sound
adj/ˈsaʊ̯nd/[ˈsaʊ̯nd]- 1.
khỏe mạnh
Healthy.
ℹ Từ 'khỏe mạnh' được dùng để chỉ tình trạng cơ thể tốt, không bệnh tật, thường dùng cho cả người và động vật.
- He was safe and sound.
- In horse management a sound horse is one with no health problems that might affect its suitability for its intended work.
- 2.
vững chắc
Complete, solid, or secure.
ℹ Từ 'vững chắc' dùng để chỉ sự bền bỉ về mặt vật lý hoặc cấu trúc, khác với nghĩa 'khỏe mạnh' (dùng cho người) hay 'sâu' (dùng cho giấc ngủ).
- Fred assured me the floorboards were sound.
- The brasswork here, how rich it is in beams, / And how, besides, it makes the whole house sound.
- 3.
đúng đắn
Having the property of soundness.
⚠ Từ 'đúng đắn' có thể trùng với nghĩa 'good/acceptable' trong một số ngữ cảnh, nhưng ở đây nhấn mạnh vào tính logic và bằng chứng thay vì giá trị đạo đức hay sự hài lòng.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đúng đắn' thường dùng để chỉ các quyết định, tư tưởng hoặc kết luận có cơ sở logic vững chắc.
- With fresh material, taxonomic conclusions are leavened by recognition that the material examined reflects the site it occupied; a herbarium packet gives one only a small fraction of the data desirable for sound conclusions. Herbarium material does not, indeed, allow one to extrapolate safely: what you see is what you get[…]
- We need solid evidence to reach sound conclusions.Chúng ta cần những bằng chứng xác thực để đưa ra các kết luận đúng đắn.
- 4.
đàng hoàng
Good; acceptable; decent.
⚠ Học sinh hay nhầm 'sound' với nghĩa 'khỏe mạnh' (healthy) hoặc 'âm thanh' (noun). Trong ngữ cảnh lóng này, 'sound' có nghĩa là một người tốt, đáng tin cậy.
ℹ Đây là một từ lóng phổ biến ở Anh và Ireland. Nó không dùng để chỉ sức khỏe hay âm thanh, mà để khen ngợi tính cách hoặc chất lượng của một thứ gì đó.
- How are you? —I'm sound.
- That's a sound track you're playing.
- 5.
say
Quiet and deep.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'ngủ sâu' và 'ngủ say'. 'Ngủ sâu' thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc mô tả giai đoạn giấc ngủ, còn 'ngủ say' là cách diễn đạt tự nhiên nhất cho trạng thái ngủ ngon và sâu giấc.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'say' thường đi kèm với động từ 'ngủ' để tạo thành cụm từ 'ngủ say' thay vì dùng như một tính từ đứng độc lập sau danh từ.
- Sound asleep means sleeping peacefully, and often deeply.
- Her sleep was sound.
- 6.
đau điếng
Heavy; laid on with force.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ hành động đánh đập như 'trận đòn' hoặc 'cú đánh' để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.
- a sound beating
- He got a sound beating from his father for skipping school.Nó bị bố cho một trận đòn đau điếng vì tội trốn học.