wave

verb/weɪv//wɛjv/
  1. 1.

    phấp phới

    To move back and forth repeatedly and somewhat loosely.

    Từ 'phấp phới' thường dùng cho các vật mỏng nhẹ như cờ, vải, hoặc tóc khi gặp gió.

    • The flag waved in the gentle breeze.
    • But the World Cup winning veteran's left boot was awry again, the attempt sliced horribly wide of the left upright, and the saltires were waving aloft again a moment later when a long pass in the England midfield was picked off to almost offer up a breakaway try.
  2. 2.

    vẫy, vẫy tay

    To move one's hand back and forth (generally above the shoulders) in greeting or departure.

    • I raised my arms in a final salute. I smiled. I waved goodbye. I turned into the helicopter, the door was closed, the red carpet was rolled up.
  3. 3.

    ra hiệu

    To call attention to, or give a direction or command to, by a waving motion, as of the hand; to signify by waving; to beckon; to signal; to indicate.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'vẫy tay' (chào tạm biệt) và 'ra hiệu' (chỉ dẫn). Khi muốn ra lệnh hoặc chỉ dẫn, không nên dùng 'vẫy tay' vì nó chỉ mang nghĩa chào hỏi.

    Cụm từ 'ra hiệu' thường đi kèm với các giới từ chỉ mục đích như 'cho' hoặc 'để' để làm rõ nội dung của tín hiệu.

    • I waved goodbye from across the room.
    • Look, with what courteous action / It waves you to a more removed ground.
  4. 4.

    gợn sóng

    To have an undulating or wavy form.

    Khi dùng để mô tả hình dạng, 'gợn sóng' thường được dùng như một tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái.

    • Her hair has a beautiful natural wave.Mái tóc cô ấy gợn sóng tự nhiên rất đẹp.
  5. 5.

    làm gợn sóng

    To raise into inequalities of surface; to give an undulating form or surface to.

    Cụm từ 'làm gợn sóng' thường được dùng để mô tả tác động của gió hoặc lực lên bề mặt chất lỏng hoặc các vật liệu mềm.

    • horns whelked and waved like the enridged sea
    • The strong wind caused the surface of the lake to wave.Gió thổi mạnh làm gợn sóng mặt hồ.
  6. 6.

    uốn xoăn

    To style (the hair) so as to produce a wavy texture.

    Trong tiếng Việt, 'uốn xoăn' là một cụm động từ chỉ hành động tạo kiểu tóc, không cần thêm loại từ.

    • There was also hairdressing: hairdressing, too, really was hairdressing in those times — no running a comb through it and that was that. It was curled, frizzed, waved, put in curlers overnight, waved with hot tongs;[…].
    • She wants to wave her hair before going to the party.Cô ấy muốn uốn xoăn mái tóc của mình trước khi đi dự tiệc.

wave

noun/weɪv//wɛjv/
  1. 1.

    con sóng, sóng

    A moving disturbance in the level of a body of liquid; an undulation.

    Học sinh hay viết 'một cái sóng'; đúng phải là 'một con sóng'.

    Trong tiếng Việt, 'con' được dùng làm loại từ cho sóng vì sóng được coi là một thực thể chuyển động có hình dáng đặc trưng.

    • The wave traveled from the center of the lake before breaking on the shore.
    • O God! can I not save / One from the pitiless wave? / Is all that we see or seem / But a dream within a dream?
  2. 2.

    biển cả

    The ocean.

    Trong tiếng Việt, 'biển cả' thường được dùng trong văn chương hoặc thơ ca để gợi lên sự bao la, hùng vĩ của đại dương, thay vì chỉ là một hiện tượng sóng nước thông thường.

    • 1895, Fiona Macleod (William Sharp), The Sin-Eater and Other Tales […] your father Murtagh Ross, and his lawful childless wife, Dionaid, and his sister Anna—one and all, they lie beneath the green wave or in the brown mould.
    • Whoever rules the waves rules the world...
  3. 3.

    sóng

    A moving disturbance in the energy level of a field.

    Từ 'sóng' cũng được dùng cho nghĩa 'sóng biển', nhưng trong ngữ cảnh khoa học, từ này không bị nhầm lẫn vì luôn đi kèm với các danh từ chỉ loại sóng cụ thể.

    Từ 'sóng' được dùng chung cho cả nghĩa vật lý (sóng điện từ, sóng âm) và nghĩa thông thường (sóng biển), nhưng trong ngữ cảnh khoa học, người đọc sẽ tự hiểu dựa vào các từ đi kèm như 'điện từ' hoặc 'vô tuyến'.

    • Gravity waves, while predicted by theory for decades, have been notoriously difficult to detect.
    • Beyond military applications, cloaking devices are drawing interest from telecommunications companies, who see them as a way to send information by light more efficiently. One idea is to use the new materials to build "superantennas" that can concentrate light and other electromagnetic waves to make laser-like beams.
  4. 4.

    nếp lượn sóng

    A shape that alternatingly curves in opposite directions.

    Học sinh hay viết 'tóc cô ấy có sóng'; đúng phải là 'tóc cô ấy có nếp lượn sóng' vì 'sóng' thường chỉ dùng cho nước biển.

    Trong tiếng Việt, 'sóng' dùng cho nước, còn khi nói về hình dạng uốn lượn trên tóc hoặc vật thể, ta cần thêm các từ như 'nếp' hoặc 'lượn' để làm rõ nghĩa.

    • Her hair had a nice wave to it.
    • sine wave
  5. 5.

    bướm đêm lượn sóng

    Any of a number of species of moths in the geometrid subfamily Sterrhinae, which have wavy markings on the wings.

    Đây là tên gọi mang tính mô tả cho một nhóm côn trùng cụ thể, không phải là một thuật ngữ sinh học chính thức duy nhất trong tiếng Việt.

    • This wave moth has very distinctive wavy markings on its wings.Con bướm đêm lượn sóng này có những đường vân rất đặc trưng trên cánh.
  6. 6.

    cái vẫy

    A loose back-and-forth movement, as of the hands.

    Học sinh hay dùng 'sự vẫy' cho hành động này; đúng phải là 'cái vẫy' vì đây là một cử động cụ thể.

    Trong tiếng Việt, từ 'vẫy' thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như 'vẫy tay' để làm rõ hành động.

    • He dismissed her with a wave of the hand.
    • He said goodbye to me with a wave of his hand.Anh ấy chào tạm biệt tôi bằng một cái vẫy tay.

wave

verb/weɪv//wɛjv/
  1. 1.

    gợn sóng

    To generate a wave.

    Trong tiếng Việt, 'gợn sóng' thường được dùng để mô tả sự chuyển động nhẹ nhàng trên bề mặt nước, khác với các từ chỉ sự rung động mạnh hơn.

    • If the electron had wavelike properties, then what was disturbing the medium in which the wave existed? What was waving?
    • The surface of the lake began to gợn sóng when the wind blew across it.Mặt hồ gợn sóng khi có cơn gió thổi qua.