knock

noun/nɒk//nɑk/
  1. 1.

    tiếng gõ

    An abrupt rapping sound, as from an impact of a hard object against wood.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái tiếng gõ'; đúng phải là 'một tiếng gõ' vì tiếng gõ đã bao hàm nghĩa âm thanh.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tiếng gõ' thường được dùng kèm với vật bị gõ, ví dụ 'tiếng gõ cửa' hoặc 'tiếng gõ bàn'.

    • It came to me, like a knock on the door / Erasing all that had gone before / Broken wings can be mended / But this love of ours, we've got to defend it
    • I heard a knock on the door at midnight.Tôi nghe thấy một tiếng gõ cửa lúc nửa đêm.
  2. 2.

    cú va đập

    A sharp impact.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'cú va đập' (tác động vật lý) với 'tiếng gõ' (âm thanh).

    ℹ Từ này dùng để chỉ tác động vật lý lên cơ thể hoặc vật thể, không dùng để chỉ âm thanh gõ cửa.

    • He took a knock on the head.
    • He took a knock on the head.Anh ấy bị một cú va đập vào đầu.
  3. 3.

    lời chỉ trích

    A criticism.

    ℹ Từ 'lời chỉ trích' mang nghĩa tiêu cực và thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức khi nói về những nhận xét không hay.

    • Since forming in 2007 Mumford & Sons have hard-toured their way to a vast market for throaty folk that's strong on banjo and bass drum. They have released two enormous albums. But, wow, do they take some knocks back home.
    • Despite being very famous, the band still takes many knocks from critics back home.Dù rất nổi tiếng, ban nhạc vẫn phải nhận nhiều lời chỉ trích từ giới phê bình trong nước.
  4. 4.

    cú giáng

    A blow or setback.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái knock'; từ này là danh từ trừu tượng chỉ thất bại nên không dùng 'cái' mà dùng 'cú' hoặc 'đòn' làm loại từ.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cú' thường được dùng để chỉ một hành động tác động mạnh, dù là vật lý hay trừu tượng như trong trường hợp này.

    • "Come on!" cried Mr. Beaver, who was almost dancing with delight. "Come and see! This is a nasty knock for the Witch! It looks as if her power was already crumbling."
    • This is a nasty knock to our plans.Đây là một cú giáng mạnh vào kế hoạch của chúng tôi.
  5. 5.

    hiện tượng kích nổ

    Preignition, a type of abnormal combustion occurring in spark ignition engines caused by self-ignition; also, the characteristic knocking sound associated with it.

    ℹ Đây là thuật ngữ kỹ thuật trong cơ khí, không dùng để chỉ tiếng gõ cửa hay tiếng va chạm thông thường.

    • My car engine has a knock when going uphill.Động cơ xe của tôi có hiện tượng kích nổ khi leo dốc.
  6. 6.

    lượt đánh

    A batsman's innings.

    ℹ Từ 'lượt đánh' được dùng để chỉ khoảng thời gian một cầu thủ thực hiện nhiệm vụ đánh bóng trong các môn thể thao như cricket.

    • He had a good knock and scored well.
    • He had a good knock and scored well.Anh ấy đã có một lượt đánh tốt và ghi được nhiều điểm.

knock

verb/nɒk//nɑk/
  1. 1.

    gõ

    To rap one's knuckles against something, especially wood.

    • Knock on the door and find out if they’re home.
    • Then ſaid Evangeliſt, Keep that light in your eye, and go up directly thereto: ſo ſhalt thou ſee the Gate; at which, when thou knockeſt, it ſhall be told thee what thou ſhalt do.
  2. 2.

    gõ cửa

    To strike for admittance; to rap upon, as a door.

    ⚠ Học sinh hay viết 'đập cửa' khi muốn nói 'knock the door'; 'đập cửa' thường mang nghĩa dùng lực mạnh để phá cửa, đúng phải là 'gõ cửa'.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'gõ cửa' đã bao hàm hành động gõ vào bề mặt cửa, nên không cần thêm từ chỉ bộ phận cửa sau đó.

    • Master, knock the door hard.
    • Please knock the door before entering the room.Hãy gõ cửa trước khi vào phòng.
  3. 3.

    chê bai

    To criticize verbally; to denigrate; to undervalue.

    ℹ Từ này thường được dùng trong văn nói thân mật để chỉ việc đưa ra nhận xét tiêu cực về một sự vật hoặc sự việc mà người nói chưa thực sự trải nghiệm hoặc hiểu rõ.

    • Don’t knock it till you’ve tried it.
    • And my friend, the reporter, could see nothing funny in this! Sent out on an assignment to write up a roaring, hilarious, brilliant joshing story of—but I will not knock a brother—let us go on with the story.
  4. 4.

    chuyền

    To kick a ball towards another player; to pass.

    ℹ Trong ngữ cảnh thể thao, 'chuyền' là từ phổ biến nhất để chỉ hành động đưa bóng cho người cùng đội, dù là bằng chân hay bằng tay tùy môn thể thao.

    • He knocked the ball to his teammate up front.Anh ấy chuyền bóng cho đồng đội ở phía trên.
  5. 5.

    làm cho lóa mắt

    To impress forcibly or strongly; to astonish; to move to admiration or applause.

    ℹ Trong tiếng Việt, các cụm từ này mang sắc thái biểu cảm mạnh, thường dùng trong văn nói thân mật hoặc tiếng lóng để diễn tả sự thán phục.

    • Her performance really knocked the audience.Màn trình diễn của cô ấy thật sự làm cho lóa mắt tất cả khán giả.