prick
noun/pɹɪk/[pʰɹ̠̊ɪk]- 1.
lỗ kim
A small hole or perforation, caused by piercing.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái lỗ kim'; đúng phải là 'một lỗ kim' vì 'lỗ' đã mang nghĩa là một khoảng trống, không cần thêm loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lỗ kim' thường được dùng để chỉ lỗ do kim khâu hoặc kim tiêm tạo ra.
- There is still a small prick on my finger after the blood test.Trên ngón tay tôi vẫn còn một lỗ kim nhỏ sau khi lấy máu.
- 2.
vết lõm
An indentation or small mark made with a pointed object.
ℹ Từ 'vết lõm' được dùng cho các dấu ấn vật lý trên bề mặt, khác với 'vết đâm' là lỗ thủng xuyên qua vật liệu.
- I see a small indentation on the table caused by the ballpoint pen pressing down.Tôi thấy một vết lõm trên mặt bàn do đầu bút bi ấn mạnh xuống.
- 3.
dấu chấm
A dot or other diacritical mark used in writing; a point.
ℹ Từ này hiện nay rất ít được dùng với nghĩa là dấu chấm trong văn viết, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc thuật ngữ chuyên biệt.
- In ancient texts, they often used a prick to indicate points of emphasis.Trong văn bản cổ, người ta thường dùng dấu chấm để chỉ các điểm nhấn.
- 4.
chút xíu
A tiny particle; a small amount of something; a jot.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'prick' với nghĩa này đã trở nên lỗi thời trong tiếng Anh, nên người học nên dùng các cụm từ chỉ lượng nhỏ thông dụng như 'một chút' hoặc 'một tí' thay vì cố gắng tìm một từ cổ tương đương.
- I don't have a single prick of hope left for this plan.Tôi không còn chút xíu hy vọng nào vào kế hoạch này nữa.
- 5.
vật nhọn
A small pointed object.
ℹ Từ 'vật nhọn' là một thuật ngữ chung, trong thực tế người Việt thường gọi tên cụ thể của vật đó như 'cái đinh' (nail) hoặc 'cái kim' (pin) thay vì dùng từ khái quát này.
- Pins, wooden pricks, nails, sprigs of rosemary.
- It is hard for thee to kick against the pricks.
- 6.
cảm giác nhói
The experience or feeling of being pierced or punctured by a small, sharp object.
ℹ Đây là một danh từ chỉ cảm giác, không phải vật thể, nên không cần dùng loại từ.
- I felt a sharp prick as the nurse took a sample of blood.
- I felt a sharp prick as the nurse took a sample of blood.Tôi thấy một cảm giác nhói khi y tá lấy mẫu máu.