legal

adj/ˈliː.ɡəl//ˈli.ɡəl/
  1. 1.

    luật

    Relating to the law or to lawyers.

    • legal profession
    • According to this saga of intellectual-property misanthropy, these creatures [patent trolls] roam the business world, buying up patents and then using them to demand extravagant payouts from companies they accuse of infringing them. Often, their victims pay up rather than face the costs of a legal battle.
  2. 2.

    có cơ sở pháp lý

    Having its basis in the law.

    Cụm từ này thường được dùng để chỉ tính hợp lệ của một hành động hoặc văn bản dựa trên các quy định pháp luật hiện hành.

    • legal precedent
    • This decision has a solid legal basis.Quyết định này có cơ sở pháp lý vững chắc.
  3. 3.

    hợp pháp

    Being established, permitted, required or prescribed by law.

    • legal motion
    • In South Africa, it’s still legal to “trophy hunt” the white rhino, which [Anna] Merz and others find reprehensible.
  4. 4.

    hợp lệ

    Following the rules or syntax of a system, such as a game or a programming language.

    Từ 'hợp lệ' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trò chơi, khác với 'hợp pháp' vốn chỉ dùng cho các vấn đề liên quan đến luật pháp quốc gia.

    • If you have no legal move, but are not in check the game is a draw.
    • Programming languages are designed so that each legal program has exactly one meaning
  5. 5.

    đủ tuổi

    Above the age of consent or the legal drinking age.

    Học sinh hay dùng từ 'hợp pháp' trong ngữ cảnh này, nhưng 'hợp pháp' thường dùng cho sự vật hoặc hành động, không dùng cho người. Đúng phải là 'đủ tuổi'.

    Trong tiếng Việt, từ 'đủ tuổi' mang sắc thái trung tính hơn so với cách dùng từ 'legal' trong tiếng Anh, vốn thường mang hàm ý lóng hoặc khiếm nhã khi nói về phụ nữ.

    • "Is she even legal? Shame on you, diddlin' a girl too young to buy beer. You being a church deacon and all." If looks could kill, Dale would be dead.
    • "Is she even legal? She looks like a minor." Elias whispers back, "Of course. I checked her passport. She's 20. What do you take me for? Be nice. I like her." I immediately smile at the girl behind Elias,[…]
  6. 6.

    hợp pháp

    Permitting the use and/or sale of cannabis; in which cannabis is lawful.

    Từ 'hợp pháp' cũng được dùng cho nghĩa 'đúng luật' (lawful), nhưng trong ngữ cảnh cần sa, người nói thường hiểu rõ phạm vi áp dụng dựa trên tình huống cụ thể.

    Trong tiếng Việt, từ 'hợp pháp' được dùng cho cả các hoạt động kinh doanh và các hành vi cá nhân được luật pháp cho phép.

    • Whether you're interested in opening a retail marijuana store in a legal state or if you're interested in investing in someone or a company, which is operating in a legal state, there are[…]
    • [Because] marijuana is still a federally illegal drug, using the drug in a child's presence, even in a legal state, could thus be construed as child abuse.

legal

noun/ˈliː.ɡəl//ˈli.ɡəl/
  1. 1.

    bộ phận pháp lý

    The legal department of a company or organization.

    Trong tiếng Anh, 'legal' được dùng như một danh từ chỉ bộ phận, nhưng trong tiếng Việt, người học cần thêm từ 'bộ phận' để làm rõ nghĩa vì 'pháp lý' chỉ là một tính từ.

    • Legal wants this in writing.
    • Legal wants this in writing.Bộ phận pháp lý yêu cầu điều này phải được lập bằng văn bản.
  2. 2.

    điệp viên dưới vỏ bọc ngoại giao

    A spy who is attached to, and ostensibly employed by, an embassy, military outpost, etc.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'legal' trong ngữ cảnh này với 'người hợp pháp'; đúng phải là 'điệp viên dưới vỏ bọc ngoại giao'.

    Trong tiếng Việt, không có một từ đơn lẻ nào để chỉ khái niệm này, vì vậy cần dùng cụm từ mô tả chức năng của họ.

    • He is actually a legal working at the embassy.Anh ta thực chất là một điệp viên dưới vỏ bọc ngoại giao đang làm việc tại đại sứ quán.
  3. 3.

    di dân hợp pháp

    One who immigrated lawfully.

    Học sinh hay viết 'một người di dân hợp pháp'; đúng phải là 'một di dân hợp pháp' vì từ 'di dân' đã bao hàm ý nghĩa người rồi.

    Trong tiếng Việt, từ 'di dân' đã mang nghĩa là người di cư, vì vậy không cần thêm từ 'người' ở phía trước.

    • The government is considering new policies to support legal immigrants.Chính phủ đang xem xét các chính sách mới để hỗ trợ di dân hợp pháp.
  4. 4.

    khổ giấy legal

    Of paper or document layouts, measuring 8+¹⁄₂ × 14 inches (216 × 356 mm).

    Trong môi trường văn phòng tại Việt Nam, người ta thường dùng trực tiếp từ mượn 'legal' để chỉ khổ giấy này thay vì dịch nghĩa vì các khổ giấy tiêu chuẩn quốc tế không có tên gọi thuần Việt tương ứng.

    • The office asked me to print this report on legal paper.Văn phòng yêu cầu tôi in báo cáo này trên khổ giấy legal.
  5. 5.

    giấy khổ legal

    Of paper or document layouts, measuring 8+¹⁄₂ × 13 inches (216 × 330 mm).

    Học sinh thường dịch nhầm 'legal' là 'hợp pháp' trong mọi ngữ cảnh; trong trường hợp này, 'hợp pháp' là sai, đúng phải là 'giấy khổ legal'.

    Trong tiếng Việt, người ta thường mượn từ 'legal' để chỉ loại kích thước giấy này thay vì dịch nghĩa đen.

    • Please print this report on legal paper.Vui lòng in bản báo cáo này trên giấy khổ legal.