attack

noun/əˈtæk//əˈtak/
  1. 1.

    cuộc tấn công, sự công kích, sự tấn công

    An attempt to cause damage, injury to, or death of an opponent or enemy.

    Học sinh hay viết 'một cuộc tấn công' thành 'một cái tấn công'; đúng phải là 'một cuộc tấn công' vì đây là danh từ chỉ sự việc.

    Trong tiếng Việt, 'cuộc' thường được dùng làm loại từ cho các danh từ chỉ sự kiện hoặc hành động có tính chất tập thể hoặc kéo dài.

    • From 1906 to 1960, there were forty-six recorded shark attacks, half of which were fatal.
    • One particularly damaging, but often ignored, effect of conflict on education is the proliferation of attacks on schools[…]as children, teachers or school buildings become the targets of attacks. Parents fear sending their children to school. Girls are particularly vulnerable to sexual violence.
  2. 2.

    cuộc tấn công

    An attempt to cause damage, injury to, or death of an opponent or enemy.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'cuộc tấn công' (danh từ) và 'tấn công' (động từ). Trong câu 'Họ đã thực hiện một cuộc tấn công', không được dùng 'Họ đã thực hiện một tấn công'.

    Trong tiếng Việt, 'cuộc tấn công' thường được dùng để chỉ một sự kiện hoặc hành động cụ thể có tính chất bạo lực hoặc đối đầu.

    • Combat in Mimesis Online is nice and simple. You click on your target […] and then keep right-clicking your chosen attack from the drop down menu. Every time you right click on the attack, your character will swing, shoot, etc.
    • Kleavor has several attacks that it's worth roughly memorising: a charge attack, where it runs at you quickly; a jump attack, that causes a pillar of rock to spike out from under the ground; and a spin attack that does damage in a circle around it.
  3. 3.

    sự công kích

    An attempt to detract from the worth or credibility of, a person, position, idea, object, or thing, by physical, verbal, emotional, or other assault.

    Từ 'công kích' thường được dùng trong các ngữ cảnh tranh luận, báo chí hoặc chính trị để chỉ sự tấn công bằng lời nói hoặc quan điểm thay vì vũ lực.

    • “I came down like a wolf on the fold, didn’t I ? Why didn’t I telephone ? Strategy, my dear boy, strategy. This is a surprise attack, and I’d no wish that the garrison, forewarned, should escape. …”
    • They claimed the censorship of the article was an attack on free speech.
  4. 4.

    cuộc tấn công, sự công kích

    A time in which one attacks; the offence of a battle.

    Từ này trùng với nghĩa 'an attempt to cause damage' nhưng ở đây nhấn mạnh vào tính thời điểm và giai đoạn của một chiến dịch quân sự.

    Từ 'cuộc tấn công' được dùng cho cả hành động tấn công nói chung và giai đoạn tấn công trong chiến trận. Trong tiếng Việt, không cần dùng thêm loại từ vì từ 'cuộc' đã đóng vai trò này.

    • The army timed their attack to coincide with the local celebrations.
    • The army timed their attack to coincide with the local celebrations.Quân đội đã lên kế hoạch cho cuộc tấn công vào đúng dịp lễ hội địa phương.
  5. 5.

    cuộc tấn công mạng

    An attempt to exploit a vulnerability in a computer system.

    Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, từ 'mạng' được thêm vào để phân biệt rõ ràng với các hành động tấn công vật lý hoặc quân sự.

    • birthday attack; denial-of-service attack
    • The company's security system just faced a large-scale cyber attack.Hệ thống bảo mật của công ty vừa phải đối mặt với một cuộc tấn công mạng quy mô lớn.

attack

verb/əˈtæk//əˈtak/
  1. 1.

    tấn công, công kích

    To apply violent force to someone or something.

    Từ 'tấn công' cũng được dùng cho nghĩa 'chỉ trích bằng lời nói' (sense 1), nhưng trong ngữ cảnh bạo lực thì nó mang nghĩa vật lý rõ ràng hơn.

    Từ 'tấn công' có thể dùng cho cả người và vật, ví dụ như tấn công kẻ thù hoặc tấn công một tòa thành.

    • This species of snake will only attack humans if it feels threatened.
    • Yesterday, December seventh, 1941, a date which will live in infamy, the United States of America was suddenly and deliberately attacked by naval and air forces of the Empire of Japan.
  2. 2.

    chỉ trích

    To aggressively challenge a person, idea, etc., with words (particularly in newspaper headlines, because it typesets into less space than "criticize" or similar).

    Trong tiếng Việt, từ 'chỉ trích' mang nghĩa phê bình mạnh mẽ bằng lời nói. Người học không nên dùng các từ chỉ hành động bạo lực như 'tấn công' trong ngữ cảnh này vì sẽ gây hiểu lầm là có hành vi xô xát.

    • She published an article attacking the recent pay cuts.
    • It was puzzling to read a column that claimed to be attacking me, yet espoused the main ideas in my article.
  3. 3.

    tấn công

    To begin to affect; to act upon injuriously or destructively; to begin to decompose or waste.

    Từ 'tấn công' cũng được dùng cho nghĩa 'áp dụng vũ lực' (nghĩa 1). Sự khác biệt nằm ở chủ ngữ: nếu chủ ngữ là người, đó là bạo lực; nếu chủ ngữ là vật vô tri hoặc bệnh tật, đó là sự ăn mòn hoặc gây hại.

    Trong tiếng Việt, 'tấn công' thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc thể thao, nhưng khi nói về hóa chất hoặc bệnh tật, nó mang nghĩa là bắt đầu gây hại hoặc ăn mòn.

    • On the fourth of March he was attacked by fever.
    • Hydrofluoric acid […] attacks the glass.
  4. 4.

    bắt tay vào

    To deal with something in a direct way; to set to work upon.

    Trong tiếng Việt, từ 'tấn công' chỉ dùng cho nghĩa bạo lực hoặc tranh luận gay gắt, không dùng cho công việc. Khi muốn nói về việc bắt đầu làm một nhiệm vụ, người Việt dùng cụm từ 'bắt tay vào'.

    • We’ll have dinner before we attack the biology homework.
    • I attacked the meal with a hearty appetite.
  5. 5.

    tấn công vào

    To aim balls at the batsman’s wicket.

    Từ 'tấn công' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'attack', nhưng việc thêm giới từ 'vào' kết hợp với ngữ cảnh thể thao cricket giúp phân biệt rõ nghĩa này.

    Trong tiếng Việt, từ 'tấn công' thường dùng cho bạo lực hoặc tranh luận. Khi dùng trong thể thao, cần thêm giới từ 'vào' để làm rõ mục tiêu là vị trí cụ thể trên sân.

    • The bowler decided to attack the wicket from the very first balls.Người ném bóng quyết định tấn công vào wicket ngay từ những quả bóng đầu tiên.
  6. 6.

    tấn công

    To set a field, or bowl in a manner designed to get wickets.

    Từ 'tấn công' cũng được dùng cho nghĩa 'tấn công bằng vũ lực', nhưng trong ngữ cảnh thể thao cricket, người nghe sẽ hiểu theo nghĩa chiến thuật dựa trên các từ khóa liên quan như 'wicket' hoặc 'đội trưởng'.

    Từ 'tấn công' trong ngữ cảnh cricket mang nghĩa chiến thuật gây áp lực lên người đánh bóng, khác với nghĩa bạo lực thông thường.

    • The captain decided to attack from the start of the match to take wickets quickly.Đội trưởng quyết định tấn công ngay từ đầu trận đấu để nhanh chóng lấy wicket.

attack

adj/əˈtæk//əˈtak/
  1. 1.

    tấn công

    Designed or kept for the purpose of confrontation.

    Trong tiếng Việt, từ 'tấn công' thường đóng vai trò là động từ, nhưng khi đứng trước danh từ như 'chó tấn công' hay 'quảng cáo tấn công', nó đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ đó.

    • attack dog, attack ad
    • This dog is an attack dog, so it is very aggressive.Con chó này là chó tấn công nên rất hung dữ.