hole
noun/həʊl/[hɔʊɫ]- 1.
hố, lỗ
A hollow place or cavity; an excavation; a pit; a dent; a depression; a fissure.
⚠ Học sinh thường quên dùng loại từ 'cái' khi nói về hố; đúng phải là 'một cái hố' thay vì chỉ nói 'một hố'.
ℹ Từ 'hố' thường dùng cho các khoảng trống sâu hoặc rộng trên mặt đất, trong khi 'lỗ' thường dùng cho các khe hở nhỏ hoặc xuyên qua vật thể.
- I made a blind hole in the wall for a peg. I dug a hole and planted a tree in it.
- To be called into a huge sphere, and not to be seen to move in't, are the holes where eyes should be, which pitifully disaster the cheeks.
- 2.
lỗ
An opening that goes all the way through a solid body, a fabric, etc.; a perforation; a rent.
⚠ Học sinh thường dùng 'một lỗ' mà quên mất loại từ; đúng phải là 'một cái lỗ'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về quần áo hoặc vải vóc bị rách, người ta thường dùng động từ 'thủng' đi kèm với danh từ 'lỗ'.
- There’s a hole in my shoe. Her stocking has a hole in it.
- The priest took a chest, and bored a hole in the lid.
- 3.
hố
In games.
⚠ Học sinh hay dùng 'lỗ' để chỉ vị trí trên sân gôn; dù 'lỗ' có nghĩa là cái lỗ nói chung, trong thể thao gôn, từ chính xác phải là 'hố'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hố' thường được dùng cho các hố trên sân gôn, trong khi 'lỗ' dùng cho các lỗ thủng trên bề mặt vật thể.
- He hit the ball into the hole in just two strokes.Anh ấy đã đưa bóng vào hố chỉ sau hai gậy.
- 4.
hố gôn
In games.
⚠ Học sinh hay viết '18 lỗ gôn'; đúng phải là '18 hố gôn' vì 'hố' là thuật ngữ chuyên môn trong thể thao này.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hố' thường dùng cho các hố lớn trên sân gôn, còn 'lỗ' thường dùng cho các lỗ nhỏ trên vật thể hoặc bề mặt.
- I played 18 holes yesterday. The second hole today cost me three strokes over par.
- I played 18 holes yesterday.Hôm qua tôi đã chơi hết 18 hố gôn.
- 5.
khoảng trống
In games.
ℹ Trong các môn thể thao như bóng đá, 'khoảng trống' dùng để chỉ không gian giữa các hậu vệ đối phương mà tiền đạo có thể khai thác.
- The shortstop ranged deep into the hole to make the stop.
- The player quickly ran into the hole to receive the pass.Cầu thủ đã nhanh chóng chạy vào khoảng trống để đón đường chuyền.
- 6.
hố
In games.
⚠ Học sinh hay dùng 'lỗ' cho mọi trường hợp, nhưng trong môn gôn, từ chính xác phải là 'hố'.
ℹ Từ 'hố' thường được dùng cho các vị trí trong trò chơi như gôn, trong khi 'lỗ' thường chỉ các khe hở hoặc vết thủng trên bề mặt vật thể.
- He hit the ball into the final hole of the golf course.Anh ấy đã đánh bóng vào hố cuối cùng của sân gôn.