love

noun/ˈlʌv/[ˈlʌv]
  1. 1.

    tình yêu thương

    A deep caring for the existence of another.

    ℹ Khác với 'tình yêu' thường chỉ mối quan hệ lãng mạn, 'tình yêu thương' nhấn mạnh vào sự chăm sóc và lòng nhân ái giữa con người với nhau.

    • My mother has a deep love for me.Mẹ dành cho con tình yêu thương vô bờ bến.
  2. 2.

    tình yêu, ái tình, tình yêu

    Strong affection.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tình yêu' thường được dùng cho cả tình cảm gia đình lẫn tình cảm lãng mạn, khác với tiếng Anh đôi khi phân biệt rõ hơn qua ngữ cảnh.

    • A mother’s love is not easily shaken.
    • My husband’s love is the most important thing in my life.
  3. 3.

    tình yêu

    Strong affection.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tình yêu' thường được dùng để chỉ tình cảm lãng mạn hoặc tình cảm giữa các thành viên trong gia đình, không dùng để chỉ sở thích cá nhân đối với đồ vật hay hoạt động.

    • The love of your neighbor as yourself, is expressly given as the definition and test of Charity,—not alms-giving—and this love is … the highest of all the Divine commands[.]
    • Through nonviolent resistance we shall be able to oppose the unjust system and at the same time love the perpetrators of the system. We must work passionately and unrelentingly for full stature as citizens, but may it never be said, my friends, that to gain it we used the inferior methods of falsehood, malice, hate, and violence.
  4. 4.

    tình yêu

    Strong affection.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tình yêu' là danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • I have never been in love as much as I have with you.
    • Heav'n has no Rage, like Love to Hatred turn'd, / Nor Hell a Fury, like a Woman ſcorn'd.
  5. 5.

    niềm yêu thích

    Strong affection.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'niềm yêu thích' thường dùng để chỉ sự say mê với một sở thích hoặc hoạt động thay vì tình cảm lãng mạn giữa người với người.

    • My love of cricket knows no bounds.
    • For three decades, the average number of miles driven by US motorists increased steadily. Then, in 2007, that steady climb was suddenly halted. [...] What magic caused Americans to temper their longstanding love of the open road?
  6. 6.

    người yêu, cưng, người yêu

    A person who is the object of romantic feelings; a darling, a sweetheart, a beloved.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'người yêu' (danh từ chỉ người) và 'yêu' (động từ). Không được nói 'Tôi có một yêu' mà phải nói 'Tôi có một người yêu'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'người yêu' là cách gọi trung tính và phổ biến nhất để chỉ đối tượng hẹn hò, không phân biệt giới tính.

    • Open the temple gates unto my love.
    • O love, dispatch all business, and be gone!

love

verb/ˈlʌv/[ˈlʌv]
  1. 1.

    yêu

    To have a strong affection for (someone or something).

    • I love my spouse. I love you! I love that song!
    • wanted to take her in my arms and tell her how I loved her, and had taken her hand from the rail and started to draw her toward me when Olson came blundering up on deck with his bedding.
  2. 2.

    ưa

    To need, thrive on.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'yêu' cho mọi nghĩa của 'love', ví dụ 'Nấm mốc yêu nơi ẩm ướt'; đúng phải là 'ưa' hoặc 'thích hợp với'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'yêu' chỉ dùng cho tình cảm con người, không dùng cho sự phát triển của sinh vật hay vật thể.

    • Mold loves moist, dark places.
    • Mold loves moist, dark places.Nấm mốc rất ưa những nơi ẩm ướt và tối tăm.
  3. 3.

    rất thích, yêu

    To be strongly inclined towards something; an emphatic form of like.

    ⚠ Người học thường nhầm lẫn giữa 'yêu' và 'rất thích'. 'Yêu' thường dùng cho tình cảm con người hoặc sự gắn bó sâu sắc, còn 'rất thích' dùng cho sở thích cá nhân. Đừng viết 'Tôi yêu đi bộ' mà hãy viết 'Tôi rất thích đi bộ'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'yêu' mang sắc thái tình cảm mạnh mẽ và trang trọng hơn, trong khi 'rất thích' là cách diễn đạt tự nhiên nhất để nói về sở thích cá nhân.

    • I love walking barefoot on wet grass; I'd love to join the team; I love what you've done with your hair
    • "I love not that underlings should perceive my wisdom."
  4. 4.

    yêu thương, yêu

    To seek the good or honor of (someone), care deeply about, to be dedicated to (someone or something).

    ℹ Khác với 'yêu mến' thường mang tính cảm xúc cá nhân, 'yêu thương' trong ngữ cảnh này bao hàm cả trách nhiệm và sự tận tâm đối với người khác.

    • For God so loued þe world, that he gaue his only begotten Sonne: that whosoeuer beleeueth in him, should not perish, but haue euerlasting life.
    • Iesus sayd vnto him, Thou shalt loue the Lord thy God with all thy heart, and with all thy soule, and with all thy minde. This is the first and great Commandement. And the second is like vnto it, Thou shalt loue thy neighbour as thy selfe.
  5. 5.

    rất thích

    To derive delight from a fact or situation.

    ⚠ Từ 'rất thích' cũng được dùng cho nghĩa 'có cảm tình mạnh với ai hoặc cái gì', nhưng ở nghĩa này nó thường đi kèm với danh từ chỉ sự việc hoặc mệnh đề danh từ.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi dùng 'rất thích' để diễn tả sự hài lòng về một tình huống, người nói thường thêm từ 'việc' phía trước để danh từ hóa mệnh đề theo sau.

    • I love the fact that the coffee shop now offers fat-free chai latte.
    • I love the fact that the coffee shop now offers fat-free chai latte.Tôi rất thích việc quán cà phê bây giờ có bán món chai latte không béo.
  6. 6.

    thả tim

    Synonym of heart (verb).

    ⚠ Người học hay viết 'cô ấy yêu những bức ảnh của tôi' khi nói về mạng xã hội; đúng phải là 'cô ấy thả tim những bức ảnh của tôi'.

    ℹ Trong ngữ cảnh mạng xã hội, 'love' không mang nghĩa tình cảm sâu sắc mà chỉ là một thao tác tương tác kỹ thuật số.

    • She loved my photos of the kids playing with the dogs.
    • She loved my photos of the kids playing with the dogs.Cô ấy đã thả tim những bức ảnh tôi chụp bọn trẻ đang chơi với lũ chó.
  7. 7.

    yêu

    To have sex with (perhaps from make love).

    • I wish I could love her all night long.

love

noun/ˈlʌv/[ˈlʌv]
  1. 1.

    không

    Zero, no score.

    • So that’s fifteen-love to Kournikova.
    • The next day Agassi came back from two sets to love down to beat Courier in five sets.
  2. 2.

    không công

    Nothing; no recompense.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'for love' ở ngữ cảnh này mang nghĩa làm việc không vì tiền, trong khi 'for love' ở các ngữ cảnh khác thường chỉ tình cảm yêu đương. Tiếng Việt không dùng từ 'tình yêu' để chỉ việc làm không công.

    • I fought the white man for less than sixpence. I fought him for love, which is nothing at all.
    • He did this work entirely for love.Anh ấy làm việc này hoàn toàn không công.