pierce

verb/pɪɹs//pɪəs/
  1. 1.

    xuyên qua

    To puncture; to break through.

    Trong tiếng Việt, 'xuyên qua' thường được dùng để mô tả hành động đi qua một vật thể hoặc bề mặt, trong khi 'đâm thủng' nhấn mạnh vào việc tạo ra một lỗ hổng.

    • The diver pierced the surface of the water with scarcely a splash.
    • to pierce the enemy's line
  2. 2.

    xỏ khuyên

    To create a hole in the skin for the purpose of inserting jewelry.

    Học sinh hay viết 'đâm lưỡi' hoặc 'chọc lỗ ở lưỡi'; đúng phải là 'xỏ khuyên ở lưỡi'.

    Trong tiếng Việt, hành động này thường được gọi theo tên vật trang sức (khuyên) hơn là hành động đâm xuyên (đâm/chọc).

    • Can you believe he pierced his tongue?
    • He decided to get his tongue pierced.Anh ấy đã quyết định xỏ khuyên ở lưỡi.
  3. 3.

    phá vỡ

    to break or interrupt abruptly

    Trong tiếng Việt, từ 'phá vỡ' thường được dùng cho các khái niệm trừu tượng như sự im lặng, sự yên tĩnh, hoặc các quy tắc, trong khi 'xé toạc' mang tính hình ảnh mạnh mẽ hơn, thường dùng cho âm thanh lớn.

    • A dreadful scream pierced the silence.
    • A dreadful scream pierced the silence.Một tiếng thét kinh hoàng đã phá vỡ sự im lặng.
  4. 4.

    thấu hiểu

    To get to the heart or crux of (a matter).

    Từ này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc nhìn thấu qua những lớp vỏ bọc bên ngoài của một vấn đề để thấy được sự thật.

    • to pierce a mystery
    • He managed to pierce the mystery of this case.Anh ấy đã thấu hiểu được bản chất của vụ việc này.
  5. 5.

    xuyên thấu

    To penetrate; to affect deeply.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa nghĩa đen và nghĩa bóng, ví dụ viết 'cái kim xuyên thấu tờ giấy' (nghĩa đen) và dùng cùng từ này cho cảm xúc là đúng, nhưng đừng dùng 'đâm' cho cảm xúc vì 'đâm' chỉ dùng cho vật lý.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ sự tác động mạnh vào cảm xúc thường đi kèm với các danh từ chỉ bộ phận cơ thể như 'tim' hoặc 'lòng'.

    • A stab of fear pierced my heart.
    • pierced with grief

pierce

noun/pɪɹs//pɪəs/

    pierce

    noun/pɪɹs//pɪəs/
    1. 1.

      khuyên tai

      A pierced earring.

      Người học thường nhầm lẫn giữa 'khuyên tai' (vật thể) và 'xỏ khuyên' (hành động). Không nên nói 'Tôi có một pierce' mà phải là 'Tôi có một đôi khuyên tai'.

      Trong tiếng Việt, từ 'khuyên tai' dùng để chỉ cả loại khuyên xỏ và khuyên kẹp, không phân biệt loại nào.

      • She just bought a beautiful new pair of earrings.Cô ấy vừa mua một đôi khuyên tai mới rất đẹp.