allowed
adj/əˈlaʊd/- 1.
được phép
Permitted, authorized.
⚠ Học sinh hay viết 'cho phép làm' thay vì 'được phép làm' khi nói về bản thân; đúng phải là 'tôi được phép làm'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'được phép' thường đi kèm với một động từ chỉ hành động để diễn tả sự cho phép thực hiện hành động đó.
- Can she come? -She'll be allowed to go later.
- The second level of reading we will call Inspectional Reading. It is characterized by its special emphasis on time. When reading at this level, the student is allowed a set time to complete an assigned amount of reading. He might be allowed fifteen minutes to read this book, for instance—or even a book twice as long.
- 2.
được phân bổ
Allotted.
ℹ Từ 'allowed' trong nghĩa này mang sắc thái cổ hoặc trang trọng, tương đương với 'allotted'. Trong tiếng Việt hiện đại, người ta thường dùng 'được phân bổ' hoặc 'được chia' để diễn đạt ý nghĩa này.
- Each person was allowed ten minutes to present their opinion.Mỗi người được phân bổ mười phút để trình bày ý kiến của mình.
- 3.
được thừa nhận
Acknowledged; admitted to be true.
⚠ Học sinh hay dùng nhầm 'được cho phép' (permitted) thay vì 'được thừa nhận' trong ngữ cảnh này. 'Được cho phép' chỉ dùng cho sự cho phép hành động, không dùng cho sự thật khách quan.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'allowed' với nghĩa này thường được diễn đạt bằng các cụm từ mang tính khẳng định sự thật thay vì dùng từ chỉ sự cho phép.
- With respect to the culture of the heart, it is unanimously allowed that sex is out of the question […]
- Daily exercise is allowed to be beneficial for health.Việc tập thể dục hàng ngày được thừa nhận là có lợi cho sức khỏe.