mate
noun/meɪt/[meɪt]- 1.
bạn
A fellow, comrade, colleague, partner or someone with whom something is shared, e.g. shipmate, classmate.
⚠ Từ 'bạn' cũng được dùng cho nghĩa 'bạn bè thân thiết', nhưng trong ngữ cảnh này nó mang tính chất mô tả mối quan hệ công việc hoặc học tập cụ thể hơn là tình cảm cá nhân.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bạn' thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động hoặc môi trường chung để làm rõ nghĩa, ví dụ: 'bạn học', 'bạn làm', 'bạn đồng hành'.
- A "mate" was a "mate" - share and share alike, no matter how bad might be the times, or how long a spell of ill luck had attended them.
- He is my classmate.Anh ấy là bạn cùng lớp của tôi.
- 2.
bạn tình
A breeding partner.
⚠ Học sinh hay dùng 'bạn đời' cho động vật; đúng phải là 'bạn tình' vì 'bạn đời' chỉ dùng cho con người trong mối quan hệ hôn nhân.
ℹ Từ 'bạn tình' có thể dùng cho cả động vật và con người, nhưng trong ngữ cảnh sinh học, nó nhấn mạnh vào chức năng sinh sản.
- Such overt displays of avowed sexual prowess – or at least, desperate availability – are not limited to the countryside. Even in the city, birds and animals and stockbrokers and nurses find ways of signalling their suitability as a mate.
- The male bird is trying to attract a mate with its song.Con chim đực đang cố gắng thu hút bạn tình bằng tiếng hót của nó.
- 3.
bạn
A friend, usually of the same sex.
⚠ Học sinh thường dịch 'mate' là 'bạn thân' trong mọi ngữ cảnh, nhưng 'mate' trong tiếng Anh thường chỉ một người bạn bình thường; 'bạn thân' chỉ nên dùng cho 'best friend'.
ℹ Từ 'mate' ở các quốc gia như Anh hay Úc mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn từ 'friend' thông thường.
- I'm going to the pub with a few mates.
- He's my best mate.
- 4.
bạn
Friendly term of address to a stranger, usually male, of similar age.
⚠ Học sinh hay dịch máy móc 'mate' thành 'bạn đời' hoặc 'bạn tình' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'bạn' hoặc 'anh' tùy theo độ tuổi. — Từ 'bạn' cũng được dùng cho nghĩa 'bạn bè thân thiết', nhưng trong ngữ cảnh gọi người lạ, nó mang tính chất xã giao và không nhất thiết hàm ý mối quan hệ bạn bè lâu năm.
ℹ Trong tiếng Anh, 'mate' được dùng như một từ gọi người lạ (vocative). Trong tiếng Việt, người nói thường dùng đại từ nhân xưng như 'bạn' hoặc 'anh' để thay thế tùy vào cảm nhận về tuổi tác của đối phương.
- Excuse me, mate, have you got the time?
- Excuse me, mate, have you got the time?Xin lỗi bạn, bạn có biết bây giờ là mấy giờ không?