tap
noun/tæp/[tʰæp]- 1.
nút bần
A conical peg or pin used to close and open the hole or vent in a container.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'nút bần' (dùng để bịt lỗ) và 'vòi nước' (dùng để điều tiết dòng chảy); đúng phải là 'nút bần' cho vật bịt kín.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nút bần' thường chỉ loại nút làm bằng vỏ cây sồi, nhưng cũng được dùng chung cho các loại nút chặn hình nón.
- He used a tap to close the hole in the wine barrel.Anh ấy dùng một cái nút bần để bịt lỗ trên thùng rượu.
- 2.
rễ cọc
An object with a tapering conical form like a tap (etymology 1, noun sense 1); specifically, ellipsis of taproot (“long, tapering root of a plant”).
ℹ Trong tiếng Việt, 'rễ cọc' là thuật ngữ sinh học chuẩn, không cần thêm loại từ vì nó đã bao hàm ý nghĩa của một loại rễ.
- Carrots have a taproot that helps them absorb water from deep underground.Cây cà rốt có rễ cọc giúp nó hút nước từ sâu dưới lòng đất.
- 3.
vòi nước
A hollow device used to control the flow of a fluid, such as an alcoholic beverage from a cask, or a gas or liquid in a pipe.
⚠ Học sinh đôi khi dùng từ 'ống' để chỉ thiết bị này; 'ống' chỉ là đường dẫn, còn 'cái vòi nước' mới là thiết bị điều khiển dòng chảy.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vòi nước' thường được dùng cho nước sinh hoạt, trong khi 'vòi' có thể dùng cho các loại chất lỏng khác như bia hoặc xăng dầu.
- We don’t have bottled water; you’ll have to get it from the tap.
- Is the tap water here safe to drink?
- 4.
vòi
A hollow device used to control the flow of a fluid, such as an alcoholic beverage from a cask, or a gas or liquid in a pipe.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'vòi' và 'ống'; 'vòi' là thiết bị điều khiển dòng chảy, còn 'ống' là đường dẫn chất lỏng.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vòi' được dùng cho cả vòi nước trong nhà và vòi dẫn bia từ thùng chứa.
- abdominal tap pleural tap spinal tap
- Turn on the tap to wash your hands.Hãy vặn vòi nước để lấy nước rửa tay.
- 5.
loại
Liquor drawn through a tap (etymology 1, noun sense 2.2); hence, a certain kind or quality of liquor; also (figurative, informal), a certain kind or quality of any thing.
ℹ Trong tiếng Anh, 'tap' dùng để chỉ chất lượng của rượu dựa trên nguồn gốc thùng chứa, nhưng khi chuyển sang nghĩa bóng, người Việt thường dùng 'loại' hoặc 'kiểu' để chỉ đặc tính hoặc chất lượng của sự vật.
- a liquor of the same tap
- Here he produced a decanter of curiously light wine, and a block of curiously heavy cake, and administered instalments of those dainties to the young people: at the same time, sending out a meagre servant to offer a glass of "something" to the postboy, who answered that he thanked the gentleman, but if it was the same tap as he had tasted before, he had rather not.
- 6.
thiết bị nghe lén
A device used to listen in secretly on telephone calls or other communications.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'thiết bị nghe lén' thường được dùng để chỉ cả hành động lẫn vật dụng, trong khi 'tap' trong tiếng Anh là danh từ chỉ thiết bị.
- The police discovered a tap installed in the suspect's office.Cảnh sát đã phát hiện một thiết bị nghe lén được cài trong văn phòng của nghi phạm.