rush
noun/ɹʌʃ//ɹʊʃ/- 1.
cú lao tới
A sudden forward motion.
ℹ Cụm từ 'cú lao tới' tập trung vào tính chất vật lý của chuyển động đột ngột, khác với các nghĩa chỉ sự vội vã hay tấn công quân sự.
- A gentleman of his train spurred up his horse, and, with a violent rush, severed him from the duke.
- When Timothy and Julia hurried up the staircase to the bedroom floor, where a considerable commotion was taking place, Tim took Barry Leach with him. […]. The captive made no resistance and came not only quietly but in a series of eager little rushes like a timid dog on a choke chain.
- 2.
sự tăng đột biến
A surge.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về công việc hoặc khách hàng, ta thường dùng cụm từ 'sự tăng đột biến' thay vì dùng các từ chỉ sự chuyển động vật lý.
- It's a rush / To find someone before the sun comes up / To find someone before the beat is gone / Don't wanna leave all alone / Everybody scrambled to the floor once more
- A rush of business can be difficult to handle effectively for its unexpected volume.
- 3.
sự vội vàng
General haste.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái sự vội vàng'; đúng phải là 'sự vội vàng' vì đây là danh từ trừu tượng không dùng loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự vội vàng' thường được dùng để mô tả thái độ hoặc cách làm việc thiếu cẩn thận do gấp gáp.
- Many errors were made in the rush to finish.
- Diane makes an announcement to the patient passengers on the quarter-full train. There is no sense of rush - time really does move more slowly in the Highlands. The passengers, nearly all tourists, don't seem in the slightest bothered.
- 4.
tiếng ào ào
A rapid, noisy flow.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để mô tả âm thanh của nước hoặc gió khi di chuyển với tốc độ lớn.
- a rush of water; a rush of footsteps
- We heard a rush of water flowing strongly under the bridge.Chúng tôi nghe thấy tiếng ào ào của dòng nước chảy mạnh dưới chân cầu.
- 5.
cuộc tấn công bất ngờ
A sudden attack; an onslaught.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cuộc tấn công bất ngờ' là một cụm danh từ chỉ hành động, không cần thêm loại từ phía trước.
- The enemy launched a sudden rush on our base.Quân địch đã thực hiện một cuộc tấn công bất ngờ vào căn cứ của chúng tôi.
- 6.
chiến thuật đánh nhanh
The strategy of attacking an opponent with a large swarm of weak units, rather than spending time developing their abilities.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên dụng trong cộng đồng game thủ, thường được dùng nguyên bản tiếng Anh là 'rush' trong giao tiếp hàng ngày.
- That player used a rush to win the game right at the start.Người chơi đó đã sử dụng chiến thuật đánh nhanh để giành chiến thắng ngay từ đầu trận.