lại.

    • I really like eating shrimp and pork rolls dipped in fish sauce.Tôi rất thích ăn món cuốn tôm thịt chấm nước mắm.
  6. 6.

    cuộn

    A quantity of cloth wound into a cylindrical form.

    • a roll of carpeting; a roll of ribbon
  7. 7.

    cuộn

    A cylindrical twist of tobacco.

  8. 8.

    chức vụ, vai

    A part; an office; a duty; a role.

    • THE Methods of Government and of Humane Society, muſt be Preſerv’d, where Every Man has his Roll, and his Station Aſſign’d him ; and it is not for One Man to break in upon the Province of Another.
  9. 9.

    xấp, cuốn, cuộn

    A measure of parchments, containing five dozen.

    Từ 'xấp' được dùng để chỉ một lượng giấy hoặc vật liệu phẳng được xếp chồng hoặc cuộn lại theo một đơn vị định sẵn.

    • Parchement is sold by the dozen, and by the roll of five dozens.
    • The merchant gave me a roll of parchment containing five dozen.Người bán hàng đưa cho tôi một xấp giấy da gồm năm tá.