crush
noun/kɹʌʃ/- 1.
sự va đập mạnh
A violent collision or compression; a crash; destruction; ruin.
ℹ Từ này dùng để chỉ hành động hoặc kết quả của việc bị ép, nghiền, khác với các nghĩa chỉ đám đông chen lấn.
- The more highly the injured part is endowed with sensory nerves the more marked is the shock; a crush of the hand, for example, is attended with a more intense degree of shock than a correspondingly severe crush of the foot
- The hand was severely injured after a crush in the accident.Bàn tay bị thương nặng sau sự va đập mạnh trong vụ tai nạn.
- 2.
sự chen lấn
Violent pressure, as of a moving crowd.
ℹ Từ này dùng để chỉ tình trạng đám đông gây áp lực vật lý, khác với 'đám đông' chỉ đơn thuần là một nhóm người.
- We were nearly suffocated in the crush at the concert.Chúng tôi suýt ngạt thở trong sự chen lấn tại buổi hòa nhạc.
- 3.
sự chen lấn
A violent crowding.
ℹ Từ này được dùng để chỉ tình trạng đám đông gây ra sự khó chịu hoặc nguy hiểm do quá đông đúc.
- We were nearly suffocated in the crush at the concert.Chúng tôi suýt bị ngạt thở trong sự chen lấn tại buổi hòa nhạc.
- 4.
đám đông chen lấn
A crowd that produces uncomfortable pressure.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này mô tả trạng thái của đám đông thay vì chỉ là một danh từ chỉ vật thể.
- a crush at a reception
- We had a hard time getting out of the crush at the reception.Chúng tôi đã phải rất vất vả mới thoát ra được khỏi đám đông chen lấn tại bữa tiệc.
- 5.
băng nhóm
A group or gang.
⚠ Người học hay nhầm lẫn 'crush' trong tiếng Anh với nghĩa 'người mình thầm yêu' trong tiếng Việt. Ở nghĩa này, 'crush' chỉ một nhóm người, không phải một cá nhân.
ℹ Từ 'crush' trong ngữ cảnh này là tiếng lóng cổ, ít được sử dụng trong giao tiếp hiện đại so với các từ như 'gang' hay 'group'.
- Then there was another set who called themselves the "Ragged Thirteen"; and the account says "they looked it." And, like most diggers, this "crush," to quote my authority, could handle the cards a bit.
- That whole crush used to hang out at the street corner.Cả băng nhóm đó thường xuyên tụ tập ở góc phố.
- 6.
hàng rào chắn đám đông
A crowd control barrier.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được mô tả bằng cụm từ chỉ mục đích sử dụng thay vì một danh từ đơn lẻ.
- The organizers installed crowd control barriers to ensure the safety of the audience.Ban tổ chức đã lắp đặt hàng rào chắn đám đông để đảm bảo an toàn cho khán giả.