hatred

noun/ˈheɪtɹɪd//ˈheɪtɹɪd
  1. 1.

    sự căm ghét, sự căm thù, sự ghét

    A strong aversion; an intense dislike.

    ℹ Trong tiếng Việt, các từ chỉ cảm xúc trừu tượng như 'sự căm ghét' hay 'lòng căm thù' không đi kèm với loại từ.

    • Heav'n has no Rage, like Love to Hatred turn'd, / Nor Hell a Fury, like a Woman ſcorn'd.
    • the very circumstance which renders it so innocent is what chiefly exposes it to the public hatred