motherfucker

intj/mʌðəˌfʌkə//mʌðɚˌfʌkɚ/
  1. 1.

    mẹ kiếp

    Expressing dismay, discontent, or surprise.

    Đây là một từ chửi thề rất nặng và thô tục, chỉ nên dùng trong những tình huống cực kỳ thân mật hoặc khi mất bình tĩnh, tuyệt đối không dùng trong giao tiếp xã hội bình thường.

    • Motherfucker, I lost my keys again!Mẹ kiếp, tôi lại làm mất chìa khóa rồi!

motherfucker

noun/mʌðəˌfʌkə//mʌðɚˌfʌkɚ/
  1. 1.

    đồ khốn nạn, địt con mẹ mày, đụ má mày

    An extremely contemptible, vicious or mean person.

    Người học thường dịch nhầm theo nghĩa đen là 'người quan hệ với mẹ', nhưng trong tiếng Anh đây là từ chửi thề dùng để chỉ người xấu xa. Không nên dùng từ này trong giao tiếp thông thường.

    Đây là từ chửi thề rất nặng nề và thô tục trong tiếng Anh. Người học cần tránh sử dụng trong hầu hết các tình huống giao tiếp.

    • Up against the wall, motherfucker.
    • There's an aggressive motherfucker!
  2. 2.

    thằng khốn

    Any person, often but not always with the connotation that the person is disliked or is threatening.

    Học sinh không nên dùng từ này trong giao tiếp thông thường vì đây là từ chửi thề rất nặng nề; không nên nhầm lẫn với các từ chỉ người trung tính như 'người' hay 'anh ta'.

    Trong tiếng Việt, 'thằng' là một loại từ chỉ người mang sắc thái coi thường hoặc thân mật tùy ngữ cảnh, nhưng khi kết hợp với 'khốn' nó trở thành một từ chửi thề.

    • Check out this motherfucker.
    • Look at that motherfucker.
  3. 3.

    thứ khốn nạn

    An extremely intense experience, often but not always negative.

    Học sinh thường dịch từ này theo nghĩa đen là 'người mẹ' hoặc 'kẻ đồi bại', nhưng trong ngữ cảnh này nó mô tả một sự việc. Đừng dịch là 'người mẹ khốn nạn'.

    Đây là một từ chửi thề rất mạnh trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, không có từ tương đương hoàn hảo về sắc thái, nên thường dùng các cụm từ chỉ sự tồi tệ để thay thế.

    • War is a motherfucker.
    • Traffic congestion was a motherfucker.
  4. 4.

    chết tiệt

    An extremely intense experience, often but not always negative.

    Trong tiếng Việt, 'chết tiệt' thường được dùng như một trạng từ bổ nghĩa cho tính từ để nhấn mạnh mức độ, trong khi 'motherfucker' trong tiếng Anh có thể đóng vai trò là danh từ hoặc trạng từ tùy ngữ cảnh.

    • I jammed my finger in the door yesterday. It hurt like a motherfucker.
    • You mess with me, and I will come at you like a motherfucker.
  5. 5.

    thằng chó

    A good very close friend or relative.

    Người học thường nhầm lẫn giữa nghĩa đen là kẻ xấu và nghĩa thân mật này; không nên dùng từ này với người lạ hoặc trong ngữ cảnh trang trọng vì nó rất thô tục. — Từ 'thằng chó' và 'thằng khốn' cũng được dùng cho các nghĩa chỉ người xấu hoặc kẻ đáng ghét, nhưng trong ngữ cảnh thân mật, ngữ điệu và mối quan hệ giữa người nói và người nghe sẽ quyết định đây là lời chào hỏi thay vì lời lăng mạ.

    Trong tiếng Việt, các từ chửi thề đôi khi được dùng như một cách gọi thân mật giữa bạn bè chí cốt để thể hiện sự gần gũi, nhưng chỉ giới hạn trong nhóm bạn nam giới rất thân.

    • How’ve you been, you crazy motherfucker?
    • Who's hanging on, motherfucker?
  6. 6.

    thằng đụ mẹ

    One who engages in incest with their mother.

    Người học không nên dùng từ này trong giao tiếp thông thường vì đây là từ chửi thề rất nặng nề và xúc phạm.

    Trong tiếng Việt, từ này mang tính chất miệt thị cực độ và thường được dùng như một lời nguyền rủa thay vì một danh từ chỉ người theo nghĩa đen.

    • For quotations using this term, see Citations:motherfucker.
    • He is a motherfucker, it is disgusting.Hắn là một thằng đụ mẹ, thật là ghê tởm.