rap
noun/ɹæp/- 1.
cú gõ
A sharp blow with something hard.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái cú gõ'; đúng phải là 'một cú gõ' vì 'cú' đã đóng vai trò là loại từ rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cú' thường được dùng để chỉ một hành động tác động vật lý nhanh và dứt khoát.
- The teacher sat at one end of the bench, with a meek little fellow by his side. When the others were disorderly, this young martyr received a rap; intended, probably, as a sample of what the rest might expect, if they didn't amend.
- He walked softly up the sanded path, tiptoed up the steps and across the piazza, and rapped at the front door, not too loudly, lest this too might attract the attention of the man across the street. There was no response to his rap. He put his ear to the door and heard voices within, and the muffled sound of footsteps. After a moment he rapped again, a little louder than before.
- 2.
tội
The blame for something.
⚠ Học sinh hay dùng 'trách nhiệm' trong ngữ cảnh này, nhưng 'trách nhiệm' mang nghĩa trung tính; khi nói về việc bị đổ lỗi oan hoặc chịu phạt thay, đúng phải là 'chịu tội' hoặc 'gánh tội'.
ℹ Trong tiếng Anh, cụm từ 'take the rap' thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ việc nhận lỗi thay cho người khác.
- You can't act irresponsibly and then expect me to take the rap.
- Why should I take the rap for the mistakes you made?Tại sao tôi phải chịu tội thay cho những sai lầm mà bạn đã gây ra?
- 3.
cuộc trò chuyện
A casual talk.
ℹ Từ 'rap' trong nghĩa này mang tính khẩu ngữ và thường dùng trong các bối cảnh giao lưu cộng đồng. Trong tiếng Việt, 'cuộc trò chuyện' là một danh từ trừu tượng nên không cần loại từ.
- Clearspace is holding a bisexuality rap at the center, 485 Mass Ave. 7:30pm. Topic of discussion will be femininity and masculinity.
- There will be a rap about gender topics at the center tonight.Tối nay tại trung tâm sẽ có một cuộc trò chuyện về các vấn đề giới tính.
- 4.
nhạc rap
Rap music.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'rap' thường được dùng như một danh từ không đếm được, vì vậy không cần thêm loại từ phía trước.
- They like listening to rap.
- They like listening to rap.Họ rất thích nghe nhạc rap.
- 5.
bài rap
A song, verse, or instance of singing in the style of rap music.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái rap'; đúng phải là 'một bài rap' vì 'rap' là một thể loại âm nhạc, không phải đồ vật.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'rap' thường được mượn trực tiếp từ tiếng Anh và kết hợp với các danh từ chỉ loại như 'bài' để chỉ một tác phẩm cụ thể.
- He just wrote a great rap about life in the city.Anh ấy vừa sáng tác một bài rap rất hay về cuộc sống ở thành phố.
- 6.
lời nhận xét
An appraisal.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'lời buộc tội' (a bad rap - bị đổ lỗi oan). Lưu ý 'a bad rap' trong tiếng Anh Úc thường mang nghĩa là một danh tiếng xấu không xứng đáng.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn đạt bằng động từ 'đánh giá' hoặc 'nhận xét' thay vì một danh từ cố định.
- a good/great/bad rap
- He has a good rap from his colleagues.Anh ấy nhận được lời nhận xét rất tốt từ đồng nghiệp.