forbidden

adj/fəˈbɪdən/[fəːˈbɪdən] ~ [fəˈbɪdn̩]
  1. 1.

    bị cấm

    Not allowed; specifically disallowed.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'bị cấm' (được quy định là không được làm) và 'cấm' (hành động ngăn cản). Ví dụ sai: 'Hành động này là cấm'; đúng phải là 'Hành động này là bị cấm'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bị cấm' thường đi kèm với các quy định hoặc luật lệ cụ thể, trong khi 'cấm kỵ' thường mang sắc thái văn hóa hoặc tôn giáo.

    • Maſters commands come with a power reſiſtleſs / To ſuch as owe them abſolute ſubjection; / And for a life who will not change his purpoſe? / (So mutable are all the ways of men) / Yet this be ſure, in nothing to comply / Scandalous or forbidden in our Law.
    • This kind of immediate control structure we take to be characteristic of the tribe, and it leads to a rather rigid type of system in which 'every action not mandatory is forbidden'.