asshole
noun/æshoʊl/- 1.
hậu môn, đít, lỗ đít
The anus.
ℹ Trong tiếng Anh, 'asshole' là từ lóng thô tục, nhưng 'hậu môn' là thuật ngữ y học trung tính. Không nên dùng 'asshole' để chỉ bộ phận cơ thể trong các tình huống giao tiếp thông thường vì nó rất khiếm nhã.
- That homemade hot sauce of yours got me twice, both coming and going. My asshole is still sore.
- She said she couldn't wiggle when she had the doorknob in her asshole.
- 2.
thằng khốn
A jerk; an inappropriately or objectionably mean, inconsiderate, contemptible, immoral, obnoxious, intrusive, stupid, or rude person.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa đen là 'lỗ hậu môn'; trong ngữ cảnh này, từ này dùng để chỉ tính cách con người.
ℹ Đây là từ chửi thề rất nặng nề và thô tục, cần tránh sử dụng trong môi trường trang trọng hoặc với người lạ.
- My former landlord was a world-class asshole. Fortunately my current landlord is an actual human being.
- He philosophised all day about Morandi, Klee, Miró and Picasso, and was such an asshole that he spelled "cunt" with a "d".
- 3.
chỗ khỉ ho cò gáy
Anything (especially a place) that is unpleasant or undesirable.
⚠ Người học hay dịch nhầm từ này theo nghĩa đen là 'lỗ hậu môn' hoặc 'thằng khốn' khi chỉ địa điểm; đúng phải dùng các cụm từ chỉ nơi chốn tồi tệ.
ℹ Trong tiếng Việt, để chỉ một nơi tồi tệ hoặc hẻo lánh, người bản ngữ thường dùng các thành ngữ như 'khỉ ho cò gáy' thay vì dịch thô tục trực tiếp từ tiếng Anh.
- Welcome to the Northeast, the asshole of America.
- You oughta have better sense than to trust anyone with anything in this asshole place.