jam
noun/ˈd͡ʒæm/[ˈd͡ʒeəm] ~ [ˈd͡ʒɛəm]- 1.
- 2.
tình thế khó khăn
A difficult situation.
ℹ Từ 'rắc rối' thường được dùng trong khẩu ngữ để chỉ những tình huống phức tạp hoặc phiền toái, trong khi 'tình thế khó khăn' mang sắc thái trang trọng hơn một chút.
- It's a blackmail ring, and the district attorneys get a share of the loot. […] Well, they got him in the same kind of jam, and soaked him to the tune of three hundred and eighty-six thousand.
- She was married when we first met / Soon to be divorced / I helped her out of a jam, I guess / But I used a little too much force
- 3.
tình thế khó khăn
A difficult situation.
ℹ Từ 'jam' trong ngữ cảnh này là từ lóng trong tiếng Anh, vì vậy khi dịch sang tiếng Việt, các cụm từ như 'tình thế khó khăn' hoặc 'thế bí' giúp truyền tải được sắc thái của một tình huống ngặt nghèo.
- The pitcher's in a jam now, having walked the bases loaded with the cleanup hitter coming to bat.
- He is in a jam because he cannot finish the project on time.Anh ấy đang gặp tình thế khó khăn vì không kịp hoàn thành dự án đúng hạn.
- 4.
sự tắc nghẽn
A blockage, congestion, or immobilization.
⚠ Học sinh hay dùng 'mứt' (nghĩa là món ăn làm từ trái cây) để chỉ sự tắc nghẽn; đúng phải là 'sự tắc nghẽn' hoặc 'chỗ kẹt'.
ℹ Trong ngữ cảnh giao thông, người Việt thường dùng từ 'tắc đường' hoặc 'kẹt xe' dưới dạng động từ hoặc tính từ hơn là dùng danh từ 'sự tắc nghẽn'.
- a jam on the 101 South, blocking the two right lanes [radio report]
- a jam of logs in a river
- 5.
buổi chơi nhạc ngẫu hứng
An informal, impromptu performance or rehearsal.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'mứt' (jam) hoặc 'tắc nghẽn' (traffic jam). Cần lưu ý đây là danh từ chỉ hoạt động âm nhạc.
ℹ Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nhạc jazz hoặc nhạc rock khi các nhạc sĩ tụ tập để chơi nhạc cùng nhau mà không cần kịch bản.
- We had a really fun jam last night at the studio.Tối qua chúng tôi đã có một buổi chơi nhạc ngẫu hứng rất vui tại phòng thu.
- 6.
bài hát
A song; a track.
⚠ Từ 'bài hát' và 'bản nhạc' cũng có thể dùng cho nghĩa 'tác phẩm âm nhạc' nói chung, nhưng ở đây chúng được dùng để nhấn mạnh tính chất giải trí, sôi động của từ 'jam'.
ℹ Từ 'jam' trong tiếng Anh mang sắc thái trẻ trung, sôi động, thường dùng để chỉ các bài hát nhạc pop, hip-hop hoặc R&B.
- pump up the jam
- And a mix CD titled "Summer Jamz 2000." Jamz is spelled with a "z".