out

adv/ˈäʊ̯t//ˈawt/
  1. 1.

    ra ngoài

    Away from the inside or centre.

    Học sinh hay viết 'nhảy ra' khi muốn diễn tả hướng chuyển động; trong nhiều ngữ cảnh, cần thêm 'ngoài' để làm rõ vị trí đích là 'ra ngoài'.

    Trong tiếng Việt, 'ra' thường đi kèm với 'ngoài' để nhấn mạnh sự di chuyển từ không gian bên trong ra không gian bên ngoài.

    • The magician tapped the hat, and a rabbit jumped out.
    • There was a hole in the bucket, and all the water leaked out.
  2. 2.

    ở xa

    Away from, or at a distance from, some point of reference or focus.

    Trong tiếng Việt, khi muốn nhấn mạnh khoảng cách địa lý lớn, người nói thường thêm các từ như 'tận' hoặc 'bên' trước tên địa danh.

    • Once they had landed, the commandos quickly spread out along the beach.
    • For six hours the tide flows out, then for six hours it flows in.
  3. 3.

    ngoài

    Away from, or at a distance from, some point of reference or focus.

    Trong tiếng Việt, 'ngoài' thường được dùng kết hợp với các động từ chỉ sự di chuyển hoặc hoạt động để diễn tả việc rời khỏi địa điểm quen thuộc.

    • Let’s eat out tonight
    • Let’s eat out tonight.Tối nay chúng ta đi ăn ngoài nhé.
  4. 4.

    lên

    Away from, or at a distance from, some point of reference or focus.

    Học sinh hay dịch 'shout out' là 'hét ra'; đúng phải là 'hét lên'.

    Trong tiếng Việt, các động từ chỉ âm thanh như 'hét', 'la', 'kêu' thường đi kèm với 'lên' thay vì 'ra' khi muốn diễn tả sự bộc phát âm thanh.

    • hit out, lash out, speak out, shout out, yell out
    • He shouted out when he heard the bad news.Anh ấy hét lên khi nghe tin dữ.
  5. 5.

    nữa

    Away, or at a distance, in time (relative to, and usually before, a stated event, or into the future) (often preceded by a stated time period and followed by "from" or "to")

    Học sinh hay viết 'bầu cử là năm tuần ra ngoài'; đúng phải là 'còn năm tuần nữa là đến ngày bầu cử'.

    Trong tiếng Việt, để diễn đạt ý nghĩa này, người học thường dùng cấu trúc 'còn [thời gian] nữa' thay vì dịch từ 'out' theo nghĩa đen.

    • Five weeks out from the passage of the law, something has to change.
    • The election is a long way out.
  6. 6.

    ngoài trời

    Outside; not indoors.

    Học sinh hay viết 'ngủ ở ngoài' khi muốn nói về không gian mở; đúng phải là 'ngủ ngoài trời'.

    Trong tiếng Việt, 'ngoài trời' nhấn mạnh vào không gian mở, khác với 'bên ngoài' thường chỉ vị trí đối lập với bên trong một vật thể cụ thể.

    • Last night we slept out under the stars.
    • It's cold out.

out

prep/ˈäʊ̯t//ˈawt/
  1. 1.

    ra khỏi

    From the inside to the outside of; out of.

    Học sinh hay viết 'ném ra ngoài cửa sổ'; đúng phải là 'ném ra khỏi cửa sổ' khi muốn chỉ rõ vị trí bắt đầu và kết thúc của hành động.

    Trong tiếng Việt, 'ra khỏi' thường được dùng sau các động từ chỉ sự di chuyển hoặc tác động để làm rõ hướng đi từ trong ra ngoài.

    • throw it out the window; get it out your mind
    • We are gonna get evicted. —If your fat butt fits out the door, that is.

out

noun/ˈäʊ̯t//ˈawt/
  1. 1.

    lối thoát

    A means of exit, escape, reprieve, etc.

    Trong tiếng Việt, 'lối thoát' thường được dùng cho cả nghĩa đen (lối ra vật lý) và nghĩa bóng (cách giải quyết tình thế), trong khi 'out' trong tiếng Anh chỉ dùng cho nghĩa bóng ở ngữ cảnh này.

    • They wrote the law to give those organizations an out.
    • You might phrase it like this, for example: “I’ve noticed you’ve been making some healthier choices. I’ve been thinking about starting a GLP-1, and I’m wondering if you’ve thought about it.” That gives the other person an out—they can easily brush off or shut down the conversation if they’d rather not get into it.
  2. 2.

    lượt bị loại

    A state in which a member of the batting team is removed from play due to the application of various rules of the game such as striking out, hitting a fly ball which is caught by the fielding team before bouncing, etc.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'out' của bóng chày thường được diễn đạt bằng cụm từ thay vì một từ đơn lẻ.

    • The first time I saw Amity we were in front of her house playing work-up, a baseball variation where you move from position to position by outs until you get to bat.
    • Our team had three outs and had to switch to defense.Đội chúng tôi đã có ba lượt bị loại và phải đổi sang phòng thủ.
  3. 3.

    quân bài thắng

    A card which can make a hand a winner.

    Học sinh hay viết 'một cái quân bài thắng'; đúng phải là 'một lá quân bài thắng' hoặc đơn giản là 'một quân bài thắng'.

    Từ này là thuật ngữ chuyên môn trong các trò chơi bài, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

    • As a beginner, when you are in a hand, you should practice counting your outs, or those live cards left in the deck that can improve your hand.
    • If he did have a bigger ace, I still had at least six outs — the case ace, two nines, and three tens. I could also have more outs if he held anything less than A-K.
  4. 4.

    chuyến đi chơi

    A trip out; an outing.

    Từ 'out' với nghĩa này thường được dùng trong tiếng Anh cổ hoặc văn phong cũ; trong tiếng Việt hiện đại, chúng ta dùng cụm từ 'chuyến đi chơi' để diễn đạt ý nghĩa tương tự.

    • Us London lawyers don't often get an out; and when we do, we like to make the most of it, you know.
    • We don't often get a trip out; and when we do, we like to make the most of it.Chúng tôi hiếm khi có một chuyến đi chơi, nên mỗi khi có dịp, chúng tôi đều cố gắng tận hưởng hết mình.
  5. 5.

    phe đối lập

    One who, or that which, is out; especially, one who is out of office.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'the outs' thường được diễn đạt cụ thể bằng cụm từ chỉ vị thế chính trị như 'phe đối lập' thay vì dùng một danh từ đơn lẻ.

    • This memoir has nothing to do with the question between the ins and the outs; it is intended neither to support nor to assail the administration; it is general in its views upon a general and national subject; […]
    • This memoir has nothing to do with the question between the ins and the outs.Cuốn hồi ký này không liên quan đến cuộc tranh luận giữa phe cầm quyền và phe đối lập.

out

verb/ˈäʊ̯t//ˈawt/
  1. 1.

    trục xuất

    To eject; to expel.

    Học sinh hay viết 'bị trục xuất ra khỏi đất nước'; từ 'trục xuất' đã bao hàm nghĩa rời khỏi nên không cần thêm 'ra khỏi' trong một số ngữ cảnh.

    Từ 'trục xuất' thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị hoặc pháp lý, trong khi 'đuổi ra' được dùng trong các tình huống đời thường.

    • a king outed of his country
    • The French have been outed from their holds.
  2. 2.

    lộ ra

    To come or go out; to get out or away; to become public, revealed, or apparent.

    Trong tiếng Việt, 'lộ ra' thường được dùng để chỉ các thông tin hoặc sự thật bị giấu kín nay được công khai.

    • Truth will out.
    • In which Argument he whose courage can serve him to give the first onset, must look for two severall oppositions: the one from those who having sworn themselves to long custom and the letter of the Text, will not out of the road: the other from those whose grosse and vulgar apprehensions conceit but low of matrimoniall purposes, and in the work of male and female think they have all.
  3. 3.

    làm lộ danh tính

    To reveal (a person or organization) as having a certain secret, such as a being a secret agent or undercover detective.

    Người học thường nhầm lẫn với 'lộ bí mật' (reveal a secret), nhưng 'làm lộ danh tính' tập trung vào việc phơi bày thân phận của một con người.

    Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến gián điệp, tội phạm hoặc các tình huống cần giữ kín danh tính.

    • 2009 March 16, Maurna Desmond, "AIG Outs Counterparties" (online news article), Forbes.com.
    • "Did Dora just offer up that advice, or were you pumping her for information?" "Shoot, I outed my informant. I'm a terrible spy."
  4. 4.

    tiết lộ

    To reveal (a secret).

    Trong tiếng Việt, 'tiết lộ' thường được dùng cho thông tin hoặc bí mật, không dùng cho người.

    • A Brazilian company outed the new mobile phone design.
    • [Tom] Holland himself admitted to GQ last year that the two hadn't really wanted to go public with their dating status. A video of them making out in a car outed their relationship.
  5. 5.

    công khai xu hướng tính dục

    To reveal (a person) as LGBTQ+ (gay, trans, etc.).

    Đây là một cụm từ mang tính mô tả hành động tiết lộ thông tin cá nhân nhạy cảm, thường được dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc truyền thông.

    • She throws her head back and lets out a warm laugh before she continues, “After that I thought, What am I so worried about? So I began to tell more people, and the more I outed myself, the easier it got.”
    • Trans Media Watch had recently spoken at the Leveson Inquiry about how the Sun and the Daily Mail routinely outed trans people, publishing old names and photos, for no reason other than because they could.
  6. 6.

    giết chết

    To kill; to snuff out.

    Từ 'out' trong ngữ cảnh này là một động từ, không phải là giới từ hay trạng từ, nên không thể dịch là 'ra ngoài'. Học sinh hay viết 'bị ra ngoài bởi lũ quái vật', đúng phải là 'bị giết chết bởi lũ quái vật'.

    Trong tiếng Anh, 'out' được dùng như một động từ lóng để chỉ việc giết chóc, nhưng trong tiếng Việt, người học nên sử dụng các động từ chỉ hành động trực tiếp như 'giết' hoặc 'giết chết' để đảm bảo nghĩa rõ ràng.

    • "In my own case, I was beaten about the head by their wings, so we have had a remarkable exhibition of their various methods of offence." "It has been touch and go for our lives," said Lord John, gravely, "and I could not think of a more rotten sort of death than to be outed by such filthy vermin."
    • He was almost killed by those monsters.Anh ta suýt chút nữa đã bị lũ quái vật đó giết chết.

out

adj/ˈäʊ̯t//ˈawt/
  1. 1.

    ra ngoài

    Not inside or within a place, especially a place that someone or something was formerly inside or is customarily inside:

    Học sinh hay viết 'Ông Smith đang ngoài'; đúng phải là 'Ông Smith đang ra ngoài'.

    Trong tiếng Việt, 'ra ngoài' thường đóng vai trò là cụm động từ chỉ trạng thái thay vì chỉ là một tính từ đơn thuần.

    • I'm sorry, Mr Smith is out at the moment.
    • I'm sorry, Mr Smith is out at the moment.Xin lỗi, hiện tại ông Smith đang ra ngoài rồi.
  2. 2.

    ra ngoài

    Not inside or within a place, especially a place that someone or something was formerly inside or is customarily inside:

    Người học hay viết 'anh ấy ở ngoài' để chỉ hành động di chuyển ra khỏi nơi nào đó; đúng phải là 'anh ấy ra ngoài'.

    Trong tiếng Việt, 'ra ngoài' thường đi kèm với các động từ chỉ sự di chuyển như 'đi', 'chạy', hoặc 'bước'.

    • Sentenced to five years, he could be out in three with good behavior.
    • He has gone out for a walk.Anh ấy đã ra ngoài đi dạo một chút.
  3. 3.

    ở ngoài

    Not inside or within a place, especially a place that someone or something was formerly inside or is customarily inside:

    Học sinh thường dịch từ này thành 'ngoài' một cách máy móc trong câu; cần thêm 'ở' để chỉ vị trí: 'đang ngoài' là sai, phải là 'đang ở ngoài'.

    Trong tiếng Việt, 'ở ngoài' thường đi kèm với các từ chỉ vị trí hoặc động từ chỉ trạng thái để làm rõ nghĩa hơn.

    • The TV won't work with the plug out!
    • The TV won't work with the plug out!Cái phích cắm đang ở ngoài nên tivi không bật được.
  4. 4.

    ở ngoài

    Not inside or within a place, especially a place that someone or something was formerly inside or is customarily inside:

    Trong tiếng Việt, 'ở ngoài' thường được dùng như một trạng từ chỉ vị trí thay vì tính từ đứng một mình như trong tiếng Anh.

    • I thought the ball hit the line, but the umpire said it was out.
    • I thought the ball hit the line, but the umpire said it was out.Tôi tưởng bóng chạm vạch, nhưng trọng tài nói bóng ở ngoài.
  5. 5.

    bị loại

    Not (or no longer) acceptable or in consideration, play, availability, or operation:

    Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'ra ngoài' (nghĩa là không ở bên trong) để chỉ việc bị loại trong trò chơi; đúng phải là 'bị loại'.

    Trong ngữ cảnh thể thao, 'bị loại' thường được dùng để chỉ việc người chơi mất quyền tiếp tục tham gia lượt chơi đó.

    • He bowls, Johnson pokes at it ... and ... Johnson is out! Caught behind by Ponsonby!
    • That player is out after committing a serious foul.Cầu thủ đó đã bị loại sau khi phạm lỗi nghiêm trọng.

out

intj/ˈäʊ̯t//ˈawt/
  1. 1.

    hết

    A radio procedure word meaning that the station is finished with its transmission and does not expect a response.

    Trong tiếng Việt, từ 'hết' được dùng để kết thúc một thông điệp vô tuyến tương tự như cách dùng 'out' trong tiếng Anh. Lưu ý rằng 'hết' không có nghĩa là 'tạm biệt' hay 'kết thúc' trong các ngữ cảnh hội thoại thông thường khác.

    • Destruction. Two T-72s destroyed. Three foot mobiles down. Out.
    • [Galactic Federation official]: 'Does Samus suspect anything?' / Ship AI: 'No, I do not think so.' / [Galactic Federation official]: 'Good. Monitor her closely.' / Ship AI: 'Affirmative. Out.'
  2. 2.

    hết

    A radio procedure word meaning that the station is finished with its transmission and does not expect a response.

    Trong tiếng Việt, từ 'hết' thường được dùng trong đàm thoại vô tuyến để thay thế cho 'out' nhằm xác nhận kết thúc phiên liên lạc.

    • Welp, I got nothing else to say. Mikey out.
    • I have finished reporting the situation, out.Tôi đã báo cáo xong tình hình, hết.
  3. 3.

    cút

    Get out; begone; away!

    Học sinh đôi khi dùng 'ra ngoài' để đuổi người khác, nhưng 'ra ngoài' chỉ mang nghĩa là đi ra phía bên ngoài, không mang tính chất đuổi như 'cút'.

    Đây là một từ rất mạnh và thô lỗ, người học cần cẩn thận khi sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.

    • Out, damned spot! Out, I say!
    • Get out of my room!Cút ngay ra khỏi phòng tôi!