hate

noun/heɪt/[hɛɪ̯(ʔ)t̚]
  1. 1.

    thứ tôi ghét

    An object of hatred.

    Học sinh hay dùng 'cái ghét' để chỉ đối tượng bị ghét; đúng phải là 'thứ tôi ghét' hoặc 'điều tôi ghét'.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'thứ tôi ghét' thường được dùng để chỉ những việc nhỏ nhặt gây khó chịu trong cuộc sống hàng ngày, tương đương với cách dùng 'pet hate' trong tiếng Anh.

    • One of my pet hates is traffic wardens.
    • One of my pet hates is having to wait for hours.Một trong những thứ tôi ghét là phải chờ đợi hàng giờ.
  2. 2.

    lòng căm ghét

    Hatred.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng với các danh từ chỉ cảm xúc như 'lòng' hoặc 'sự' để làm rõ nghĩa.

    • He gave me a look filled with pure hate.
    • He gave me a look filled with pure hate.Anh ấy nhìn tôi với ánh mắt chứa đầy lòng căm ghét.
  3. 3.

    lời lẽ thù ghét

    Negative feedback, abusive behaviour.

    Trong tiếng Việt, từ 'hate' khi dùng với nghĩa này thường được diễn đạt bằng các cụm từ chỉ hành động hoặc nội dung cụ thể như 'bình luận tiêu cực' thay vì dùng một danh từ trừu tượng đơn lẻ.

    • There was a lot of hate in the comments on my vlog about Lady Gaga from her fans.
    • I received a lot of hate in the comments section of the video.Tôi đã nhận được rất nhiều lời lẽ thù ghét trong phần bình luận của video.
  4. 4.

    sự kỳ thị

    Bigotry.

    Trong tiếng Việt, 'sự kỳ thị' thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng bị kỳ thị như 'sự kỳ thị chủng tộc' hoặc 'sự kỳ thị tôn giáo'.

    • The corporation said it would not tolerate hate.
    • The corporation said it would not tolerate hate.Công ty tuyên bố sẽ không dung thứ cho sự kỳ thị.

hate

verb/heɪt/[hɛɪ̯(ʔ)t̚]
  1. 1.

    ghét

    To dislike intensely or greatly.

    • As a kid, I used to hate to cycle to school every morning.
    • I hate to say it, but I know we're going to lose.
  2. 2.

    căm ghét

    To experience a feeling of hatred.

    Học sinh hay dùng 'ghét' cho cả nghĩa 'không thích' và 'căm ghét'. Khi muốn nhấn mạnh sự thù hận sâu sắc, hãy dùng 'căm ghét' thay vì chỉ dùng 'ghét'.

    Trong tiếng Việt, 'căm ghét' thường đi kèm với các danh từ chỉ sự việc hoặc tính cách tiêu cực để nhấn mạnh thái độ phản đối mạnh mẽ.

    • I hate the injustice in this society.Tôi căm ghét sự bất công trong xã hội này.
  3. 3.

    chê bai

    Used in a phrasal verb: hate on.

    Người học hay dịch nhầm là 'ghét' (như trong 'I hate you'). 'Ghét' chỉ cảm xúc cá nhân, còn 'hate on' mang nghĩa hành động chỉ trích công khai.

    Cụm từ này thường được dùng trên mạng xã hội hoặc trong giao tiếp thân mật để chỉ việc ai đó cố tình bình luận tiêu cực về sở thích của người khác.

    • I put ranch dressing on pizza. Please don't hate on me.
    • I like eating pizza with ranch dressing, please don't hate on me.Tôi thích ăn pizza với sốt ranch, đừng có chê bai tôi nhé.