jam

noun/ˈd͡ʒæm/[ˈd͡ʒeəm] ~ [ˈd͡ʒɛəm]
  1. 1.

    mứt

    A sweet mixture of fruit boiled with sugar and allowed to congeal. Often spread on bread or toast or used in jam tarts

    • He is allergic to jam.
    • She loves eating jam for breakfast in hotels.
  2. 2.

    tình thế khó khăn

    A difficult situation.

    ℹ Từ 'rắc rối' thường được dùng trong khẩu ngữ để chỉ những tình huống phức tạp hoặc phiền toái, trong khi 'tình thế khó khăn' mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

    • It's a blackmail ring, and the district attorneys get a share of the loot. […] Well, they got him in the same kind of jam, and soaked him to the tune of three hundred and eighty-six thousand.
    • She was married when we first met / Soon to be divorced / I helped her out of a jam, I guess / But I used a little too much force
  3. 3.

    tình thế khó khăn

    A difficult situation.

    ℹ Từ 'jam' trong ngữ cảnh này là từ lóng trong tiếng Anh, vì vậy khi dịch sang tiếng Việt, các cụm từ như 'tình thế khó khăn' hoặc 'thế bí' giúp truyền tải được sắc thái của một tình huống ngặt nghèo.

    • The pitcher's in a jam now, having walked the bases loaded with the cleanup hitter coming to bat.
    • He is in a jam because he cannot finish the project on time.Anh ấy đang gặp tình thế khó khăn vì không kịp hoàn thành dự án đúng hạn.
  4. 4.

    sự tắc nghẽn

    A blockage, congestion, or immobilization.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'mứt' (nghĩa là món ăn làm từ trái cây) để chỉ sự tắc nghẽn; đúng phải là 'sự tắc nghẽn' hoặc 'chỗ kẹt'.

    ℹ Trong ngữ cảnh giao thông, người Việt thường dùng từ 'tắc đường' hoặc 'kẹt xe' dưới dạng động từ hoặc tính từ hơn là dùng danh từ 'sự tắc nghẽn'.

    • a jam on the 101 South, blocking the two right lanes [radio report]
    • a jam of logs in a river
  5. 5.

    buổi chơi nhạc ngẫu hứng

    An informal, impromptu performance or rehearsal.

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'mứt' (jam) hoặc 'tắc nghẽn' (traffic jam). Cần lưu ý đây là danh từ chỉ hoạt động âm nhạc.

    ℹ Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nhạc jazz hoặc nhạc rock khi các nhạc sĩ tụ tập để chơi nhạc cùng nhau mà không cần kịch bản.

    • We had a really fun jam last night at the studio.Tối qua chúng tôi đã có một buổi chơi nhạc ngẫu hứng rất vui tại phòng thu.
  6. 6.

    bài hát

    A song; a track.

    ⚠ Từ 'bài hát' và 'bản nhạc' cũng có thể dùng cho nghĩa 'tác phẩm âm nhạc' nói chung, nhưng ở đây chúng được dùng để nhấn mạnh tính chất giải trí, sôi động của từ 'jam'.

    ℹ Từ 'jam' trong tiếng Anh mang sắc thái trẻ trung, sôi động, thường dùng để chỉ các bài hát nhạc pop, hip-hop hoặc R&B.

    • pump up the jam
    • And a mix CD titled "Summer Jamz 2000." Jamz is spelled with a "z".

jam

verb/ˈd͡ʒæm/[ˈd͡ʒeəm] ~ [ˈd͡ʒɛəm]
  1. 1.

    kẹt

    To get something stuck, often (though not necessarily) in a confined space.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'bị mắc' cho mọi trường hợp, nhưng 'kẹt' nhấn mạnh vào việc bị dính chặt trong một không gian hẹp; đúng phải là 'bị kẹt'.

    ℹ Từ 'kẹt' thường được dùng trong các tình huống vật lý bị mắc lại, khác với 'tắc' thường dùng cho giao thông hoặc đường ống.

    • My foot got jammed in a gap between the rocks.
    • Her poor little baby toe got jammed in the door.
  2. 2.

    nhét

    To brusquely force something into a space; to cram, to squeeze.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nhét' mang sắc thái hành động mạnh và dứt khoát, thường dùng cho các vật nhỏ hoặc mềm hơn so với 'ấn' vốn nhấn mạnh vào áp lực lên bề mặt.

    • They temporarily stopped the gas tank leak by jamming a piece of taffy into the hole.
    • The rush-hour train was jammed with commuters.
  3. 3.

    làm kẹt

    To render something unable to move.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'làm kẹt' thường được dùng cho các bộ phận cơ khí hoặc máy móc bị tắc nghẽn vật lý, khác với 'làm tắc' thường dùng cho dòng chảy hoặc giao thông.

    • Considering the results of the CFD wind simulation, the NTSB designed several series of static and dynamic elevator load tests to determine what conditions, consistent with the known circumstances of the accident, could enable the inboard actuating crank and links of the right elevator's geared tab to move beyond their normal range of travel and become locked in an overcenter position (and, as a result, jam the right elevator).
    • A foreign object falling into the gears managed to jam the entire drive mechanism.Vật thể lạ rơi vào trong bánh răng đã làm kẹt toàn bộ hệ thống truyền động.
  4. 4.

    gây tắc nghẽn

    To cause congestion or blockage. Often used with "up".

    ℹ Cụm từ 'jam up' thường được dùng trong văn nói để nhấn mạnh tình trạng tắc nghẽn hoàn toàn.

    • A single accident can jam the roads for hours.
    • A single accident can jam the roads for hours.Một vụ tai nạn đơn lẻ có thể gây tắc nghẽn đường xá trong nhiều giờ.
  5. 5.

    gây nhiễu

    To block or confuse a radio or radar signal by transmitting a more-powerful signal on the same frequency.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực điện tử và quân sự, không dùng trong ngữ cảnh tắc nghẽn giao thông hay kẹt đồ vật.

    • The government jams foreign propaganda broadcasts.
    • The airstrike suffered minimal casualties because electronic-warfare aircraft were jamming the enemy air-defense radars.
  6. 6.

    ném bóng vào sát tay

    To throw a pitch at or near the batter's hands.

    ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong bóng chày, không có từ tương đương trực tiếp trong tiếng Việt nên cần được diễn giải bằng cụm từ mô tả hành động.

    • Jones was jammed by the pitch.
    • The pitcher jammed the batter to prevent a good hit.Người ném bóng đã ném bóng vào sát tay cầu thủ đối phương để ngăn cản cú đánh.

jam

noun/ˈd͡ʒæm/[ˈd͡ʒeəm] ~ [ˈd͡ʒɛəm]
  1. 1.

    váy trẻ em

    A kind of frock for children.

    ℹ Từ này hiện nay rất ít được sử dụng và mang tính cổ, trong tiếng Việt hiện đại người ta thường dùng các từ chỉ loại váy cụ thể hơn.

    • The little girl looked very cute in her pink jam.Cô bé trông rất đáng yêu trong chiếc váy trẻ em màu hồng.